Bỏ qua tới nội dung

Lịch âm tháng 11 năm 1906

Tháng 11 dương lịch năm 1906 bắt đầu từ ngày 15/9 âm lịch và kết thúc ngày 15/10 âm lịch (năm Bính Ngọ). Trong tháng có 15 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.

Tháng 11/1906 có gì?

Khoảng âm lịch
Từ 15/9 đến 15/10
Mùng 1 âm lịch
Ngày 16/11 dương (mùng 1 tháng 10)
Ngày rằm
Ngày 1/11 dương (rằm tháng 9)
Ngày rằm
Ngày 30/11 dương (rằm tháng 10)
Tiết khí
Ngày 8/11 sang tiết Lập Đông. Ngày 23/11 sang tiết Tiểu Tuyết.
Ngày hoàng đạo
15/30 ngày: 1, 3, 6, 8, 10, 11, 14, 15, 17, 20, 22, 23, 26, 27, 29

Lịch tháng

Lịch âm dương tháng 11/1906

Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.

Tra cứu

Bảng ngày âm lịch tháng 11/1906

Dương lịch Thứ Âm lịch Ngày can chi Loại ngày
01/11/1906 Thứ năm 15/9 Kỷ Dậu Hoàng đạo
02/11/1906 Thứ sáu 16/9 Canh Tuất Hắc đạo
03/11/1906 Thứ bảy 17/9 Tân Hợi Hoàng đạo
04/11/1906 Chủ nhật 18/9 Nhâm Tý Hắc đạo
05/11/1906 Thứ hai 19/9 Quý Sửu Hắc đạo
06/11/1906 Thứ ba 20/9 Giáp Dần Hoàng đạo
07/11/1906 Thứ tư 21/9 Ất Mão Hắc đạo
08/11/1906 Thứ năm 22/9 Bính Thìn Hoàng đạo
09/11/1906 Thứ sáu 23/9 Đinh Tỵ Hắc đạo
10/11/1906 Thứ bảy 24/9 Mậu Ngọ Hoàng đạo
11/11/1906 Chủ nhật 25/9 Kỷ Mùi Hoàng đạo
12/11/1906 Thứ hai 26/9 Canh Thân Hắc đạo
13/11/1906 Thứ ba 27/9 Tân Dậu Hắc đạo
14/11/1906 Thứ tư 28/9 Nhâm Tuất Hoàng đạo
15/11/1906 Thứ năm 29/9 Quý Hợi Hoàng đạo
16/11/1906 Thứ sáu 1/10 Giáp Tý Hắc đạo
17/11/1906 Thứ bảy 2/10 Ất Sửu Hoàng đạo
18/11/1906 Chủ nhật 3/10 Bính Dần Hắc đạo
19/11/1906 Thứ hai 4/10 Đinh Mão Hắc đạo
20/11/1906 Thứ ba 5/10 Mậu Thìn Hoàng đạo
21/11/1906 Thứ tư 6/10 Kỷ Tỵ Hắc đạo
22/11/1906 Thứ năm 7/10 Canh Ngọ Hoàng đạo
23/11/1906 Thứ sáu 8/10 Tân Mùi Hoàng đạo
24/11/1906 Thứ bảy 9/10 Nhâm Thân Hắc đạo
25/11/1906 Chủ nhật 10/10 Quý Dậu Hắc đạo
26/11/1906 Thứ hai 11/10 Giáp Tuất Hoàng đạo
27/11/1906 Thứ ba 12/10 Ất Hợi Hoàng đạo
28/11/1906 Thứ tư 13/10 Bính Tý Hắc đạo
29/11/1906 Thứ năm 14/10 Đinh Sửu Hoàng đạo
30/11/1906 Thứ sáu 15/10 Mậu Dần Hắc đạo