Xem ngày tốt xấu theo tuổi: chọn ngày đẹp cho việc lớn
Muốn xem ngày tốt xấu cho một việc lớn, bạn chỉ cần ba thông tin: việc định làm, tháng dự định và năm sinh của người đứng việc. Trang này tra cho bạn các ngày đẹp trong tháng theo đúng bộ luật của việc đó, loại các ngày kỵ và hạ bậc những ngày xung tuổi, kèm giờ hoàng đạo và lý do từng ngày. Bạn có thể xem ngày tốt cưới hỏi, nhập trạch, động thổ, khai trương, mua xe hay xuất hành, tất cả miễn phí, không cần đăng ký.
Mỗi việc dùng một bộ luật riêng vì cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà kỵ việc khác. Cưới hỏi tránh ngày Vãng Vong, động thổ tránh ngày Thiên Chuyển và Địa Chuyển, còn ký hợp đồng chỉ xét trực, sao và hoàng đạo. Kết quả được xếp vào bốn bậc: rất tốt, tốt, trung bình và nên tránh. Nếu bạn nhập năm sinh, những ngày xung với tuổi sẽ tự bị hạ bậc, nên danh sách ngày đẹp đã là danh sách hợp với bạn.
Xem ngày tốt là xem những gì? Ba lớp chọn ngày
Một ngày được gọi là tốt khi nó qua được nhiều lớp xét cùng lúc, chứ không chỉ vì lịch ghi “hoàng đạo”. Người xưa chọn ngày theo thứ tự từ chung đến riêng: trước hết xem bản thân ngày ấy lành hay dữ, sau đó xem nó có hợp với việc định làm không, cuối cùng mới xem có hợp với tuổi của người đứng ra lo việc hay không. Bỏ qua lớp nào cũng có thể chọn nhầm một ngày trông đẹp trên lịch nhưng lại phạm đúng điều kiêng của việc mình làm.
Lớp thứ nhất: bản thân ngày
Mỗi ngày mang một can chi, một trực trong vòng mười hai trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế) và một sao trong nhị thập bát tú. Trực cho biết thế của ngày: ngày Thành, ngày Khai thuận cho việc mở đầu; ngày Phá, ngày Bế thì nên dừng việc lớn. Sao cho biết tính chất: sao Giác, sao Phòng lành, sao Nguy, sao Hư dữ. Ngày còn được xếp vào hoàng đạo hay hắc đạo, và trong ngày lại có sáu giờ hoàng đạo để bắt đầu công việc.
Bên cạnh đó là các ngày kỵ theo lệ dân gian: Tam Nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch), Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23), Dương Công Kỵ Nhật, Sát Chủ, Thọ Tử, Nguyệt Phá, Tứ Ly, Tứ Tuyệt và Thập Ác Đại Bại. Với các việc lớn, những ngày này bị loại thẳng dù trực và sao có đẹp đến đâu.
Lớp thứ hai: việc định làm
Cùng một ngày có thể rất tốt để ký hợp đồng mà lại kỵ động thổ. Vì thế mỗi việc có một bộ luật riêng. Động thổ và sửa nhà tránh thêm ngày Thiên Chuyển, Địa Chuyển, và hạ bậc những ngày Thổ vượng dụng sự. Cưới hỏi và xuất hành tránh thêm ngày Vãng Vong (“đi thì mất”); xuất hành còn xem hướng Hỷ Thần, Tài Thần và cảnh giác ngày Quy Kỵ. Ký hợp đồng, khai bút và cầu tài là việc nhẹ hơn, chỉ xét trực, sao và hoàng đạo. Trên site này, mười việc được chấm riêng theo đúng bộ luật của việc đó, rồi xếp vào bốn bậc: rất tốt, tốt, trung bình và nên tránh.
Lớp thứ ba: tuổi của người đứng việc
Ngày tốt cho việc vẫn có thể không hợp với bạn. Lớp cuối cùng xét tuổi âm của người chủ việc: ngày có xung với tuổi không (Thiên khắc Địa xung là nặng nhất), năm đó có phạm Kim Lâu, Hoang Ốc hay Tam Tai không. Kim Lâu và Hoang Ốc tính theo tuổi mụ, tức tuổi âm cộng thêm một, và chỉ áp cho việc cưới hỏi, làm nhà; khai trương, mua xe hay xuất hành không xét hai hạn này. Khi bạn nhập năm sinh ở ô tra phía trên, các ngày xung với tuổi bạn sẽ tự bị hạ bậc.
Xem ngày theo tuổi: vì sao mỗi người một kết quả
Người ta hay hỏi “ngày này tốt không” mà quên hỏi “tốt cho ai”. Lịch chỉ cho biết một ngày hoàng đạo hay hắc đạo, còn việc ngày đó có hợp với bạn hay không phụ thuộc vào tuổi âm của người đứng việc. Hai người cùng chọn một ngày đẹp để nhập trạch, người này tuổi Tý, người kia tuổi Ngọ, có thể nhận hai kết quả trái ngược vì ngày ấy xung với một trong hai tuổi.
Xem ngày theo tuổi gồm hai phép kiểm tra. Thứ nhất là ngày có xung với tuổi hay không: tuổi bạn đối chiếu với chi của ngày, và trường hợp Thiên khắc Địa xung là nặng nhất. Thứ hai là năm đó có phạm hạn hay không. Kim Lâu và Hoang Ốc áp cho cưới hỏi và làm nhà, còn Tam Tai là hạn chung theo nhóm tuổi. Muốn biết tuổi mình có xung với ngày nào, bạn nhập năm sinh vào ô tra ở đầu trang, hoặc mở trang của từng việc rồi thêm năm sinh vào bộ lọc.
Riêng cưới hỏi cần lưu ý: năm sinh được hiểu là của cô dâu, vì Kim Lâu xét theo tuổi cô dâu. Nếu cần xét cả hai bên, bạn có thể xem thêm trang xem tuổi vợ chồng để biết hai tuổi có hợp nhau không trước khi chọn ngày.
Cách dùng trang này để chọn ngày
Nếu chỉ cần biết hôm nay ra sao, mở trang âm lịch hôm nay: ngày hợp những việc gì, nên tránh việc gì, giờ hoàng đạo là giờ nào, kèm đủ can chi, tiết khí, sao, trực và tuổi xung.
Nếu đang lên kế hoạch cho một việc cụ thể, làm theo ba bước:
- Chọn việc và tháng dự định ở ô tra, nhập năm sinh của người đứng việc. Với cưới hỏi, năm sinh này được hiểu là của cô dâu, vì Kim Lâu xét theo tuổi cô dâu.
- Trong bảng lịch của tháng, chỉ cân nhắc các ngày bậc “rất tốt” và “tốt”. Ngày “trung bình” dùng được cho việc nhỏ, không nên dùng cho việc chính.
- Mở ngày đã chọn để xem giờ hoàng đạo, rồi bắt đầu việc chính trong một khung giờ đó.
Chưa chốt được việc nào thì cứ chọn một trong mười thẻ việc ngay dưới ô tra. Mỗi thẻ dẫn tới trang riêng của việc đó, có bảng lịch tháng với bậc từng ngày, giờ hoàng đạo và lý do vì sao ngày được chấm như vậy. Muốn tra nhanh ngày hôm nay hay một ngày bất kỳ, dùng trang lịch âm hoặc đổi ngày âm dương.
Xem ngày có đáng tin không?
Chọn ngày là phong tục có từ lâu của người Việt, gốc từ các sách lịch pháp như Hiệp Kỷ Biện Phương Thư và Ngọc Hạp Thông Thư. Các sách này không hoàn toàn thống nhất với nhau, và mỗi vùng lại có lệ riêng. Vì vậy site ghi rõ mỗi ngày bị hạ bậc vì luật nào, để bạn tự đối chiếu với thầy hoặc người lớn trong nhà thay vì chỉ nhận một con điểm.
Nên hiểu việc xem ngày như một cách chuẩn bị chu đáo và yên tâm hơn trước việc lớn, không phải lời phán quyết. Một ngày đẹp không thay được sự chuẩn bị kỹ, và khi hoàn cảnh không cho phép đợi ngày tốt, người xưa vẫn có lệ chọn giờ hoàng đạo trong ngày để bắt đầu.
