Lịch âm tháng 1 năm 2084
Tháng 1 dương lịch năm 2084 bắt đầu từ ngày 24/11 âm lịch và kết thúc ngày 24/12 âm lịch (năm Quý Mão). Trong tháng có 15 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 1/2084 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 24/11 đến 24/12
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 8/1 dương (mùng 1 tháng 12)
- Ngày rằm
- Ngày 22/1 dương (rằm tháng 12)
- Tiết khí
- Ngày 5/1 sang tiết Tiểu Hàn. Ngày 20/1 sang tiết Đại Hàn.
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày: 1, 4, 6, 8, 9, 12, 13, 15, 18, 20, 21, 24, 25, 27, 30
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 01/2084
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Thứ hai
T2
Thứ ba
T3
Thứ tư
T4
Thứ năm
T5
Thứ sáu
T6
Thứ bảy
T7
Chủ nhật
CN
27
19
28
20
29
21
30
22
31
23
1
24
2
25
3
26
4
27
5
28
6
29
7
30
8
1/12
9
2
10
3
11
4
12
5
13
6
14
7
15
8
16
9
17
10
18
11
19
12
20
13
21
14
22
15
23
16
24
17
25
18
26
19
27
20
28
21
29
22
30
23
31
24
1
25
2
26
3
27
4
28
5
29
6
1/1
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 1/2084
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2084 | Thứ bảy | 24/11 | Kỷ Mão | Hoàng đạo |
| 02/01/2084 | Chủ nhật | 25/11 | Canh Thìn | Hắc đạo |
| 03/01/2084 | Thứ hai | 26/11 | Tân Tỵ | Hắc đạo |
| 04/01/2084 | Thứ ba | 27/11 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo |
| 05/01/2084 | Thứ tư | 28/11 | Quý Mùi | Hắc đạo |
| 06/01/2084 | Thứ năm | 29/11 | Giáp Thân | Hoàng đạo |
| 07/01/2084 | Thứ sáu | 30/11 | Ất Dậu | Hắc đạo |
| 08/01/2084 | Thứ bảy | 1/12 | Bính Tuất | Hoàng đạo |
| 09/01/2084 | Chủ nhật | 2/12 | Đinh Hợi | Hoàng đạo |
| 10/01/2084 | Thứ hai | 3/12 | Mậu Tý | Hắc đạo |
| 11/01/2084 | Thứ ba | 4/12 | Kỷ Sửu | Hắc đạo |
| 12/01/2084 | Thứ tư | 5/12 | Canh Dần | Hoàng đạo |
| 13/01/2084 | Thứ năm | 6/12 | Tân Mão | Hoàng đạo |
| 14/01/2084 | Thứ sáu | 7/12 | Nhâm Thìn | Hắc đạo |
| 15/01/2084 | Thứ bảy | 8/12 | Quý Tỵ | Hoàng đạo |
| 16/01/2084 | Chủ nhật | 9/12 | Giáp Ngọ | Hắc đạo |
| 17/01/2084 | Thứ hai | 10/12 | Ất Mùi | Hắc đạo |
| 18/01/2084 | Thứ ba | 11/12 | Bính Thân | Hoàng đạo |
| 19/01/2084 | Thứ tư | 12/12 | Đinh Dậu | Hắc đạo |
| 20/01/2084 | Thứ năm | 13/12 | Mậu Tuất | Hoàng đạo |
| 21/01/2084 | Thứ sáu | 14/12 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo |
| 22/01/2084 | Thứ bảy | 15/12 | Canh Tý | Hắc đạo |
| 23/01/2084 | Chủ nhật | 16/12 | Tân Sửu | Hắc đạo |
| 24/01/2084 | Thứ hai | 17/12 | Nhâm Dần | Hoàng đạo |
| 25/01/2084 | Thứ ba | 18/12 | Quý Mão | Hoàng đạo |
| 26/01/2084 | Thứ tư | 19/12 | Giáp Thìn | Hắc đạo |
| 27/01/2084 | Thứ năm | 20/12 | Ất Tỵ | Hoàng đạo |
| 28/01/2084 | Thứ sáu | 21/12 | Bính Ngọ | Hắc đạo |
| 29/01/2084 | Thứ bảy | 22/12 | Đinh Mùi | Hắc đạo |
| 30/01/2084 | Chủ nhật | 23/12 | Mậu Thân | Hoàng đạo |
| 31/01/2084 | Thứ hai | 24/12 | Kỷ Dậu | Hắc đạo |
Cả năm 2084
