Lịch âm năm 2039
Lịch âm năm 2039 là năm Kỷ Mùi, có tháng 5 nhuận. Tết Nguyên Đán rơi vào thứ hai ngày 24/1 dương lịch. Bên dưới là lịch 12 tháng âm dương, ngày mùng 1, ngày rằm, các ngày lễ âm lịch đổi sang dương lịch và 24 tiết khí. Bấm vào một tháng để xem chi tiết từng ngày.
Năm 2039 có gì?
- Năm âm lịch
- Kỷ Mùi
- Tết Nguyên Đán
- Thứ hai, 24/01/2039 dương lịch
- Tháng nhuận
- Có tháng 5 nhuận
- Số tiết khí
- 24 tiết khí, 24 mốc giao tiết rơi trong năm dương lịch
Cả năm 2039
Lịch âm dương 12 tháng năm 2039
Chấm xanh là ngày hoàng đạo. Số có viền là mùng 1 và ngày rằm âm lịch. Bấm tên tháng để xem lịch đầy đủ.
-
Tháng 1
Âm 7/12 – 8/1Lịch tháng 1/2039 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 24/1 · Rằm: 9/1
-
Tháng 2
Âm 9/1 – 6/2Lịch tháng 2/2039 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 Mùng 1: 23/2 · Rằm: 7/2
-
Tháng 3
Âm 7/2 – 7/3Lịch tháng 3/2039 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 25/3 · Rằm: 9/3
-
Tháng 4
Âm 8/3 – 8/4Lịch tháng 4/2039 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 23/4 · Rằm: 8/4
-
Tháng 5
Âm 9/4 – 9/5Lịch tháng 5/2039 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 23/5 · Rằm: 7/5
-
Tháng 6
Âm 10/5 – 9/5Lịch tháng 6/2039 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 22/6 (nhuận) · Rằm: 6/6
-
Tháng 7
Âm 10/5 – 11/6Lịch tháng 7/2039 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 21/7 · Rằm: 6/7
-
Tháng 8
Âm 12/6 – 12/7Lịch tháng 8/2039 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 20/8 · Rằm: 4/8
-
Tháng 9
Âm 13/7 – 13/8Lịch tháng 9/2039 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 18/9 · Rằm: 3/9
-
Tháng 10
Âm 14/8 – 14/9Lịch tháng 10/2039 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 18/10 · Rằm: 2/10
-
Tháng 11
Âm 15/9 – 15/10Lịch tháng 11/2039 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 16/11 · Rằm: 1/11 · Rằm: 30/11
-
Tháng 12
Âm 16/10 – 17/11Lịch tháng 12/2039 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 15/12 · Rằm: 29/12
Ngày lễ
Ngày lễ âm lịch 2039 đổi sang dương lịch
| Ngày lễ | Âm lịch | Dương lịch |
|---|---|---|
| Tết Nguyên Đán (mùng 1 tháng Giêng) | 1/1 | Thứ hai, 24/01 |
| Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | 15/1 | Thứ hai, 07/02 |
| Tết Hàn Thực | 3/3 | Chủ nhật, 27/03 |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | 10/3 | Chủ nhật, 03/04 |
| Lễ Phật Đản | 15/4 | Thứ bảy, 07/05 |
| Tết Đoan Ngọ | 5/5 | Thứ sáu, 27/05 |
| Rằm tháng Bảy (Vu Lan) | 15/7 | Thứ bảy, 03/09 |
| Tết Trung Thu | 15/8 | Chủ nhật, 02/10 |
| Tết Trùng Cửu | 9/9 | Thứ tư, 26/10 |
| Tết Hạ Nguyên | 15/10 | Thứ tư, 30/11 |
| Ông Công, Ông Táo chầu trời | 23/12 | Chủ nhật, 05/02/2040 |
Tiết khí
Các tiết khí năm 2039
| Tiết khí | Bắt đầu (dương lịch) |
|---|---|
| Tiểu Hàn | 05/01/2039 |
| Đại Hàn | 20/01/2039 |
| Lập Xuân | 04/02/2039 |
| Vũ Thủy | 19/02/2039 |
| Kinh Trập | 06/03/2039 |
| Xuân Phân | 21/03/2039 |
| Thanh Minh | 05/04/2039 |
| Cốc Vũ | 20/04/2039 |
| Lập Hạ | 05/05/2039 |
| Tiểu Mãn | 21/05/2039 |
| Mang Chủng | 06/06/2039 |
| Hạ Chí | 21/06/2039 |
| Tiểu Thử | 07/07/2039 |
| Đại Thử | 23/07/2039 |
| Lập Thu | 07/08/2039 |
| Xử Thử | 23/08/2039 |
| Bạch Lộ | 08/09/2039 |
| Thu Phân | 23/09/2039 |
| Hàn Lộ | 08/10/2039 |
| Sương Giáng | 23/10/2039 |
| Lập Đông | 07/11/2039 |
| Tiểu Tuyết | 22/11/2039 |
| Đại Tuyết | 07/12/2039 |
| Đông Chí | 22/12/2039 |
Muốn biết hôm nay là ngày bao nhiêu âm lịch, xem lịch âm hôm nay; muốn đổi một ngày cụ thể, dùng đổi ngày âm dương.
