Lịch âm tháng 10 năm 2090
Tháng 10 dương lịch năm 2090 bắt đầu từ ngày 8/8 (nhuận) âm lịch và kết thúc ngày 9/9 âm lịch (năm Canh Tuất). Trong tháng có 15 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 10/2090 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 8/8 (nhuận) đến 9/9
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 23/10 dương (mùng 1 tháng 9)
- Ngày rằm
- Ngày 8/10 dương (rằm tháng 8 nhuận)
- Tiết khí
- Ngày 8/10 sang tiết Hàn Lộ. Ngày 23/10 sang tiết Sương Giáng.
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày: 2, 5, 7, 9, 10, 13, 14, 16, 19, 21, 22, 25, 26, 28, 31
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 10/2090
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Thứ hai
T2
Thứ ba
T3
Thứ tư
T4
Thứ năm
T5
Thứ sáu
T6
Thứ bảy
T7
Chủ nhật
CN
25
2
26
3
27
4
28
5
29
6
30
7
1
8
2
9
3
10
4
11
5
12
6
13
7
14
8
15
9
16
10
17
11
18
12
19
13
20
14
21
15
22
16
23
17
24
18
25
19
26
20
27
21
28
22
29
23
1/9
24
2
25
3
26
4
27
5
28
6
29
7
30
8
31
9
1
10
2
11
3
12
4
13
5
14
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 10/2090
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2090 | Chủ nhật | 8/8 (nhuận) | Giáp Thân | Hắc đạo |
| 02/10/2090 | Thứ hai | 9/8 (nhuận) | Ất Dậu | Hoàng đạo |
| 03/10/2090 | Thứ ba | 10/8 (nhuận) | Bính Tuất | Hắc đạo |
| 04/10/2090 | Thứ tư | 11/8 (nhuận) | Đinh Hợi | Hắc đạo |
| 05/10/2090 | Thứ năm | 12/8 (nhuận) | Mậu Tý | Hoàng đạo |
| 06/10/2090 | Thứ sáu | 13/8 (nhuận) | Kỷ Sửu | Hắc đạo |
| 07/10/2090 | Thứ bảy | 14/8 (nhuận) | Canh Dần | Hoàng đạo |
| 08/10/2090 | Chủ nhật | 15/8 (nhuận) | Tân Mão | Hắc đạo |
| 09/10/2090 | Thứ hai | 16/8 (nhuận) | Nhâm Thìn | Hoàng đạo |
| 10/10/2090 | Thứ ba | 17/8 (nhuận) | Quý Tỵ | Hoàng đạo |
| 11/10/2090 | Thứ tư | 18/8 (nhuận) | Giáp Ngọ | Hắc đạo |
| 12/10/2090 | Thứ năm | 19/8 (nhuận) | Ất Mùi | Hắc đạo |
| 13/10/2090 | Thứ sáu | 20/8 (nhuận) | Bính Thân | Hoàng đạo |
| 14/10/2090 | Thứ bảy | 21/8 (nhuận) | Đinh Dậu | Hoàng đạo |
| 15/10/2090 | Chủ nhật | 22/8 (nhuận) | Mậu Tuất | Hắc đạo |
| 16/10/2090 | Thứ hai | 23/8 (nhuận) | Kỷ Hợi | Hoàng đạo |
| 17/10/2090 | Thứ ba | 24/8 (nhuận) | Canh Tý | Hắc đạo |
| 18/10/2090 | Thứ tư | 25/8 (nhuận) | Tân Sửu | Hắc đạo |
| 19/10/2090 | Thứ năm | 26/8 (nhuận) | Nhâm Dần | Hoàng đạo |
| 20/10/2090 | Thứ sáu | 27/8 (nhuận) | Quý Mão | Hắc đạo |
| 21/10/2090 | Thứ bảy | 28/8 (nhuận) | Giáp Thìn | Hoàng đạo |
| 22/10/2090 | Chủ nhật | 29/8 (nhuận) | Ất Tỵ | Hoàng đạo |
| 23/10/2090 | Thứ hai | 1/9 | Bính Ngọ | Hắc đạo |
| 24/10/2090 | Thứ ba | 2/9 | Đinh Mùi | Hắc đạo |
| 25/10/2090 | Thứ tư | 3/9 | Mậu Thân | Hoàng đạo |
| 26/10/2090 | Thứ năm | 4/9 | Kỷ Dậu | Hoàng đạo |
| 27/10/2090 | Thứ sáu | 5/9 | Canh Tuất | Hắc đạo |
| 28/10/2090 | Thứ bảy | 6/9 | Tân Hợi | Hoàng đạo |
| 29/10/2090 | Chủ nhật | 7/9 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| 30/10/2090 | Thứ hai | 8/9 | Quý Sửu | Hắc đạo |
| 31/10/2090 | Thứ ba | 9/9 | Giáp Dần | Hoàng đạo |
Cả năm 2090
