Lịch âm tháng 11 năm 1918
Tháng 11 dương lịch năm 1918 bắt đầu từ ngày 28/9 âm lịch và kết thúc ngày 27/10 âm lịch (năm Mậu Ngọ). Trong tháng có 14 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 11/1918 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 28/9 đến 27/10
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 4/11 dương (mùng 1 tháng 10)
- Ngày rằm
- Ngày 18/11 dương (rằm tháng 10)
- Tiết khí
- Ngày 8/11 sang tiết Lập Đông. Ngày 23/11 sang tiết Tiểu Tuyết.
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày: 3, 5, 6, 8, 11, 12, 14, 17, 19, 20, 23, 24, 26, 29
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 11/1918
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 11/1918
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/11/1918 | Thứ sáu | 28/9 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| 02/11/1918 | Thứ bảy | 29/9 | Quý Sửu | Hắc đạo |
| 03/11/1918 | Chủ nhật | 30/9 | Giáp Dần | Hoàng đạo |
| 04/11/1918 | Thứ hai | 1/10 | Ất Mão | Hắc đạo |
| 05/11/1918 | Thứ ba | 2/10 | Bính Thìn | Hoàng đạo |
| 06/11/1918 | Thứ tư | 3/10 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo |
| 07/11/1918 | Thứ năm | 4/10 | Mậu Ngọ | Hắc đạo |
| 08/11/1918 | Thứ sáu | 5/10 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo |
| 09/11/1918 | Thứ bảy | 6/10 | Canh Thân | Hắc đạo |
| 10/11/1918 | Chủ nhật | 7/10 | Tân Dậu | Hắc đạo |
| 11/11/1918 | Thứ hai | 8/10 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo |
| 12/11/1918 | Thứ ba | 9/10 | Quý Hợi | Hoàng đạo |
| 13/11/1918 | Thứ tư | 10/10 | Giáp Tý | Hắc đạo |
| 14/11/1918 | Thứ năm | 11/10 | Ất Sửu | Hoàng đạo |
| 15/11/1918 | Thứ sáu | 12/10 | Bính Dần | Hắc đạo |
| 16/11/1918 | Thứ bảy | 13/10 | Đinh Mão | Hắc đạo |
| 17/11/1918 | Chủ nhật | 14/10 | Mậu Thìn | Hoàng đạo |
| 18/11/1918 | Thứ hai | 15/10 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo |
| 19/11/1918 | Thứ ba | 16/10 | Canh Ngọ | Hoàng đạo |
| 20/11/1918 | Thứ tư | 17/10 | Tân Mùi | Hoàng đạo |
| 21/11/1918 | Thứ năm | 18/10 | Nhâm Thân | Hắc đạo |
| 22/11/1918 | Thứ sáu | 19/10 | Quý Dậu | Hắc đạo |
| 23/11/1918 | Thứ bảy | 20/10 | Giáp Tuất | Hoàng đạo |
| 24/11/1918 | Chủ nhật | 21/10 | Ất Hợi | Hoàng đạo |
| 25/11/1918 | Thứ hai | 22/10 | Bính Tý | Hắc đạo |
| 26/11/1918 | Thứ ba | 23/10 | Đinh Sửu | Hoàng đạo |
| 27/11/1918 | Thứ tư | 24/10 | Mậu Dần | Hắc đạo |
| 28/11/1918 | Thứ năm | 25/10 | Kỷ Mão | Hắc đạo |
| 29/11/1918 | Thứ sáu | 26/10 | Canh Thìn | Hoàng đạo |
| 30/11/1918 | Thứ bảy | 27/10 | Tân Tỵ | Hắc đạo |
Cả năm 1918
