Lịch âm tháng 11 năm 2083
Tháng 11 dương lịch năm 2083 bắt đầu từ ngày 22/9 âm lịch và kết thúc ngày 21/10 âm lịch (năm Quý Mão). Trong tháng có 15 ngày hoàng đạo; bảng dưới ghi đủ ngày âm, can chi và hoàng đạo hay hắc đạo của từng ngày.
Tháng 11/2083 có gì?
- Khoảng âm lịch
- Từ 22/9 đến 21/10
- Mùng 1 âm lịch
- Ngày 10/11 dương (mùng 1 tháng 10)
- Ngày rằm
- Ngày 24/11 dương (rằm tháng 10)
- Tiết khí
- Ngày 7/11 sang tiết Lập Đông. Ngày 22/11 sang tiết Tiểu Tuyết.
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày: 1, 3, 4, 9, 10, 12, 15, 17, 18, 21, 22, 24, 27, 29, 30
Lịch tháng
Lịch âm dương tháng 11/2083
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm, chấm màu là hoàng đạo hay hắc đạo. Bấm một ngày để xem can chi, giờ hoàng đạo và tuổi xung.
Tra cứu
Bảng ngày âm lịch tháng 11/2083
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Ngày can chi | Loại ngày |
|---|---|---|---|---|
| 01/11/2083 | Thứ hai | 22/9 | Mậu Dần | Hoàng đạo |
| 02/11/2083 | Thứ ba | 23/9 | Kỷ Mão | Hắc đạo |
| 03/11/2083 | Thứ tư | 24/9 | Canh Thìn | Hoàng đạo |
| 04/11/2083 | Thứ năm | 25/9 | Tân Tỵ | Hoàng đạo |
| 05/11/2083 | Thứ sáu | 26/9 | Nhâm Ngọ | Hắc đạo |
| 06/11/2083 | Thứ bảy | 27/9 | Quý Mùi | Hắc đạo |
| 07/11/2083 | Chủ nhật | 28/9 | Giáp Thân | Hắc đạo |
| 08/11/2083 | Thứ hai | 29/9 | Ất Dậu | Hắc đạo |
| 09/11/2083 | Thứ ba | 30/9 | Bính Tuất | Hoàng đạo |
| 10/11/2083 | Thứ tư | 1/10 | Đinh Hợi | Hoàng đạo |
| 11/11/2083 | Thứ năm | 2/10 | Mậu Tý | Hắc đạo |
| 12/11/2083 | Thứ sáu | 3/10 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo |
| 13/11/2083 | Thứ bảy | 4/10 | Canh Dần | Hắc đạo |
| 14/11/2083 | Chủ nhật | 5/10 | Tân Mão | Hắc đạo |
| 15/11/2083 | Thứ hai | 6/10 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo |
| 16/11/2083 | Thứ ba | 7/10 | Quý Tỵ | Hắc đạo |
| 17/11/2083 | Thứ tư | 8/10 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo |
| 18/11/2083 | Thứ năm | 9/10 | Ất Mùi | Hoàng đạo |
| 19/11/2083 | Thứ sáu | 10/10 | Bính Thân | Hắc đạo |
| 20/11/2083 | Thứ bảy | 11/10 | Đinh Dậu | Hắc đạo |
| 21/11/2083 | Chủ nhật | 12/10 | Mậu Tuất | Hoàng đạo |
| 22/11/2083 | Thứ hai | 13/10 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo |
| 23/11/2083 | Thứ ba | 14/10 | Canh Tý | Hắc đạo |
| 24/11/2083 | Thứ tư | 15/10 | Tân Sửu | Hoàng đạo |
| 25/11/2083 | Thứ năm | 16/10 | Nhâm Dần | Hắc đạo |
| 26/11/2083 | Thứ sáu | 17/10 | Quý Mão | Hắc đạo |
| 27/11/2083 | Thứ bảy | 18/10 | Giáp Thìn | Hoàng đạo |
| 28/11/2083 | Chủ nhật | 19/10 | Ất Tỵ | Hắc đạo |
| 29/11/2083 | Thứ hai | 20/10 | Bính Ngọ | Hoàng đạo |
| 30/11/2083 | Thứ ba | 21/10 | Đinh Mùi | Hoàng đạo |
Cả năm 2083
