Lịch âm tháng 10 năm 1983
Tháng 10 dương lịch năm 1983 bắt đầu từ ngày 25/8 âm lịch và kết thúc ngày 26/9 âm lịch (năm Quý Hợi). Trong tháng có 14 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 10/1983 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 25/8 đến 26/9
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 6/10 dương (mùng 1 tháng 9)
- Ngày rằm
- Ngày 20/10 dương (rằm tháng 9)
- Tiết khí
- Ngày 9/10 sang tiết Hàn Lộ. Ngày 24/10 sang tiết Sương Giáng.
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày: 3, 5, 6, 11, 12, 14, 17, 19, 20, 23, 24, 26, 29, 31
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 10/1983
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Thứ hai
T2
Thứ ba
T3
Thứ tư
T4
Thứ năm
T5
Thứ sáu
T6
Thứ bảy
T7
Chủ nhật
CN
26
20
27
21
28
22
29
23
30
24
1
25
2
26
3
27
4
28
5
29
6
1/9
7
2
8
3
9
4
10
5
11
6
12
7
13
8
14
9
15
10
16
11
17
12
18
13
19
14
20
15
21
16
22
17
23
18
24
19
25
20
26
21
27
22
28
23
29
24
30
25
31
26
1
27
2
28
3
29
4
30
5
1/10
6
2
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 10/1983
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/1983 | Thứ bảy | 25/8 | Nhâm Tuất | Hắc đạo |
| 02/10/1983 | Chủ nhật | 26/8 | Quý Hợi | Hắc đạo |
| 03/10/1983 | Thứ hai | 27/8 | Giáp Tý | Hoàng đạo |
| 04/10/1983 | Thứ ba | 28/8 | Ất Sửu | Hắc đạo |
| 05/10/1983 | Thứ tư | 29/8 | Bính Dần | Hoàng đạo |
| 06/10/1983 | Thứ năm | 1/9 | Đinh Mão | Hoàng đạo |
| 07/10/1983 | Thứ sáu | 2/9 | Mậu Thìn | Hắc đạo |
| 08/10/1983 | Thứ bảy | 3/9 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo |
| 09/10/1983 | Chủ nhật | 4/9 | Canh Ngọ | Hắc đạo |
| 10/10/1983 | Thứ hai | 5/9 | Tân Mùi | Hắc đạo |
| 11/10/1983 | Thứ ba | 6/9 | Nhâm Thân | Hoàng đạo |
| 12/10/1983 | Thứ tư | 7/9 | Quý Dậu | Hoàng đạo |
| 13/10/1983 | Thứ năm | 8/9 | Giáp Tuất | Hắc đạo |
| 14/10/1983 | Thứ sáu | 9/9 | Ất Hợi | Hoàng đạo |
| 15/10/1983 | Thứ bảy | 10/9 | Bính Tý | Hắc đạo |
| 16/10/1983 | Chủ nhật | 11/9 | Đinh Sửu | Hắc đạo |
| 17/10/1983 | Thứ hai | 12/9 | Mậu Dần | Hoàng đạo |
| 18/10/1983 | Thứ ba | 13/9 | Kỷ Mão | Hắc đạo |
| 19/10/1983 | Thứ tư | 14/9 | Canh Thìn | Hoàng đạo |
| 20/10/1983 | Thứ năm | 15/9 | Tân Tỵ | Hoàng đạo |
| 21/10/1983 | Thứ sáu | 16/9 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo |
| 22/10/1983 | Thứ bảy | 17/9 | Quý Mùi | Hắc đạo |
| 23/10/1983 | Chủ nhật | 18/9 | Giáp Thân | Hoàng đạo |
| 24/10/1983 | Thứ hai | 19/9 | Ất Dậu | Hoàng đạo |
| 25/10/1983 | Thứ ba | 20/9 | Bính Tuất | Hắc đạo |
| 26/10/1983 | Thứ tư | 21/9 | Đinh Hợi | Hoàng đạo |
| 27/10/1983 | Thứ năm | 22/9 | Mậu Tý | Hắc đạo |
| 28/10/1983 | Thứ sáu | 23/9 | Kỷ Sửu | Hắc đạo |
| 29/10/1983 | Thứ bảy | 24/9 | Canh Dần | Hoàng đạo |
| 30/10/1983 | Chủ nhật | 25/9 | Tân Mão | Hắc đạo |
| 31/10/1983 | Thứ hai | 26/9 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo |
Cả năm 1983
