Lịch âm tháng 6 năm 2085
Tháng 6 dương lịch năm 2085 bắt đầu từ ngày 10/5 âm lịch và kết thúc ngày 9/5 (nhuận) âm lịch (năm Ất Tỵ). Trong tháng có 17 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 6/2085 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 10/5 đến 9/5 (nhuận)
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 22/6 dương (mùng 1 tháng 5 nhuận)
- Ngày rằm
- Ngày 6/6 dương (rằm tháng 5)
- Tiết khí
- Ngày 5/6 sang tiết Mang Chủng. Ngày 20/6 sang tiết Hạ Chí.
- Ngày hoàng đạo
- 17/30 ngày: 1, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 12, 15, 17, 18, 21, 22, 24, 27, 29, 30
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 06/2085
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 6/2085
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/06/2085 | Thứ sáu | 10/5 | Bính Thìn | Hoàng đạo |
| 02/06/2085 | Thứ bảy | 11/5 | Đinh Tỵ | Hắc đạo |
| 03/06/2085 | Chủ nhật | 12/5 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo |
| 04/06/2085 | Thứ hai | 13/5 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo |
| 05/06/2085 | Thứ ba | 14/5 | Canh Thân | Hoàng đạo |
| 06/06/2085 | Thứ tư | 15/5 | Tân Dậu | Hoàng đạo |
| 07/06/2085 | Thứ năm | 16/5 | Nhâm Tuất | Hắc đạo |
| 08/06/2085 | Thứ sáu | 17/5 | Quý Hợi | Hắc đạo |
| 09/06/2085 | Thứ bảy | 18/5 | Giáp Tý | Hoàng đạo |
| 10/06/2085 | Chủ nhật | 19/5 | Ất Sửu | Hoàng đạo |
| 11/06/2085 | Thứ hai | 20/5 | Bính Dần | Hắc đạo |
| 12/06/2085 | Thứ ba | 21/5 | Đinh Mão | Hoàng đạo |
| 13/06/2085 | Thứ tư | 22/5 | Mậu Thìn | Hắc đạo |
| 14/06/2085 | Thứ năm | 23/5 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo |
| 15/06/2085 | Thứ sáu | 24/5 | Canh Ngọ | Hoàng đạo |
| 16/06/2085 | Thứ bảy | 25/5 | Tân Mùi | Hắc đạo |
| 17/06/2085 | Chủ nhật | 26/5 | Nhâm Thân | Hoàng đạo |
| 18/06/2085 | Thứ hai | 27/5 | Quý Dậu | Hoàng đạo |
| 19/06/2085 | Thứ ba | 28/5 | Giáp Tuất | Hắc đạo |
| 20/06/2085 | Thứ tư | 29/5 | Ất Hợi | Hắc đạo |
| 21/06/2085 | Thứ năm | 30/5 | Bính Tý | Hoàng đạo |
| 22/06/2085 | Thứ sáu | 1/5 (nhuận) | Đinh Sửu | Hoàng đạo |
| 23/06/2085 | Thứ bảy | 2/5 (nhuận) | Mậu Dần | Hắc đạo |
| 24/06/2085 | Chủ nhật | 3/5 (nhuận) | Kỷ Mão | Hoàng đạo |
| 25/06/2085 | Thứ hai | 4/5 (nhuận) | Canh Thìn | Hắc đạo |
| 26/06/2085 | Thứ ba | 5/5 (nhuận) | Tân Tỵ | Hắc đạo |
| 27/06/2085 | Thứ tư | 6/5 (nhuận) | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo |
| 28/06/2085 | Thứ năm | 7/5 (nhuận) | Quý Mùi | Hắc đạo |
| 29/06/2085 | Thứ sáu | 8/5 (nhuận) | Giáp Thân | Hoàng đạo |
| 30/06/2085 | Thứ bảy | 9/5 (nhuận) | Ất Dậu | Hoàng đạo |
Cả năm 2085
