Lịch âm năm 2053
Lịch âm năm 2053 là năm Quý Dậu, không có tháng nhuận. Tết Nguyên Đán rơi vào thứ ba ngày 18/2 dương lịch. Bên dưới là lịch 12 tháng âm dương, ngày mùng 1, ngày rằm, các ngày lễ âm lịch đổi sang dương lịch và 24 tiết khí. Bấm vào một tháng để xem chi tiết từng ngày.
Năm 2053 có gì?
- Năm âm lịch
- Quý Dậu
- Tết Nguyên Đán
- Thứ ba, 18/02/2053 dương lịch
- Tháng nhuận
- Không có
- Số tiết khí
- 24 tiết khí, 24 mốc giao tiết rơi trong năm dương lịch
Cả năm 2053
Lịch âm dương 12 tháng năm 2053
Chấm xanh là ngày hoàng đạo. Số có viền là mùng 1 và ngày rằm âm lịch. Bấm tên tháng để xem lịch đầy đủ.
-
Tháng 1
Âm 12/11 – 12/12Lịch tháng 1/2053 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 20/1 · Rằm: 4/1
-
Tháng 2
Âm 13/12 – 11/1Lịch tháng 2/2053 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 Mùng 1: 18/2 · Rằm: 3/2
-
Tháng 3
Âm 12/1 – 12/2Lịch tháng 3/2053 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 20/3 · Rằm: 4/3
-
Tháng 4
Âm 13/2 – 12/3Lịch tháng 4/2053 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 19/4 · Rằm: 3/4
-
Tháng 5
Âm 13/3 – 14/4Lịch tháng 5/2053 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 18/5 · Rằm: 3/5
-
Tháng 6
Âm 15/4 – 15/5Lịch tháng 6/2053 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 16/6 · Rằm: 1/6 · Rằm: 30/6
-
Tháng 7
Âm 16/5 – 16/6Lịch tháng 7/2053 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 16/7 · Rằm: 30/7
-
Tháng 8
Âm 17/6 – 18/7Lịch tháng 8/2053 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 14/8 · Rằm: 28/8
-
Tháng 9
Âm 19/7 – 19/8Lịch tháng 9/2053 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 12/9 · Rằm: 26/9
-
Tháng 10
Âm 20/8 – 20/9Lịch tháng 10/2053 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 12/10 · Rằm: 26/10
-
Tháng 11
Âm 21/9 – 21/10Lịch tháng 11/2053 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 Mùng 1: 10/11 · Rằm: 24/11
-
Tháng 12
Âm 22/10 – 22/11Lịch tháng 12/2053 T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 Mùng 1: 10/12 · Rằm: 24/12
Ngày lễ
Ngày lễ âm lịch 2053 đổi sang dương lịch
| Ngày lễ | Âm lịch | Dương lịch |
|---|---|---|
| Tết Nguyên Đán (mùng 1 tháng Giêng) | 1/1 | Thứ ba, 18/02 |
| Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | 15/1 | Thứ ba, 04/03 |
| Tết Hàn Thực | 3/3 | Thứ hai, 21/04 |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | 10/3 | Thứ hai, 28/04 |
| Lễ Phật Đản | 15/4 | Chủ nhật, 01/06 |
| Tết Đoan Ngọ | 5/5 | Thứ sáu, 20/06 |
| Rằm tháng Bảy (Vu Lan) | 15/7 | Thứ năm, 28/08 |
| Tết Trung Thu | 15/8 | Thứ sáu, 26/09 |
| Tết Trùng Cửu | 9/9 | Thứ hai, 20/10 |
| Tết Hạ Nguyên | 15/10 | Thứ hai, 24/11 |
| Ông Công, Ông Táo chầu trời | 23/12 | Thứ bảy, 31/01/2054 |
Tiết khí
Các tiết khí năm 2053
| Tiết khí | Bắt đầu (dương lịch) |
|---|---|
| Tiểu Hàn | 05/01/2053 |
| Đại Hàn | 19/01/2053 |
| Lập Xuân | 03/02/2053 |
| Vũ Thủy | 18/02/2053 |
| Kinh Trập | 05/03/2053 |
| Xuân Phân | 20/03/2053 |
| Thanh Minh | 04/04/2053 |
| Cốc Vũ | 19/04/2053 |
| Lập Hạ | 05/05/2053 |
| Tiểu Mãn | 20/05/2053 |
| Mang Chủng | 05/06/2053 |
| Hạ Chí | 21/06/2053 |
| Tiểu Thử | 06/07/2053 |
| Đại Thử | 22/07/2053 |
| Lập Thu | 07/08/2053 |
| Xử Thử | 22/08/2053 |
| Bạch Lộ | 07/09/2053 |
| Thu Phân | 22/09/2053 |
| Hàn Lộ | 08/10/2053 |
| Sương Giáng | 23/10/2053 |
| Lập Đông | 07/11/2053 |
| Tiểu Tuyết | 22/11/2053 |
| Đại Tuyết | 06/12/2053 |
| Đông Chí | 21/12/2053 |
Muốn biết hôm nay là ngày bao nhiêu âm lịch, xem lịch âm hôm nay; muốn đổi một ngày cụ thể, dùng đổi ngày âm dương.
