Lịch âm tháng 5 năm 2068
Tháng 5 dương lịch năm 2068 bắt đầu từ ngày 30/3 âm lịch và kết thúc ngày 1/5 âm lịch (năm Mậu Tý). Trong tháng có 16 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 5/2068 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 30/3 đến 1/5
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 2/5 dương (mùng 1 tháng 4)
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 31/5 dương (mùng 1 tháng 5)
- Ngày rằm
- Ngày 16/5 dương (rằm tháng 4)
- Tiết khí
- Ngày 4/5 sang tiết Lập Hạ. Ngày 20/5 sang tiết Tiểu Mãn.
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày: 1, 2, 4, 7, 8, 10, 13, 15, 16, 19, 20, 22, 25, 27, 28, 31
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 05/2068
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 5/2068
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/05/2068 | Thứ ba | 30/3 | Bính Thìn | Hoàng đạo |
| 02/05/2068 | Thứ tư | 1/4 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo |
| 03/05/2068 | Thứ năm | 2/4 | Mậu Ngọ | Hắc đạo |
| 04/05/2068 | Thứ sáu | 3/4 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo |
| 05/05/2068 | Thứ bảy | 4/4 | Canh Thân | Hắc đạo |
| 06/05/2068 | Chủ nhật | 5/4 | Tân Dậu | Hắc đạo |
| 07/05/2068 | Thứ hai | 6/4 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo |
| 08/05/2068 | Thứ ba | 7/4 | Quý Hợi | Hoàng đạo |
| 09/05/2068 | Thứ tư | 8/4 | Giáp Tý | Hắc đạo |
| 10/05/2068 | Thứ năm | 9/4 | Ất Sửu | Hoàng đạo |
| 11/05/2068 | Thứ sáu | 10/4 | Bính Dần | Hắc đạo |
| 12/05/2068 | Thứ bảy | 11/4 | Đinh Mão | Hắc đạo |
| 13/05/2068 | Chủ nhật | 12/4 | Mậu Thìn | Hoàng đạo |
| 14/05/2068 | Thứ hai | 13/4 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo |
| 15/05/2068 | Thứ ba | 14/4 | Canh Ngọ | Hoàng đạo |
| 16/05/2068 | Thứ tư | 15/4 | Tân Mùi | Hoàng đạo |
| 17/05/2068 | Thứ năm | 16/4 | Nhâm Thân | Hắc đạo |
| 18/05/2068 | Thứ sáu | 17/4 | Quý Dậu | Hắc đạo |
| 19/05/2068 | Thứ bảy | 18/4 | Giáp Tuất | Hoàng đạo |
| 20/05/2068 | Chủ nhật | 19/4 | Ất Hợi | Hoàng đạo |
| 21/05/2068 | Thứ hai | 20/4 | Bính Tý | Hắc đạo |
| 22/05/2068 | Thứ ba | 21/4 | Đinh Sửu | Hoàng đạo |
| 23/05/2068 | Thứ tư | 22/4 | Mậu Dần | Hắc đạo |
| 24/05/2068 | Thứ năm | 23/4 | Kỷ Mão | Hắc đạo |
| 25/05/2068 | Thứ sáu | 24/4 | Canh Thìn | Hoàng đạo |
| 26/05/2068 | Thứ bảy | 25/4 | Tân Tỵ | Hắc đạo |
| 27/05/2068 | Chủ nhật | 26/4 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo |
| 28/05/2068 | Thứ hai | 27/4 | Quý Mùi | Hoàng đạo |
| 29/05/2068 | Thứ ba | 28/4 | Giáp Thân | Hắc đạo |
| 30/05/2068 | Thứ tư | 29/4 | Ất Dậu | Hắc đạo |
| 31/05/2068 | Thứ năm | 1/5 | Bính Tuất | Hoàng đạo |
Cả năm 2068
