Lịch âm năm 2074
Lịch âm năm 2074 là năm Giáp Ngọ, có tháng 6 nhuận. Tết Nguyên Đán rơi vào thứ bảy ngày 27/1 dương lịch. Bên dưới là lịch 12 tháng âm dương, ngày mùng 1, ngày rằm, các ngày lễ âm lịch đổi sang dương lịch và 24 tiết khí. Bấm vào một tháng để xem chi tiết từng ngày.
Năm 2074 có gì?
- Năm âm lịch
- Giáp Ngọ
- Tết Nguyên Đán
- Thứ bảy, 27/01/2074 dương lịch
- Tháng nhuận
- Có tháng 6 nhuận
- Số tiết khí
- 24 tiết khí, 24 mốc giao tiết rơi trong năm dương lịch
Cả năm 2074
Lịch âm dương 12 tháng năm 2074
Chấm xanh là ngày hoàng đạo. Số có viền là mùng 1 và ngày rằm âm lịch. Bấm tên tháng để xem lịch đầy đủ.
-
Tháng 1
Âm 5/12 – 5/1Lịch tháng 1/2074 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 27/1 · Rằm: 11/1
-
Tháng 2
Âm 6/1 – 3/2Lịch tháng 2/2074 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 Mùng 1: 26/2 · Rằm: 10/2
-
Tháng 3
Âm 4/2 – 5/3Lịch tháng 3/2074 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 27/3 · Rằm: 12/3
-
Tháng 4
Âm 6/3 – 5/4Lịch tháng 4/2074 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 26/4 · Rằm: 10/4
-
Tháng 5
Âm 6/4 – 6/5Lịch tháng 5/2074 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 26/5 · Rằm: 10/5
-
Tháng 6
Âm 7/5 – 7/6Lịch tháng 6/2074 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 24/6 · Rằm: 9/6
-
Tháng 7
Âm 8/6 – 8/6Lịch tháng 7/2074 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 24/7 (nhuận) · Rằm: 8/7
-
Tháng 8
Âm 9/6 – 10/7Lịch tháng 8/2074 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 22/8 · Rằm: 7/8
-
Tháng 9
Âm 11/7 – 10/8Lịch tháng 9/2074 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 21/9 · Rằm: 5/9
-
Tháng 10
Âm 11/8 – 12/9Lịch tháng 10/2074 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 20/10 · Rằm: 5/10
-
Tháng 11
Âm 13/9 – 12/10Lịch tháng 11/2074 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 19/11 · Rằm: 3/11
-
Tháng 12
Âm 13/10 – 14/11Lịch tháng 12/2074 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 18/12 · Rằm: 3/12
Ngày lễ
Ngày lễ âm lịch 2074 đổi sang dương lịch
| Ngày lễ | Âm lịch | Dương lịch |
|---|---|---|
| Tết Nguyên Đán (mùng 1 tháng Giêng) | 1/1 | Thứ bảy, 27/01 |
| Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | 15/1 | Thứ bảy, 10/02 |
| Tết Hàn Thực | 3/3 | Thứ năm, 29/03 |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | 10/3 | Thứ năm, 05/04 |
| Lễ Phật Đản | 15/4 | Thứ năm, 10/05 |
| Tết Đoan Ngọ | 5/5 | Thứ tư, 30/05 |
| Rằm tháng Bảy (Vu Lan) | 15/7 | Thứ tư, 05/09 |
| Tết Trung Thu | 15/8 | Thứ sáu, 05/10 |
| Tết Trùng Cửu | 9/9 | Chủ nhật, 28/10 |
| Tết Hạ Nguyên | 15/10 | Thứ hai, 03/12 |
| Ông Công, Ông Táo chầu trời | 23/12 | Thứ sáu, 08/02/2075 |
Tiết khí
Các tiết khí năm 2074
| Tiết khí | Bắt đầu (dương lịch) |
|---|---|
| Tiểu Hàn | 05/01/2074 |
| Đại Hàn | 20/01/2074 |
| Lập Xuân | 03/02/2074 |
| Vũ Thủy | 18/02/2074 |
| Kinh Trập | 05/03/2074 |
| Xuân Phân | 20/03/2074 |
| Thanh Minh | 04/04/2074 |
| Cốc Vũ | 19/04/2074 |
| Lập Hạ | 05/05/2074 |
| Tiểu Mãn | 20/05/2074 |
| Mang Chủng | 05/06/2074 |
| Hạ Chí | 21/06/2074 |
| Tiểu Thử | 06/07/2074 |
| Đại Thử | 22/07/2074 |
| Lập Thu | 07/08/2074 |
| Xử Thử | 22/08/2074 |
| Bạch Lộ | 07/09/2074 |
| Thu Phân | 22/09/2074 |
| Hàn Lộ | 08/10/2074 |
| Sương Giáng | 23/10/2074 |
| Lập Đông | 07/11/2074 |
| Tiểu Tuyết | 22/11/2074 |
| Đại Tuyết | 07/12/2074 |
| Đông Chí | 21/12/2074 |
Muốn biết hôm nay là ngày bao nhiêu âm lịch, xem lịch âm hôm nay; muốn đổi một ngày cụ thể, dùng đổi ngày âm dương.
