Lịch âm năm 2055
Lịch âm năm 2055 là năm Ất Hợi, có tháng 6 nhuận. Tết Nguyên Đán rơi vào thứ năm ngày 28/1 dương lịch. Bên dưới là lịch 12 tháng âm dương, ngày mùng 1, ngày rằm, các ngày lễ âm lịch đổi sang dương lịch và 24 tiết khí. Bấm vào một tháng để xem chi tiết từng ngày.
Năm 2055 có gì?
- Năm âm lịch
- Ất Hợi
- Tết Nguyên Đán
- Thứ năm, 28/01/2055 dương lịch
- Tháng nhuận
- Có tháng 6 nhuận
- Số tiết khí
- 24 tiết khí, 24 mốc giao tiết rơi trong năm dương lịch
Cả năm 2055
Lịch âm dương 12 tháng năm 2055
Chấm xanh là ngày hoàng đạo. Số có viền là mùng 1 và ngày rằm âm lịch. Bấm tên tháng để xem lịch đầy đủ.
-
Tháng 1
Âm 4/12 – 4/1Lịch tháng 1/2055 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 28/1 · Rằm: 12/1
-
Tháng 2
Âm 5/1 – 3/2Lịch tháng 2/2055 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 Mùng 1: 26/2 · Rằm: 11/2
-
Tháng 3
Âm 4/2 – 4/3Lịch tháng 3/2055 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 28/3 · Rằm: 12/3
-
Tháng 4
Âm 5/3 – 4/4Lịch tháng 4/2055 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 27/4 · Rằm: 11/4
-
Tháng 5
Âm 5/4 – 6/5Lịch tháng 5/2055 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 26/5 · Rằm: 11/5
-
Tháng 6
Âm 7/5 – 6/6Lịch tháng 6/2055 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 25/6 · Rằm: 9/6
-
Tháng 7
Âm 7/6 – 8/6Lịch tháng 7/2055 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 24/7 (nhuận) · Rằm: 9/7
-
Tháng 8
Âm 9/6 – 9/7Lịch tháng 8/2055 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 23/8 · Rằm: 7/8
-
Tháng 9
Âm 10/7 – 10/8Lịch tháng 9/2055 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 21/9 · Rằm: 6/9
-
Tháng 10
Âm 11/8 – 12/9Lịch tháng 10/2055 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 20/10 · Rằm: 5/10
-
Tháng 11
Âm 13/9 – 12/10Lịch tháng 11/2055 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 19/11 · Rằm: 3/11
-
Tháng 12
Âm 13/10 – 14/11Lịch tháng 12/2055 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 18/12 · Rằm: 3/12
Ngày lễ
Ngày lễ âm lịch 2055 đổi sang dương lịch
| Ngày lễ | Âm lịch | Dương lịch |
|---|---|---|
| Tết Nguyên Đán (mùng 1 tháng Giêng) | 1/1 | Thứ năm, 28/01 |
| Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | 15/1 | Thứ năm, 11/02 |
| Tết Hàn Thực | 3/3 | Thứ ba, 30/03 |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | 10/3 | Thứ ba, 06/04 |
| Lễ Phật Đản | 15/4 | Thứ ba, 11/05 |
| Tết Đoan Ngọ | 5/5 | Chủ nhật, 30/05 |
| Rằm tháng Bảy (Vu Lan) | 15/7 | Thứ hai, 06/09 |
| Tết Trung Thu | 15/8 | Thứ ba, 05/10 |
| Tết Trùng Cửu | 9/9 | Thứ năm, 28/10 |
| Tết Hạ Nguyên | 15/10 | Thứ sáu, 03/12 |
| Ông Công, Ông Táo chầu trời | 23/12 | Thứ ba, 08/02/2056 |
Tiết khí
Các tiết khí năm 2055
| Tiết khí | Bắt đầu (dương lịch) |
|---|---|
| Tiểu Hàn | 05/01/2055 |
| Đại Hàn | 20/01/2055 |
| Lập Xuân | 04/02/2055 |
| Vũ Thủy | 18/02/2055 |
| Kinh Trập | 05/03/2055 |
| Xuân Phân | 20/03/2055 |
| Thanh Minh | 05/04/2055 |
| Cốc Vũ | 20/04/2055 |
| Lập Hạ | 05/05/2055 |
| Tiểu Mãn | 21/05/2055 |
| Mang Chủng | 05/06/2055 |
| Hạ Chí | 21/06/2055 |
| Tiểu Thử | 07/07/2055 |
| Đại Thử | 23/07/2055 |
| Lập Thu | 07/08/2055 |
| Xử Thử | 23/08/2055 |
| Bạch Lộ | 07/09/2055 |
| Thu Phân | 23/09/2055 |
| Hàn Lộ | 08/10/2055 |
| Sương Giáng | 23/10/2055 |
| Lập Đông | 07/11/2055 |
| Tiểu Tuyết | 22/11/2055 |
| Đại Tuyết | 07/12/2055 |
| Đông Chí | 22/12/2055 |
Muốn biết hôm nay là ngày bao nhiêu âm lịch, xem lịch âm hôm nay; muốn đổi một ngày cụ thể, dùng đổi ngày âm dương.
