Lịch âm tháng 1 năm 2039
Tháng 1 dương lịch năm 2039 bắt đầu từ ngày 7/12 âm lịch và kết thúc ngày 8/1 âm lịch (năm Mậu Ngọ). Trong tháng có 15 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 1/2039 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 7/12 đến 8/1
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 24/1 dương (mùng 1 tháng 1)
- Ngày rằm
- Ngày 9/1 dương (rằm tháng 12)
- Tiết khí
- Ngày 5/1 sang tiết Tiểu Hàn. Ngày 20/1 sang tiết Đại Hàn.
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày: 2, 3, 5, 8, 9, 11, 14, 16, 17, 20, 21, 23, 26, 28, 29
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 01/2039
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Thứ hai
T2
Thứ ba
T3
Thứ tư
T4
Thứ năm
T5
Thứ sáu
T6
Thứ bảy
T7
Chủ nhật
CN
27
2
28
3
29
4
30
5
31
6
1
7
2
8
3
9
4
10
5
11
6
12
7
13
8
14
9
15
10
16
11
17
12
18
13
19
14
20
15
21
16
22
17
23
18
24
19
25
20
26
21
27
22
28
23
29
24
1/1
25
2
26
3
27
4
28
5
29
6
30
7
31
8
1
9
2
10
3
11
4
12
5
13
6
14
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 1/2039
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2039 | Thứ bảy | 7/12 | Quý Mùi | Hắc đạo |
| 02/01/2039 | Chủ nhật | 8/12 | Giáp Thân | Hoàng đạo |
| 03/01/2039 | Thứ hai | 9/12 | Ất Dậu | Hoàng đạo |
| 04/01/2039 | Thứ ba | 10/12 | Bính Tuất | Hắc đạo |
| 05/01/2039 | Thứ tư | 11/12 | Đinh Hợi | Hoàng đạo |
| 06/01/2039 | Thứ năm | 12/12 | Mậu Tý | Hắc đạo |
| 07/01/2039 | Thứ sáu | 13/12 | Kỷ Sửu | Hắc đạo |
| 08/01/2039 | Thứ bảy | 14/12 | Canh Dần | Hoàng đạo |
| 09/01/2039 | Chủ nhật | 15/12 | Tân Mão | Hoàng đạo |
| 10/01/2039 | Thứ hai | 16/12 | Nhâm Thìn | Hắc đạo |
| 11/01/2039 | Thứ ba | 17/12 | Quý Tỵ | Hoàng đạo |
| 12/01/2039 | Thứ tư | 18/12 | Giáp Ngọ | Hắc đạo |
| 13/01/2039 | Thứ năm | 19/12 | Ất Mùi | Hắc đạo |
| 14/01/2039 | Thứ sáu | 20/12 | Bính Thân | Hoàng đạo |
| 15/01/2039 | Thứ bảy | 21/12 | Đinh Dậu | Hắc đạo |
| 16/01/2039 | Chủ nhật | 22/12 | Mậu Tuất | Hoàng đạo |
| 17/01/2039 | Thứ hai | 23/12 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo |
| 18/01/2039 | Thứ ba | 24/12 | Canh Tý | Hắc đạo |
| 19/01/2039 | Thứ tư | 25/12 | Tân Sửu | Hắc đạo |
| 20/01/2039 | Thứ năm | 26/12 | Nhâm Dần | Hoàng đạo |
| 21/01/2039 | Thứ sáu | 27/12 | Quý Mão | Hoàng đạo |
| 22/01/2039 | Thứ bảy | 28/12 | Giáp Thìn | Hắc đạo |
| 23/01/2039 | Chủ nhật | 29/12 | Ất Tỵ | Hoàng đạo |
| 24/01/2039 | Thứ hai | 1/1 | Bính Ngọ | Hắc đạo |
| 25/01/2039 | Thứ ba | 2/1 | Đinh Mùi | Hắc đạo |
| 26/01/2039 | Thứ tư | 3/1 | Mậu Thân | Hoàng đạo |
| 27/01/2039 | Thứ năm | 4/1 | Kỷ Dậu | Hắc đạo |
| 28/01/2039 | Thứ sáu | 5/1 | Canh Tuất | Hoàng đạo |
| 29/01/2039 | Thứ bảy | 6/1 | Tân Hợi | Hoàng đạo |
| 30/01/2039 | Chủ nhật | 7/1 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| 31/01/2039 | Thứ hai | 8/1 | Quý Sửu | Hắc đạo |
Cả năm 2039
