Lịch âm tháng 10 năm 1942
Tháng 10 dương lịch năm 1942 bắt đầu từ ngày 22/8 âm lịch và kết thúc ngày 22/9 âm lịch (năm Nhâm Ngọ). Trong tháng có 16 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 10/1942 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 22/8 đến 22/9
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 10/10 dương (mùng 1 tháng 9)
- Ngày rằm
- Ngày 24/10 dương (rằm tháng 9)
- Tiết khí
- Ngày 9/10 sang tiết Hàn Lộ. Ngày 24/10 sang tiết Sương Giáng.
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày: 2, 4, 5, 8, 10, 11, 13, 16, 18, 19, 22, 23, 25, 28, 30, 31
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 10/1942
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 10/1942
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/1942 | Thứ năm | 22/8 | Đinh Hợi | Hắc đạo |
| 02/10/1942 | Thứ sáu | 23/8 | Mậu Tý | Hoàng đạo |
| 03/10/1942 | Thứ bảy | 24/8 | Kỷ Sửu | Hắc đạo |
| 04/10/1942 | Chủ nhật | 25/8 | Canh Dần | Hoàng đạo |
| 05/10/1942 | Thứ hai | 26/8 | Tân Mão | Hoàng đạo |
| 06/10/1942 | Thứ ba | 27/8 | Nhâm Thìn | Hắc đạo |
| 07/10/1942 | Thứ tư | 28/8 | Quý Tỵ | Hắc đạo |
| 08/10/1942 | Thứ năm | 29/8 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo |
| 09/10/1942 | Thứ sáu | 30/8 | Ất Mùi | Hắc đạo |
| 10/10/1942 | Thứ bảy | 1/9 | Bính Thân | Hoàng đạo |
| 11/10/1942 | Chủ nhật | 2/9 | Đinh Dậu | Hoàng đạo |
| 12/10/1942 | Thứ hai | 3/9 | Mậu Tuất | Hắc đạo |
| 13/10/1942 | Thứ ba | 4/9 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo |
| 14/10/1942 | Thứ tư | 5/9 | Canh Tý | Hắc đạo |
| 15/10/1942 | Thứ năm | 6/9 | Tân Sửu | Hắc đạo |
| 16/10/1942 | Thứ sáu | 7/9 | Nhâm Dần | Hoàng đạo |
| 17/10/1942 | Thứ bảy | 8/9 | Quý Mão | Hắc đạo |
| 18/10/1942 | Chủ nhật | 9/9 | Giáp Thìn | Hoàng đạo |
| 19/10/1942 | Thứ hai | 10/9 | Ất Tỵ | Hoàng đạo |
| 20/10/1942 | Thứ ba | 11/9 | Bính Ngọ | Hắc đạo |
| 21/10/1942 | Thứ tư | 12/9 | Đinh Mùi | Hắc đạo |
| 22/10/1942 | Thứ năm | 13/9 | Mậu Thân | Hoàng đạo |
| 23/10/1942 | Thứ sáu | 14/9 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo |
| 24/10/1942 | Thứ bảy | 15/9 | Canh Tuất | Hắc đạo |
| 25/10/1942 | Chủ nhật | 16/9 | Tân Hợi | Hoàng đạo |
| 26/10/1942 | Thứ hai | 17/9 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| 27/10/1942 | Thứ ba | 18/9 | Quý Sửu | Hắc đạo |
| 28/10/1942 | Thứ tư | 19/9 | Giáp Dần | Hoàng đạo |
| 29/10/1942 | Thứ năm | 20/9 | Ất Mão | Hắc đạo |
| 30/10/1942 | Thứ sáu | 21/9 | Bính Thìn | Hoàng đạo |
| 31/10/1942 | Thứ bảy | 22/9 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo |
Cả năm 1942
