Lịch âm tháng 4 năm 1966
Tháng 4 dương lịch năm 1966 bắt đầu từ ngày 11/3 âm lịch và kết thúc ngày 10/3 (nhuận) âm lịch (năm Bính Ngọ). Trong tháng có 14 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 4/1966 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 11/3 đến 10/3 (nhuận)
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 21/4 dương (mùng 1 tháng 3 nhuận)
- Ngày rằm
- Ngày 5/4 dương (rằm tháng 3)
- Tiết khí
- Ngày 5/4 sang tiết Thanh Minh. Ngày 20/4 sang tiết Cốc Vũ.
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày: 1, 2, 7, 8, 10, 13, 15, 16, 19, 20, 22, 25, 27, 28
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 04/1966
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 4/1966
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/1966 | Thứ sáu | 11/3 | Canh Dần | Hoàng đạo |
| 02/04/1966 | Thứ bảy | 12/3 | Tân Mão | Hoàng đạo |
| 03/04/1966 | Chủ nhật | 13/3 | Nhâm Thìn | Hắc đạo |
| 04/04/1966 | Thứ hai | 14/3 | Quý Tỵ | Hắc đạo |
| 05/04/1966 | Thứ ba | 15/3 | Giáp Ngọ | Hắc đạo |
| 06/04/1966 | Thứ tư | 16/3 | Ất Mùi | Hắc đạo |
| 07/04/1966 | Thứ năm | 17/3 | Bính Thân | Hoàng đạo |
| 08/04/1966 | Thứ sáu | 18/3 | Đinh Dậu | Hoàng đạo |
| 09/04/1966 | Thứ bảy | 19/3 | Mậu Tuất | Hắc đạo |
| 10/04/1966 | Chủ nhật | 20/3 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo |
| 11/04/1966 | Thứ hai | 21/3 | Canh Tý | Hắc đạo |
| 12/04/1966 | Thứ ba | 22/3 | Tân Sửu | Hắc đạo |
| 13/04/1966 | Thứ tư | 23/3 | Nhâm Dần | Hoàng đạo |
| 14/04/1966 | Thứ năm | 24/3 | Quý Mão | Hắc đạo |
| 15/04/1966 | Thứ sáu | 25/3 | Giáp Thìn | Hoàng đạo |
| 16/04/1966 | Thứ bảy | 26/3 | Ất Tỵ | Hoàng đạo |
| 17/04/1966 | Chủ nhật | 27/3 | Bính Ngọ | Hắc đạo |
| 18/04/1966 | Thứ hai | 28/3 | Đinh Mùi | Hắc đạo |
| 19/04/1966 | Thứ ba | 29/3 | Mậu Thân | Hoàng đạo |
| 20/04/1966 | Thứ tư | 30/3 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo |
| 21/04/1966 | Thứ năm | 1/3 (nhuận) | Canh Tuất | Hắc đạo |
| 22/04/1966 | Thứ sáu | 2/3 (nhuận) | Tân Hợi | Hoàng đạo |
| 23/04/1966 | Thứ bảy | 3/3 (nhuận) | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| 24/04/1966 | Chủ nhật | 4/3 (nhuận) | Quý Sửu | Hắc đạo |
| 25/04/1966 | Thứ hai | 5/3 (nhuận) | Giáp Dần | Hoàng đạo |
| 26/04/1966 | Thứ ba | 6/3 (nhuận) | Ất Mão | Hắc đạo |
| 27/04/1966 | Thứ tư | 7/3 (nhuận) | Bính Thìn | Hoàng đạo |
| 28/04/1966 | Thứ năm | 8/3 (nhuận) | Đinh Tỵ | Hoàng đạo |
| 29/04/1966 | Thứ sáu | 9/3 (nhuận) | Mậu Ngọ | Hắc đạo |
| 30/04/1966 | Thứ bảy | 10/3 (nhuận) | Kỷ Mùi | Hắc đạo |
Cả năm 1966
