Lịch âm tháng 5 năm 1982
Tháng 5 dương lịch năm 1982 bắt đầu từ ngày 8/4 âm lịch và kết thúc ngày 9/4 (nhuận) âm lịch (năm Nhâm Tuất). Trong tháng có 16 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 5/1982 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 8/4 đến 9/4 (nhuận)
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 23/5 dương (mùng 1 tháng 4 nhuận)
- Ngày rằm
- Ngày 8/5 dương (rằm tháng 4)
- Tiết khí
- Ngày 6/5 sang tiết Lập Hạ. Ngày 21/5 sang tiết Tiểu Mãn.
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày: 1, 2, 4, 6, 9, 11, 12, 15, 16, 18, 21, 23, 24, 27, 28, 30
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 05/1982
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Thứ hai
T2
Thứ ba
T3
Thứ tư
T4
Thứ năm
T5
Thứ sáu
T6
Thứ bảy
T7
Chủ nhật
CN
26
3
27
4
28
5
29
6
30
7
1
8
2
9
3
10
4
11
5
12
6
13
7
14
8
15
9
16
10
17
11
18
12
19
13
20
14
21
15
22
16
23
17
24
18
25
19
26
20
27
21
28
22
29
23
1/4
24
2
25
3
26
4
27
5
28
6
29
7
30
8
31
9
1
10
2
11
3
12
4
13
5
14
6
15
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 5/1982
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/05/1982 | Thứ bảy | 8/4 | Giáp Thân | Hoàng đạo |
| 02/05/1982 | Chủ nhật | 9/4 | Ất Dậu | Hoàng đạo |
| 03/05/1982 | Thứ hai | 10/4 | Bính Tuất | Hắc đạo |
| 04/05/1982 | Thứ ba | 11/4 | Đinh Hợi | Hoàng đạo |
| 05/05/1982 | Thứ tư | 12/4 | Mậu Tý | Hắc đạo |
| 06/05/1982 | Thứ năm | 13/4 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo |
| 07/05/1982 | Thứ sáu | 14/4 | Canh Dần | Hắc đạo |
| 08/05/1982 | Thứ bảy | 15/4 | Tân Mão | Hắc đạo |
| 09/05/1982 | Chủ nhật | 16/4 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo |
| 10/05/1982 | Thứ hai | 17/4 | Quý Tỵ | Hắc đạo |
| 11/05/1982 | Thứ ba | 18/4 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo |
| 12/05/1982 | Thứ tư | 19/4 | Ất Mùi | Hoàng đạo |
| 13/05/1982 | Thứ năm | 20/4 | Bính Thân | Hắc đạo |
| 14/05/1982 | Thứ sáu | 21/4 | Đinh Dậu | Hắc đạo |
| 15/05/1982 | Thứ bảy | 22/4 | Mậu Tuất | Hoàng đạo |
| 16/05/1982 | Chủ nhật | 23/4 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo |
| 17/05/1982 | Thứ hai | 24/4 | Canh Tý | Hắc đạo |
| 18/05/1982 | Thứ ba | 25/4 | Tân Sửu | Hoàng đạo |
| 19/05/1982 | Thứ tư | 26/4 | Nhâm Dần | Hắc đạo |
| 20/05/1982 | Thứ năm | 27/4 | Quý Mão | Hắc đạo |
| 21/05/1982 | Thứ sáu | 28/4 | Giáp Thìn | Hoàng đạo |
| 22/05/1982 | Thứ bảy | 29/4 | Ất Tỵ | Hắc đạo |
| 23/05/1982 | Chủ nhật | 1/4 (nhuận) | Bính Ngọ | Hoàng đạo |
| 24/05/1982 | Thứ hai | 2/4 (nhuận) | Đinh Mùi | Hoàng đạo |
| 25/05/1982 | Thứ ba | 3/4 (nhuận) | Mậu Thân | Hắc đạo |
| 26/05/1982 | Thứ tư | 4/4 (nhuận) | Kỷ Dậu | Hắc đạo |
| 27/05/1982 | Thứ năm | 5/4 (nhuận) | Canh Tuất | Hoàng đạo |
| 28/05/1982 | Thứ sáu | 6/4 (nhuận) | Tân Hợi | Hoàng đạo |
| 29/05/1982 | Thứ bảy | 7/4 (nhuận) | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| 30/05/1982 | Chủ nhật | 8/4 (nhuận) | Quý Sửu | Hoàng đạo |
| 31/05/1982 | Thứ hai | 9/4 (nhuận) | Giáp Dần | Hắc đạo |
Cả năm 1982
