Lịch âm tháng 5 năm 2096
Tháng 5 dương lịch năm 2096 bắt đầu từ ngày 9/4 âm lịch và kết thúc ngày 10/4 (nhuận) âm lịch (năm Bính Thìn). Trong tháng có 17 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 5/2096 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 9/4 đến 10/4 (nhuận)
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 22/5 dương (mùng 1 tháng 4 nhuận)
- Ngày rằm
- Ngày 7/5 dương (rằm tháng 4)
- Tiết khí
- Ngày 4/5 sang tiết Lập Hạ. Ngày 20/5 sang tiết Tiểu Mãn.
- Ngày hoàng đạo
- 17/31 ngày: 2, 3, 4, 5, 7, 10, 12, 13, 16, 17, 19, 22, 24, 25, 28, 29, 31
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 05/2096
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 5/2096
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/05/2096 | Thứ ba | 9/4 | Quý Mùi | Hắc đạo |
| 02/05/2096 | Thứ tư | 10/4 | Giáp Thân | Hoàng đạo |
| 03/05/2096 | Thứ năm | 11/4 | Ất Dậu | Hoàng đạo |
| 04/05/2096 | Thứ sáu | 12/4 | Bính Tuất | Hoàng đạo |
| 05/05/2096 | Thứ bảy | 13/4 | Đinh Hợi | Hoàng đạo |
| 06/05/2096 | Chủ nhật | 14/4 | Mậu Tý | Hắc đạo |
| 07/05/2096 | Thứ hai | 15/4 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo |
| 08/05/2096 | Thứ ba | 16/4 | Canh Dần | Hắc đạo |
| 09/05/2096 | Thứ tư | 17/4 | Tân Mão | Hắc đạo |
| 10/05/2096 | Thứ năm | 18/4 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo |
| 11/05/2096 | Thứ sáu | 19/4 | Quý Tỵ | Hắc đạo |
| 12/05/2096 | Thứ bảy | 20/4 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo |
| 13/05/2096 | Chủ nhật | 21/4 | Ất Mùi | Hoàng đạo |
| 14/05/2096 | Thứ hai | 22/4 | Bính Thân | Hắc đạo |
| 15/05/2096 | Thứ ba | 23/4 | Đinh Dậu | Hắc đạo |
| 16/05/2096 | Thứ tư | 24/4 | Mậu Tuất | Hoàng đạo |
| 17/05/2096 | Thứ năm | 25/4 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo |
| 18/05/2096 | Thứ sáu | 26/4 | Canh Tý | Hắc đạo |
| 19/05/2096 | Thứ bảy | 27/4 | Tân Sửu | Hoàng đạo |
| 20/05/2096 | Chủ nhật | 28/4 | Nhâm Dần | Hắc đạo |
| 21/05/2096 | Thứ hai | 29/4 | Quý Mão | Hắc đạo |
| 22/05/2096 | Thứ ba | 1/4 (nhuận) | Giáp Thìn | Hoàng đạo |
| 23/05/2096 | Thứ tư | 2/4 (nhuận) | Ất Tỵ | Hắc đạo |
| 24/05/2096 | Thứ năm | 3/4 (nhuận) | Bính Ngọ | Hoàng đạo |
| 25/05/2096 | Thứ sáu | 4/4 (nhuận) | Đinh Mùi | Hoàng đạo |
| 26/05/2096 | Thứ bảy | 5/4 (nhuận) | Mậu Thân | Hắc đạo |
| 27/05/2096 | Chủ nhật | 6/4 (nhuận) | Kỷ Dậu | Hắc đạo |
| 28/05/2096 | Thứ hai | 7/4 (nhuận) | Canh Tuất | Hoàng đạo |
| 29/05/2096 | Thứ ba | 8/4 (nhuận) | Tân Hợi | Hoàng đạo |
| 30/05/2096 | Thứ tư | 9/4 (nhuận) | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| 31/05/2096 | Thứ năm | 10/4 (nhuận) | Quý Sửu | Hoàng đạo |
Cả năm 2096
