Lá số tử vi
Nhập họ tên, ngày giờ sinh (dương hoặc âm lịch) và giới tính để lập lá số tử vi đủ 12 cung, kèm đại vận và lưu niên theo năm xem.
Lá số tử vi là gì?
Lá số tử vi là bản đồ 12 cung được lập từ giờ, ngày, tháng, năm sinh âm lịch và giới tính của một người theo môn Tử Vi Đẩu Số. Trên đó an hơn một trăm sao, đứng đầu là 14 chính tinh, để xem tính cách, gia đạo, công danh, tài lộc và từng giai đoạn vận hạn. Công cụ ở đầu trang lập lá số ngay sau khi bạn nhập ngày giờ sinh, không cần đăng ký.
Lập lá số tử vi cần những thông tin gì?
Để lập lá số tử vi theo ngày tháng năm sinh, hãy chuẩn bị ngày sinh, giờ sinh và giới tính. Họ tên dùng để ghi trên lá số; năm xem dùng để tra cứu vận hạn. Sai ngày hoặc giờ sinh có thể làm thay đổi cung Mệnh, cung Thân và vị trí nhiều sao.
- Ngày tháng năm sinh: nhập theo dương lịch hoặc âm lịch đều được, hệ thống tự quy đổi. Tử vi an sao theo ngày và tháng âm, nên nếu chỉ nhớ một loại lịch bạn có thể đổi ngày âm dương để đối chiếu trước.
- Giờ sinh: tính theo 12 giờ địa chi, mỗi giờ dài hai tiếng đồng hồ. Riêng giờ Tý tách làm Tý sớm (0h đến trước 1h) và Tý muộn (23h đến trước 0h). Xem thêm bảng 12 canh giờ nếu chưa quen cách gọi.
- Giới tính: kết hợp với can năm sinh thành Dương Nam, Âm Nam, Dương Nữ hoặc Âm Nữ, từ đó định chiều đi thuận hay nghịch của đại hạn.
- Năm xem: không bắt buộc. Nhập năm muốn xem thì lá số an thêm các sao lưu niên của năm đó.
Hướng dẫn lập lá số tử vi online miễn phí
Bạn có thể lấy lá số tử vi trực tiếp bằng biểu mẫu ở đầu trang Xem Ngày Tốt. Công cụ dựng sơ đồ 12 cung theo dữ liệu đã nhập; hãy kiểm tra thông tin sinh trước khi đọc các sao và vận hạn.
- Nhập họ tên và giới tính: tên giúp nhận diện lá số, không quyết định vị trí các sao. Kiểm tra đúng lựa chọn Nam hoặc Nữ.
- Chọn Dương lịch hoặc Âm lịch: nhập ngày, tháng, năm sinh theo đúng loại lịch đã chọn. Không nhập ngày âm vào ô đang chọn Dương lịch.
- Chọn giờ sinh: đối chiếu khoảng giờ ghi trong danh sách, ví dụ 07:00–08:59 là giờ Thìn. Nếu chưa biết giờ, chọn Không rõ giờ và xem kết quả là lá số tạm.
- Bấm Lập lá số: kiểm tra dữ liệu ở ô trung tâm. Muốn sửa ngày giờ sinh, dùng nút Lập lá số khác.
- Chọn năm xem trên trang kết quả: dùng phần Năm xem để tra cứu lưu niên của năm cần tìm hiểu; ngày giờ sinh vẫn là dữ liệu gốc.
Ví dụ, người sinh lúc 08:30 ngày 18/08/1992 theo dương lịch chọn Dương lịch, nhập 18 – 8 – 1992 và chọn Thìn. Nếu gia đình ghi ngày sinh bằng âm lịch, hãy đối chiếu bằng công cụ đổi ngày âm dương trước khi nhập để tránh tạo hai lá số từ hai ngày khác nhau.
Lá số tử vi gồm những gì?
Một lá số gồm ô trung tâm ghi thông tin người sinh và 12 ô cung bao quanh. Ô trung tâm thường gọi là thiên bàn; khung 12 cung gọi là địa bàn. Mỗi vị trí ứng với một địa chi từ Tý đến Hợi, còn tên chức năng như Mệnh, Tài Bạch hay Phu Thê được xác định theo dữ liệu sinh.
- Âm dương và bản mệnh: bản mệnh là ngũ hành nạp âm của năm sinh, ví dụ Giáp Tý là Hải Trung Kim.
- Cục: một trong năm cục là Thủy nhị cục, Mộc tam cục, Kim tứ cục, Thổ ngũ cục, Hỏa lục cục. Cục quyết định vị trí sao Tử Vi và tuổi bắt đầu đại hạn.
- 14 chính tinh: Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh, Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân.
- Phụ tinh: nhóm cát tinh như Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phù, Hữu Bật, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn, Thiên Mã; nhóm sát tinh như Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp; cùng các vòng Thái Tuế, Lộc Tồn và Tràng Sinh.
- Tứ hóa: Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ, an theo can năm sinh.
- Tuần và Triệt: hai sao đóng giữa hai cung liền nhau, làm thay đổi sức của các sao trong hai cung ấy.
Bên cạnh tên mỗi chính tinh có một chữ cái ghi độ sáng của sao tại cung đó: M là miếu, V là vượng, Đ là đắc, B là bình hòa, H là hãm. Cùng một sao, miếu vượng và hãm địa cho ý nghĩa rất khác nhau.
12 cung trên lá số tử vi
Cung Mệnh được an từ tháng sinh và giờ sinh. Mười một cung còn lại xếp nối tiếp theo một thứ tự cố định:
- Mệnh: tính cách, tư chất và nét chính của cả cuộc đời.
- Phụ Mẫu: cha mẹ và sự nâng đỡ từ bề trên.
- Phúc Đức: phúc phần dòng họ và đời sống tinh thần.
- Điền Trạch: nhà cửa, đất đai, nơi ở.
- Quan Lộc: công việc, sự nghiệp, học hành.
- Nô Bộc: bạn bè, đồng nghiệp, người giúp việc.
- Thiên Di: việc đi xa và các mối quan hệ ngoài xã hội.
- Tật Ách: sức khỏe, bệnh tật, tai nạn.
- Tài Bạch: tiền bạc và cách kiếm tiền, giữ tiền.
- Tử Tức: con cái.
- Phu Thê: hôn nhân và người bạn đời.
- Huynh Đệ: anh chị em ruột.
Ngoài 12 cung còn có Thân. Thân không đứng riêng mà nằm chung với một trong sáu cung Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch, Phu Thê, gọi là Thân cư. Mệnh thiên về nửa đầu đời, Thân thiên về giai đoạn từ trung niên trở đi.
Cách đọc lá số tử vi cho người mới
Người mới xem lá số tử vi thường sa vào tra nghĩa từng sao một rồi rối. Nên đi theo thứ tự từ tổng thể đến chi tiết:
- Đọc ô giữa trước: âm dương, bản mệnh và cục. Bản mệnh với cục tương sinh thì nền tảng thuận hơn là tương khắc.
- Xem cung Mệnh và cung an Thân: có chính tinh nào, sao ấy miếu vượng hay hãm địa. Mệnh không có chính tinh gọi là Mệnh vô chính diệu, khi đó mượn chính tinh ở cung đối diện để luận.
- Xét tam phương tứ chính: một cung không đứng một mình mà nhận ảnh hưởng từ hai cung tam hợp và cung xung chiếu. Với cung Mệnh, đó là Tài Bạch, Quan Lộc và Thiên Di.
- Tìm tứ hóa và Tuần, Triệt: Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa rơi vào cung nào thì cung đó được thêm sức; Hóa Kỵ và Tuần, Triệt là những chỗ cần lưu tâm.
- Sau cùng mới xem vận hạn: đại hạn, tiểu hạn và lưu niên cho biết lá số gốc ứng vào lúc nào.
Ở khối tùy chỉnh cạnh lá số, bạn có thể bật hiển thị cung chiếu để thấy ngay tam phương tứ chính của cung đang xem, hoặc an thêm sao lưu đại vận.
Luận giải lá số tử vi trọn đời nên xem những nội dung nào?
Xem lá số tử vi trọn đời là cách tìm hiểu các chủ đề dài hạn từ lá số gốc, sau đó đối chiếu với đại vận và năm xem. Một bản bình giải lá số tử vi cần giải thích mối liên hệ giữa các cung, thay vì chỉ liệt kê ý nghĩa từng sao.
Tính cách và định hướng phát triển
Bắt đầu từ Mệnh, Thân và Phúc Đức để tìm hiểu khuynh hướng tính cách theo cách luận truyền thống. Xét thêm Thiên Di để đối chiếu cách ứng xử khi ra ngoài. Những nhận xét này nên được kiểm chứng bằng trải nghiệm thực tế của người có lá số.
Công danh, sự nghiệp và tài lộc
Khi xem sự nghiệp, đọc Quan Lộc cùng Mệnh và Tài Bạch; khi xem tài lộc, xét thêm khả năng tích lũy ở Điền Trạch. Đại vận và lưu niên giúp đặt chủ đề vào từng giai đoạn. Một sao riêng lẻ không đủ để khẳng định nghề nghiệp hay mức thu nhập.
Tình duyên, hôn nhân và gia đạo
Đọc cung Phu Thê trong mối liên hệ với Mệnh, Phúc Đức và các cung chiếu để tìm hiểu chủ đề tình cảm. Phụ Mẫu, Huynh Đệ và Tử Tức bổ sung góc nhìn về gia đình. Không nên dùng một sao ở Phu Thê để kết luận chắc chắn về kết hôn hoặc chia tay.
Vận hạn theo từng năm
Phân biệt rõ dữ liệu sinh với Năm xem. Lá số gốc mô tả nền tảng; đại vận là bối cảnh dài hạn; tiểu hạn và sao lưu niên là lớp tham khảo cho từng năm. Chỉ đổi Năm xem khi muốn so sánh các năm.
Các mục trên là trình tự đọc và phạm vi tham khảo, không phải lời bình giải cá nhân đã được tạo sẵn cho mọi người. Sau khi lập lá số, bạn có thể đối chiếu các cung trên sơ đồ theo câu hỏi cụ thể của mình.
Đại hạn, tiểu hạn và lưu niên
Đại hạn là chặng mười năm, mỗi chặng ứng với một cung. Tuổi vào đại hạn đầu tiên bằng đúng số của cục: Thủy nhị cục khởi từ 2 tuổi, Mộc tam cục từ 3 tuổi, Kim tứ cục từ 4 tuổi, Thổ ngũ cục từ 5 tuổi, Hỏa lục cục từ 6 tuổi. Dương Nam và Âm Nữ đi thuận chiều kim đồng hồ, Âm Nam và Dương Nữ đi nghịch.
Tiểu hạn là vận của từng năm, mỗi năm chuyển sang một cung. Lưu niên là lớp sao an riêng theo can chi của năm đang xem, như Lưu Thái Tuế, Lưu Tang Môn, Lưu Bạch Hổ và bộ tứ hóa lưu niên. Nhập năm vào ô Năm xem cạnh lá số để các sao lưu niên hiện lên, đổi năm khác không cần nhập lại ngày giờ sinh.
Ba lớp này luôn đọc chồng lên nhau: lá số gốc là nền, đại hạn là bối cảnh mười năm, tiểu hạn và lưu niên là diễn biến của riêng một năm.
Vì sao cùng ngày sinh nhưng hai lá số có thể khác nhau?
Cùng ngày tháng năm sinh chưa đủ để có cùng lá số: giờ sinh và giới tính cũng ảnh hưởng đến cách an cung, sao và vận hạn. Khi hai website cho kết quả khác nhau, nên kiểm tra lần lượt loại lịch, giờ sinh, tháng nhuận, cách xử lý giờ Tý và quy ước an sao của từng hệ thống.
Hai người có dữ liệu sinh giống nhau có thể có lá số giống nhau theo cùng một phương pháp, nhưng hoàn cảnh và lựa chọn trong cuộc sống vẫn khác nhau. Vì vậy, một lá số không đủ để mô tả chắc chắn mọi sự kiện của một người.
Lá số tử vi khác lá số bát tự ở đâu?
Cả hai cùng lập từ ngày giờ sinh nhưng là hai môn riêng. Tử vi dùng tháng và ngày âm lịch, an sao vào 12 cung rồi luận theo sao và cung. Bát tự dùng mốc tiết khí để định tháng, lấy tám chữ can chi của bốn trụ rồi luận theo ngũ hành sinh khắc. Vì khác cách chia tháng, người sinh sát ngày giao tiết có thể thuộc hai tháng khác nhau ở hai môn. Nếu muốn đối chiếu, bạn có thể lập lá số bát tự với cùng ngày giờ sinh.
Câu hỏi thường gặp khi lập lá số
Lập lá số tử vi có miễn phí không?
Bạn có thể dùng biểu mẫu trên trang để lập và xem sơ đồ lá số miễn phí, không cần đăng ký tài khoản. Kết quả gồm hệ thống cung, sao và các thông tin vận hạn được công cụ hiển thị; hướng dẫn đọc ở trang này giúp bạn tìm hiểu từng phần.
Có thể xem lá số tử vi chỉ bằng ngày tháng năm sinh không?
Có thể tạo một lá số tạm khi chưa rõ giờ, nhưng không đủ cơ sở để đọc các cung phụ thuộc vào giờ sinh. Không nên coi kết quả tạm là bản luận giải đầy đủ về tình duyên, sự nghiệp hoặc vận hạn của mình.
Lá số tử vi trọn đời và lá số tử vi theo năm khác nhau thế nào?
Lá số trọn đời thường chỉ sơ đồ gốc lập từ dữ liệu sinh. Xem theo năm là đặt thêm các yếu tố vận hạn của năm cần xem trên nền lá số đó. Đổi Năm xem không có nghĩa là đổi ngày sinh hay tạo một bản mệnh mới.
Lá số tử vi có chính xác tuyệt đối không?
Độ nhất quán của việc an sao phụ thuộc vào thông tin sinh và quy ước tính toán. Luận giải thuộc hệ thống mệnh lý truyền thống, không chứng minh chắc chắn điều sẽ xảy ra. Khi đối chiếu kết quả, cần phân biệt lỗi nhập dữ liệu với khác biệt trường phái và cách diễn giải.
Không nhớ giờ sinh có lập lá số tử vi được không?
Vẫn lập được bằng cách chọn “Không rõ giờ”, khi đó lá số tạm tính theo giờ Tý. Tuy vậy giờ sinh quyết định cung Mệnh và cung Thân, nên lá số này chỉ để tham khảo phần sao an theo năm, tháng và ngày. Nếu phân vân giữa hai giờ, hãy lập cả hai lá số rồi so với những việc đã xảy ra.
Sinh vào tháng nhuận thì nhập thế nào?
Nên chọn Dương lịch và nhập ngày sinh dương lịch tương ứng. Biểu mẫu hiện chưa có ô đánh dấu tháng nhuận khi nhập Âm lịch, nên chỉ nhập số tháng sẽ không phân biệt tháng thường với tháng nhuận. Cách an sao cho tháng nhuận cũng có thể khác giữa các trường phái; hãy kiểm tra thông tin âm lịch trên kết quả.
Sinh lúc 23 giờ thì tính giờ nào?
Từ 23h đến trước 0h là giờ Tý muộn, từ 0h đến trước 1h là giờ Tý sớm. Hãy chọn đúng mục trong danh sách và giữ ngày sinh theo loại lịch đang nhập. Mốc chuyển ngày ở giờ Tý có quy ước khác nhau giữa các trường phái; hãy đối chiếu ngày âm và giờ hiển thị trên kết quả, nhất là khi so sánh với phần mềm khác.
Lưu ý
Tử Vi Đẩu Số là môn mệnh lý cổ truyền, có nhiều trường phái an sao và luận giải khác nhau. Lá số nên dùng để hiểu thêm về xu hướng và thời vận của bản thân, không phải lời khẳng định chắc chắn về tương lai.

