Lịch âm tháng 9 năm 1900
Tháng 9 dương lịch năm 1900 bắt đầu từ ngày 8/7 (nhuận) âm lịch và kết thúc ngày 7/8 âm lịch (năm Canh Tý). Trong tháng có 15 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 9/1900 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 8/7 (nhuận) đến 7/8
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 24/9 dương (mùng 1 tháng 8)
- Ngày rằm
- Ngày 8/9 dương (rằm tháng 7 nhuận)
- Tiết khí
- Ngày 8/9 sang tiết Bạch Lộ. Ngày 23/9 sang tiết Thu Phân.
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày: 1, 4, 5, 7, 9, 12, 14, 15, 18, 19, 21, 24, 26, 27, 30
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 09/1900
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 9/1900
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/1900 | Thứ bảy | 8/7 (nhuận) | Đinh Sửu | Hoàng đạo |
| 02/09/1900 | Chủ nhật | 9/7 (nhuận) | Mậu Dần | Hắc đạo |
| 03/09/1900 | Thứ hai | 10/7 (nhuận) | Kỷ Mão | Hắc đạo |
| 04/09/1900 | Thứ ba | 11/7 (nhuận) | Canh Thìn | Hoàng đạo |
| 05/09/1900 | Thứ tư | 12/7 (nhuận) | Tân Tỵ | Hoàng đạo |
| 06/09/1900 | Thứ năm | 13/7 (nhuận) | Nhâm Ngọ | Hắc đạo |
| 07/09/1900 | Thứ sáu | 14/7 (nhuận) | Quý Mùi | Hoàng đạo |
| 08/09/1900 | Thứ bảy | 15/7 (nhuận) | Giáp Thân | Hắc đạo |
| 09/09/1900 | Chủ nhật | 16/7 (nhuận) | Ất Dậu | Hoàng đạo |
| 10/09/1900 | Thứ hai | 17/7 (nhuận) | Bính Tuất | Hắc đạo |
| 11/09/1900 | Thứ ba | 18/7 (nhuận) | Đinh Hợi | Hắc đạo |
| 12/09/1900 | Thứ tư | 19/7 (nhuận) | Mậu Tý | Hoàng đạo |
| 13/09/1900 | Thứ năm | 20/7 (nhuận) | Kỷ Sửu | Hắc đạo |
| 14/09/1900 | Thứ sáu | 21/7 (nhuận) | Canh Dần | Hoàng đạo |
| 15/09/1900 | Thứ bảy | 22/7 (nhuận) | Tân Mão | Hoàng đạo |
| 16/09/1900 | Chủ nhật | 23/7 (nhuận) | Nhâm Thìn | Hắc đạo |
| 17/09/1900 | Thứ hai | 24/7 (nhuận) | Quý Tỵ | Hắc đạo |
| 18/09/1900 | Thứ ba | 25/7 (nhuận) | Giáp Ngọ | Hoàng đạo |
| 19/09/1900 | Thứ tư | 26/7 (nhuận) | Ất Mùi | Hoàng đạo |
| 20/09/1900 | Thứ năm | 27/7 (nhuận) | Bính Thân | Hắc đạo |
| 21/09/1900 | Thứ sáu | 28/7 (nhuận) | Đinh Dậu | Hoàng đạo |
| 22/09/1900 | Thứ bảy | 29/7 (nhuận) | Mậu Tuất | Hắc đạo |
| 23/09/1900 | Chủ nhật | 30/7 (nhuận) | Kỷ Hợi | Hắc đạo |
| 24/09/1900 | Thứ hai | 1/8 | Canh Tý | Hoàng đạo |
| 25/09/1900 | Thứ ba | 2/8 | Tân Sửu | Hắc đạo |
| 26/09/1900 | Thứ tư | 3/8 | Nhâm Dần | Hoàng đạo |
| 27/09/1900 | Thứ năm | 4/8 | Quý Mão | Hoàng đạo |
| 28/09/1900 | Thứ sáu | 5/8 | Giáp Thìn | Hắc đạo |
| 29/09/1900 | Thứ bảy | 6/8 | Ất Tỵ | Hắc đạo |
| 30/09/1900 | Chủ nhật | 7/8 | Bính Ngọ | Hoàng đạo |
Cả năm 1900
