Lịch âm năm 1954
Lịch âm năm 1954 là năm Giáp Ngọ, không có tháng nhuận. Tết Nguyên Đán rơi vào thứ tư ngày 3/2 dương lịch. Bên dưới là lịch 12 tháng âm dương, ngày mùng 1, ngày rằm, các ngày lễ âm lịch đổi sang dương lịch và 24 tiết khí. Bấm vào một tháng để xem chi tiết từng ngày.
Năm 1954 có gì?
- Năm âm lịch
- Giáp Ngọ
- Tết Nguyên Đán
- Thứ tư, 03/02/1954 dương lịch
- Tháng nhuận
- Không có
- Số tiết khí
- 24 tiết khí, 24 mốc giao tiết rơi trong năm dương lịch
Cả năm 1954
Lịch âm dương 12 tháng năm 1954
Chấm xanh là ngày hoàng đạo. Số có viền là mùng 1 và ngày rằm âm lịch. Bấm tên tháng để xem lịch đầy đủ.
-
Tháng 1
Âm 27/11 – 27/12Lịch tháng 1/1954 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 5/1 · Rằm: 19/1
-
Tháng 2
Âm 28/12 – 26/1Lịch tháng 2/1954 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 Mùng 1: 3/2 · Rằm: 17/2
-
Tháng 3
Âm 27/1 – 27/2Lịch tháng 3/1954 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 5/3 · Rằm: 19/3
-
Tháng 4
Âm 28/2 – 28/3Lịch tháng 4/1954 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 3/4 · Rằm: 17/4
-
Tháng 5
Âm 29/3 – 29/4Lịch tháng 5/1954 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 3/5 · Rằm: 17/5
-
Tháng 6
Âm 1/5 – 1/6Lịch tháng 6/1954 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 1/6 · Mùng 1: 30/6 · Rằm: 15/6
-
Tháng 7
Âm 2/6 – 2/7Lịch tháng 7/1954 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 30/7 · Rằm: 14/7
-
Tháng 8
Âm 3/7 – 4/8Lịch tháng 8/1954 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 28/8 · Rằm: 13/8
-
Tháng 9
Âm 5/8 – 4/9Lịch tháng 9/1954 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 27/9 · Rằm: 11/9
-
Tháng 10
Âm 5/9 – 5/10Lịch tháng 10/1954 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 27/10 · Rằm: 11/10
-
Tháng 11
Âm 6/10 – 6/11Lịch tháng 11/1954 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 25/11 · Rằm: 10/11
-
Tháng 12
Âm 7/11 – 7/12Lịch tháng 12/1954 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 25/12 · Rằm: 9/12
Ngày lễ
Ngày lễ âm lịch 1954 đổi sang dương lịch
| Ngày lễ | Âm lịch | Dương lịch |
|---|---|---|
| Tết Nguyên Đán (mùng 1 tháng Giêng) | 1/1 | Thứ tư, 03/02 |
| Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | 15/1 | Thứ tư, 17/02 |
| Tết Hàn Thực | 3/3 | Thứ hai, 05/04 |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | 10/3 | Thứ hai, 12/04 |
| Lễ Phật Đản | 15/4 | Thứ hai, 17/05 |
| Tết Đoan Ngọ | 5/5 | Thứ bảy, 05/06 |
| Rằm tháng Bảy (Vu Lan) | 15/7 | Thứ sáu, 13/08 |
| Tết Trung Thu | 15/8 | Thứ bảy, 11/09 |
| Tết Trùng Cửu | 9/9 | Thứ ba, 05/10 |
| Tết Hạ Nguyên | 15/10 | Thứ tư, 10/11 |
| Ông Công, Ông Táo chầu trời | 23/12 | Chủ nhật, 16/01/1955 |
Tiết khí
Các tiết khí năm 1954
| Tiết khí | Bắt đầu (dương lịch) |
|---|---|
| Tiểu Hàn | 06/01/1954 |
| Đại Hàn | 20/01/1954 |
| Lập Xuân | 04/02/1954 |
| Vũ Thủy | 19/02/1954 |
| Kinh Trập | 06/03/1954 |
| Xuân Phân | 21/03/1954 |
| Thanh Minh | 05/04/1954 |
| Cốc Vũ | 20/04/1954 |
| Lập Hạ | 06/05/1954 |
| Tiểu Mãn | 21/05/1954 |
| Mang Chủng | 06/06/1954 |
| Hạ Chí | 22/06/1954 |
| Tiểu Thử | 07/07/1954 |
| Đại Thử | 23/07/1954 |
| Lập Thu | 08/08/1954 |
| Xử Thử | 23/08/1954 |
| Bạch Lộ | 08/09/1954 |
| Thu Phân | 23/09/1954 |
| Hàn Lộ | 09/10/1954 |
| Sương Giáng | 24/10/1954 |
| Lập Đông | 08/11/1954 |
| Tiểu Tuyết | 23/11/1954 |
| Đại Tuyết | 07/12/1954 |
| Đông Chí | 22/12/1954 |
Muốn biết hôm nay là ngày bao nhiêu âm lịch, xem lịch âm hôm nay; muốn đổi một ngày cụ thể, dùng đổi ngày âm dương.
