Lịch âm tháng 10 năm 1905
Tháng 10 dương lịch năm 1905 bắt đầu từ ngày 3/9 âm lịch và kết thúc ngày 4/10 âm lịch (năm Ất Tỵ). Trong tháng có 15 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 10/1905 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 3/9 đến 4/10
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 28/10 dương (mùng 1 tháng 10)
- Ngày rằm
- Ngày 13/10 dương (rằm tháng 9)
- Tiết khí
- Ngày 9/10 sang tiết Hàn Lộ. Ngày 24/10 sang tiết Sương Giáng.
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày: 1, 4, 6, 7, 9, 12, 13, 15, 18, 20, 21, 24, 25, 27, 30
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 10/1905
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Thứ hai
T2
Thứ ba
T3
Thứ tư
T4
Thứ năm
T5
Thứ sáu
T6
Thứ bảy
T7
Chủ nhật
CN
25
27
26
28
27
29
28
30
29
1/9
30
2
1
3
2
4
3
5
4
6
5
7
6
8
7
9
8
10
9
11
10
12
11
13
12
14
13
15
14
16
15
17
16
18
17
19
18
20
19
21
20
22
21
23
22
24
23
25
24
26
25
27
26
28
27
29
28
1/10
29
2
30
3
31
4
1
5
2
6
3
7
4
8
5
9
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 10/1905
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/1905 | Chủ nhật | 3/9 | Quý Dậu | Hoàng đạo |
| 02/10/1905 | Thứ hai | 4/9 | Giáp Tuất | Hắc đạo |
| 03/10/1905 | Thứ ba | 5/9 | Ất Hợi | Hắc đạo |
| 04/10/1905 | Thứ tư | 6/9 | Bính Tý | Hoàng đạo |
| 05/10/1905 | Thứ năm | 7/9 | Đinh Sửu | Hắc đạo |
| 06/10/1905 | Thứ sáu | 8/9 | Mậu Dần | Hoàng đạo |
| 07/10/1905 | Thứ bảy | 9/9 | Kỷ Mão | Hoàng đạo |
| 08/10/1905 | Chủ nhật | 10/9 | Canh Thìn | Hắc đạo |
| 09/10/1905 | Thứ hai | 11/9 | Tân Tỵ | Hoàng đạo |
| 10/10/1905 | Thứ ba | 12/9 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo |
| 11/10/1905 | Thứ tư | 13/9 | Quý Mùi | Hắc đạo |
| 12/10/1905 | Thứ năm | 14/9 | Giáp Thân | Hoàng đạo |
| 13/10/1905 | Thứ sáu | 15/9 | Ất Dậu | Hoàng đạo |
| 14/10/1905 | Thứ bảy | 16/9 | Bính Tuất | Hắc đạo |
| 15/10/1905 | Chủ nhật | 17/9 | Đinh Hợi | Hoàng đạo |
| 16/10/1905 | Thứ hai | 18/9 | Mậu Tý | Hắc đạo |
| 17/10/1905 | Thứ ba | 19/9 | Kỷ Sửu | Hắc đạo |
| 18/10/1905 | Thứ tư | 20/9 | Canh Dần | Hoàng đạo |
| 19/10/1905 | Thứ năm | 21/9 | Tân Mão | Hắc đạo |
| 20/10/1905 | Thứ sáu | 22/9 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo |
| 21/10/1905 | Thứ bảy | 23/9 | Quý Tỵ | Hoàng đạo |
| 22/10/1905 | Chủ nhật | 24/9 | Giáp Ngọ | Hắc đạo |
| 23/10/1905 | Thứ hai | 25/9 | Ất Mùi | Hắc đạo |
| 24/10/1905 | Thứ ba | 26/9 | Bính Thân | Hoàng đạo |
| 25/10/1905 | Thứ tư | 27/9 | Đinh Dậu | Hoàng đạo |
| 26/10/1905 | Thứ năm | 28/9 | Mậu Tuất | Hắc đạo |
| 27/10/1905 | Thứ sáu | 29/9 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo |
| 28/10/1905 | Thứ bảy | 1/10 | Canh Tý | Hắc đạo |
| 29/10/1905 | Chủ nhật | 2/10 | Tân Sửu | Hắc đạo |
| 30/10/1905 | Thứ hai | 3/10 | Nhâm Dần | Hoàng đạo |
| 31/10/1905 | Thứ ba | 4/10 | Quý Mão | Hắc đạo |
Cả năm 1905
