Lịch âm năm 2032
Lịch âm năm 2032 là năm Nhâm Tý, không có tháng nhuận. Tết Nguyên Đán rơi vào thứ tư ngày 11/2 dương lịch. Bên dưới là lịch 12 tháng âm dương, ngày mùng 1, ngày rằm, các ngày lễ âm lịch đổi sang dương lịch và 24 tiết khí. Bấm vào một tháng để xem chi tiết từng ngày.
Năm 2032 có gì?
- Năm âm lịch
- Nhâm Tý
- Tết Nguyên Đán
- Thứ tư, 11/02/2032 dương lịch
- Tháng nhuận
- Không có
- Số tiết khí
- 24 tiết khí, 24 mốc giao tiết rơi trong năm dương lịch
Cả năm 2032
Lịch âm dương 12 tháng năm 2032
Chấm xanh là ngày hoàng đạo. Số có viền là mùng 1 và ngày rằm âm lịch. Bấm tên tháng để xem lịch đầy đủ.
-
Tháng 1
Âm 19/11 – 19/12Lịch tháng 1/2032 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 13/1 · Rằm: 27/1
-
Tháng 2
Âm 20/12 – 19/1Lịch tháng 2/2032 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 Mùng 1: 11/2 · Rằm: 25/2
-
Tháng 3
Âm 20/1 – 21/2Lịch tháng 3/2032 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 11/3 · Rằm: 25/3
-
Tháng 4
Âm 22/2 – 21/3Lịch tháng 4/2032 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 10/4 · Rằm: 24/4
-
Tháng 5
Âm 22/3 – 23/4Lịch tháng 5/2032 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 9/5 · Rằm: 23/5
-
Tháng 6
Âm 24/4 – 23/5Lịch tháng 6/2032 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 8/6 · Rằm: 22/6
-
Tháng 7
Âm 24/5 – 25/6Lịch tháng 7/2032 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 7/7 · Rằm: 21/7
-
Tháng 8
Âm 26/6 – 26/7Lịch tháng 8/2032 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 6/8 · Rằm: 20/8
-
Tháng 9
Âm 27/7 – 26/8Lịch tháng 9/2032 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 5/9 · Rằm: 19/9
-
Tháng 10
Âm 27/8 – 28/9Lịch tháng 10/2032 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 4/10 · Rằm: 18/10
-
Tháng 11
Âm 29/9 – 28/10Lịch tháng 11/2032 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 3/11 · Rằm: 17/11
-
Tháng 12
Âm 29/10 – 29/11Lịch tháng 12/2032 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 3/12 · Rằm: 17/12
Ngày lễ
Ngày lễ âm lịch 2032 đổi sang dương lịch
| Ngày lễ | Âm lịch | Dương lịch |
|---|---|---|
| Tết Nguyên Đán (mùng 1 tháng Giêng) | 1/1 | Thứ tư, 11/02 |
| Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | 15/1 | Thứ tư, 25/02 |
| Tết Hàn Thực | 3/3 | Thứ hai, 12/04 |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | 10/3 | Thứ hai, 19/04 |
| Lễ Phật Đản | 15/4 | Chủ nhật, 23/05 |
| Tết Đoan Ngọ | 5/5 | Thứ bảy, 12/06 |
| Rằm tháng Bảy (Vu Lan) | 15/7 | Thứ sáu, 20/08 |
| Tết Trung Thu | 15/8 | Chủ nhật, 19/09 |
| Tết Trùng Cửu | 9/9 | Thứ ba, 12/10 |
| Tết Hạ Nguyên | 15/10 | Thứ tư, 17/11 |
| Ông Công, Ông Táo chầu trời | 23/12 | Chủ nhật, 23/01/2033 |
Tiết khí
Các tiết khí năm 2032
| Tiết khí | Bắt đầu (dương lịch) |
|---|---|
| Tiểu Hàn | 06/01/2032 |
| Đại Hàn | 20/01/2032 |
| Lập Xuân | 04/02/2032 |
| Vũ Thủy | 19/02/2032 |
| Kinh Trập | 05/03/2032 |
| Xuân Phân | 20/03/2032 |
| Thanh Minh | 04/04/2032 |
| Cốc Vũ | 19/04/2032 |
| Lập Hạ | 05/05/2032 |
| Tiểu Mãn | 20/05/2032 |
| Mang Chủng | 05/06/2032 |
| Hạ Chí | 21/06/2032 |
| Tiểu Thử | 06/07/2032 |
| Đại Thử | 22/07/2032 |
| Lập Thu | 07/08/2032 |
| Xử Thử | 22/08/2032 |
| Bạch Lộ | 07/09/2032 |
| Thu Phân | 22/09/2032 |
| Hàn Lộ | 08/10/2032 |
| Sương Giáng | 23/10/2032 |
| Lập Đông | 07/11/2032 |
| Tiểu Tuyết | 22/11/2032 |
| Đại Tuyết | 06/12/2032 |
| Đông Chí | 21/12/2032 |
Muốn biết hôm nay là ngày bao nhiêu âm lịch, xem lịch âm hôm nay; muốn đổi một ngày cụ thể, dùng đổi ngày âm dương.
