Lịch âm tháng 11 năm 1990
Tháng 11 dương lịch năm 1990 bắt đầu từ ngày 15/9 âm lịch và kết thúc ngày 14/10 âm lịch (năm Canh Ngọ). Trong tháng có 15 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 11/1990 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 15/9 đến 14/10
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 17/11 dương (mùng 1 tháng 10)
- Ngày rằm
- Ngày 1/11 dương (rằm tháng 9)
- Tiết khí
- Ngày 7/11 sang tiết Lập Đông. Ngày 22/11 sang tiết Tiểu Tuyết.
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày: 3, 4, 6, 8, 11, 13, 14, 17, 18, 20, 23, 25, 26, 29, 30
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 11/1990
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 11/1990
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/11/1990 | Thứ năm | 15/9 | Canh Ngọ | Hắc đạo |
| 02/11/1990 | Thứ sáu | 16/9 | Tân Mùi | Hắc đạo |
| 03/11/1990 | Thứ bảy | 17/9 | Nhâm Thân | Hoàng đạo |
| 04/11/1990 | Chủ nhật | 18/9 | Quý Dậu | Hoàng đạo |
| 05/11/1990 | Thứ hai | 19/9 | Giáp Tuất | Hắc đạo |
| 06/11/1990 | Thứ ba | 20/9 | Ất Hợi | Hoàng đạo |
| 07/11/1990 | Thứ tư | 21/9 | Bính Tý | Hắc đạo |
| 08/11/1990 | Thứ năm | 22/9 | Đinh Sửu | Hoàng đạo |
| 09/11/1990 | Thứ sáu | 23/9 | Mậu Dần | Hắc đạo |
| 10/11/1990 | Thứ bảy | 24/9 | Kỷ Mão | Hắc đạo |
| 11/11/1990 | Chủ nhật | 25/9 | Canh Thìn | Hoàng đạo |
| 12/11/1990 | Thứ hai | 26/9 | Tân Tỵ | Hắc đạo |
| 13/11/1990 | Thứ ba | 27/9 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo |
| 14/11/1990 | Thứ tư | 28/9 | Quý Mùi | Hoàng đạo |
| 15/11/1990 | Thứ năm | 29/9 | Giáp Thân | Hắc đạo |
| 16/11/1990 | Thứ sáu | 30/9 | Ất Dậu | Hắc đạo |
| 17/11/1990 | Thứ bảy | 1/10 | Bính Tuất | Hoàng đạo |
| 18/11/1990 | Chủ nhật | 2/10 | Đinh Hợi | Hoàng đạo |
| 19/11/1990 | Thứ hai | 3/10 | Mậu Tý | Hắc đạo |
| 20/11/1990 | Thứ ba | 4/10 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo |
| 21/11/1990 | Thứ tư | 5/10 | Canh Dần | Hắc đạo |
| 22/11/1990 | Thứ năm | 6/10 | Tân Mão | Hắc đạo |
| 23/11/1990 | Thứ sáu | 7/10 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo |
| 24/11/1990 | Thứ bảy | 8/10 | Quý Tỵ | Hắc đạo |
| 25/11/1990 | Chủ nhật | 9/10 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo |
| 26/11/1990 | Thứ hai | 10/10 | Ất Mùi | Hoàng đạo |
| 27/11/1990 | Thứ ba | 11/10 | Bính Thân | Hắc đạo |
| 28/11/1990 | Thứ tư | 12/10 | Đinh Dậu | Hắc đạo |
| 29/11/1990 | Thứ năm | 13/10 | Mậu Tuất | Hoàng đạo |
| 30/11/1990 | Thứ sáu | 14/10 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo |
Cả năm 1990
