Lịch âm tháng 5 năm 1949
Tháng 5 dương lịch năm 1949 bắt đầu từ ngày 4/4 âm lịch và kết thúc ngày 4/5 âm lịch (năm Kỷ Sửu). Trong tháng có 14 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 5/1949 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 4/4 đến 4/5
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 28/5 dương (mùng 1 tháng 5)
- Ngày rằm
- Ngày 12/5 dương (rằm tháng 4)
- Tiết khí
- Ngày 6/5 sang tiết Lập Hạ. Ngày 21/5 sang tiết Tiểu Mãn.
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày: 2, 3, 8, 9, 11, 14, 16, 17, 20, 21, 23, 26, 28, 29
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 05/1949
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Thứ hai
T2
Thứ ba
T3
Thứ tư
T4
Thứ năm
T5
Thứ sáu
T6
Thứ bảy
T7
Chủ nhật
CN
25
28
26
29
27
30
28
1/4
29
2
30
3
1
4
2
5
3
6
4
7
5
8
6
9
7
10
8
11
9
12
10
13
11
14
12
15
13
16
14
17
15
18
16
19
17
20
18
21
19
22
20
23
21
24
22
25
23
26
24
27
25
28
26
29
27
30
28
1/5
29
2
30
3
31
4
1
5
2
6
3
7
4
8
5
9
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 5/1949
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/05/1949 | Chủ nhật | 4/4 | Tân Mão | Hắc đạo |
| 02/05/1949 | Thứ hai | 5/4 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo |
| 03/05/1949 | Thứ ba | 6/4 | Quý Tỵ | Hoàng đạo |
| 04/05/1949 | Thứ tư | 7/4 | Giáp Ngọ | Hắc đạo |
| 05/05/1949 | Thứ năm | 8/4 | Ất Mùi | Hắc đạo |
| 06/05/1949 | Thứ sáu | 9/4 | Bính Thân | Hắc đạo |
| 07/05/1949 | Thứ bảy | 10/4 | Đinh Dậu | Hắc đạo |
| 08/05/1949 | Chủ nhật | 11/4 | Mậu Tuất | Hoàng đạo |
| 09/05/1949 | Thứ hai | 12/4 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo |
| 10/05/1949 | Thứ ba | 13/4 | Canh Tý | Hắc đạo |
| 11/05/1949 | Thứ tư | 14/4 | Tân Sửu | Hoàng đạo |
| 12/05/1949 | Thứ năm | 15/4 | Nhâm Dần | Hắc đạo |
| 13/05/1949 | Thứ sáu | 16/4 | Quý Mão | Hắc đạo |
| 14/05/1949 | Thứ bảy | 17/4 | Giáp Thìn | Hoàng đạo |
| 15/05/1949 | Chủ nhật | 18/4 | Ất Tỵ | Hắc đạo |
| 16/05/1949 | Thứ hai | 19/4 | Bính Ngọ | Hoàng đạo |
| 17/05/1949 | Thứ ba | 20/4 | Đinh Mùi | Hoàng đạo |
| 18/05/1949 | Thứ tư | 21/4 | Mậu Thân | Hắc đạo |
| 19/05/1949 | Thứ năm | 22/4 | Kỷ Dậu | Hắc đạo |
| 20/05/1949 | Thứ sáu | 23/4 | Canh Tuất | Hoàng đạo |
| 21/05/1949 | Thứ bảy | 24/4 | Tân Hợi | Hoàng đạo |
| 22/05/1949 | Chủ nhật | 25/4 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| 23/05/1949 | Thứ hai | 26/4 | Quý Sửu | Hoàng đạo |
| 24/05/1949 | Thứ ba | 27/4 | Giáp Dần | Hắc đạo |
| 25/05/1949 | Thứ tư | 28/4 | Ất Mão | Hắc đạo |
| 26/05/1949 | Thứ năm | 29/4 | Bính Thìn | Hoàng đạo |
| 27/05/1949 | Thứ sáu | 30/4 | Đinh Tỵ | Hắc đạo |
| 28/05/1949 | Thứ bảy | 1/5 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo |
| 29/05/1949 | Chủ nhật | 2/5 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo |
| 30/05/1949 | Thứ hai | 3/5 | Canh Thân | Hắc đạo |
| 31/05/1949 | Thứ ba | 4/5 | Tân Dậu | Hắc đạo |
Cả năm 1949
