Lịch âm tháng 1 năm 2053
Tháng 1 dương lịch năm 2053 bắt đầu từ ngày 12/11 âm lịch và kết thúc ngày 12/12 âm lịch (năm Nhâm Thân). Trong tháng có 16 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 1/2053 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 12/11 đến 12/12
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 20/1 dương (mùng 1 tháng 12)
- Ngày rằm
- Ngày 4/1 dương (rằm tháng 11)
- Tiết khí
- Ngày 5/1 sang tiết Tiểu Hàn. Ngày 19/1 sang tiết Đại Hàn.
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày: 1, 4, 6, 7, 9, 12, 14, 15, 18, 19, 21, 24, 26, 27, 30, 31
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 01/2053
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 1/2053
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2053 | Thứ tư | 12/11 | Đinh Dậu | Hoàng đạo |
| 02/01/2053 | Thứ năm | 13/11 | Mậu Tuất | Hắc đạo |
| 03/01/2053 | Thứ sáu | 14/11 | Kỷ Hợi | Hắc đạo |
| 04/01/2053 | Thứ bảy | 15/11 | Canh Tý | Hoàng đạo |
| 05/01/2053 | Chủ nhật | 16/11 | Tân Sửu | Hắc đạo |
| 06/01/2053 | Thứ hai | 17/11 | Nhâm Dần | Hoàng đạo |
| 07/01/2053 | Thứ ba | 18/11 | Quý Mão | Hoàng đạo |
| 08/01/2053 | Thứ tư | 19/11 | Giáp Thìn | Hắc đạo |
| 09/01/2053 | Thứ năm | 20/11 | Ất Tỵ | Hoàng đạo |
| 10/01/2053 | Thứ sáu | 21/11 | Bính Ngọ | Hắc đạo |
| 11/01/2053 | Thứ bảy | 22/11 | Đinh Mùi | Hắc đạo |
| 12/01/2053 | Chủ nhật | 23/11 | Mậu Thân | Hoàng đạo |
| 13/01/2053 | Thứ hai | 24/11 | Kỷ Dậu | Hắc đạo |
| 14/01/2053 | Thứ ba | 25/11 | Canh Tuất | Hoàng đạo |
| 15/01/2053 | Thứ tư | 26/11 | Tân Hợi | Hoàng đạo |
| 16/01/2053 | Thứ năm | 27/11 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| 17/01/2053 | Thứ sáu | 28/11 | Quý Sửu | Hắc đạo |
| 18/01/2053 | Thứ bảy | 29/11 | Giáp Dần | Hoàng đạo |
| 19/01/2053 | Chủ nhật | 30/11 | Ất Mão | Hoàng đạo |
| 20/01/2053 | Thứ hai | 1/12 | Bính Thìn | Hắc đạo |
| 21/01/2053 | Thứ ba | 2/12 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo |
| 22/01/2053 | Thứ tư | 3/12 | Mậu Ngọ | Hắc đạo |
| 23/01/2053 | Thứ năm | 4/12 | Kỷ Mùi | Hắc đạo |
| 24/01/2053 | Thứ sáu | 5/12 | Canh Thân | Hoàng đạo |
| 25/01/2053 | Thứ bảy | 6/12 | Tân Dậu | Hắc đạo |
| 26/01/2053 | Chủ nhật | 7/12 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo |
| 27/01/2053 | Thứ hai | 8/12 | Quý Hợi | Hoàng đạo |
| 28/01/2053 | Thứ ba | 9/12 | Giáp Tý | Hắc đạo |
| 29/01/2053 | Thứ tư | 10/12 | Ất Sửu | Hắc đạo |
| 30/01/2053 | Thứ năm | 11/12 | Bính Dần | Hoàng đạo |
| 31/01/2053 | Thứ sáu | 12/12 | Đinh Mão | Hoàng đạo |
Cả năm 2053
