Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt khai trương tháng 04/1989

Xem tháng khác

Đã có ngày dự kiến? Xem ngày đó được hay không, vì sao, và ngày tốt gần nhất để thay.

2 ngày đẹp nhất để khai trương tháng 04/1989

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 4/1989
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày khai trương tháng 04/1989

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Bảy
    1 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Tân Mão · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Nữ

    Không nên khai trương vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    2 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thìn · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Hư

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Mão gặp ngày Thìn thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không mở hàng, không nhận đơn đầu.

  • Thứ Hai
    3 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Quý Tỵ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Nguy

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.

  • Thứ Ba
    4 Th.4/1989 · ÂL 28 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Giáp Ngọ
    • Trực Bình
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Thất

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận để khai trương, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Thất tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    23h-1h Giờ Tý
    1h-3h Giờ Sửu
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Canh Thân

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Tư
    5 ÂL 29
    Trung bình

    Ngày Ất Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Bích

    Có thể khai trương nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Năm
    6 ÂL 1
    Trung bình

    Ngày Bính Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Khuê

    Có thể khai trương nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Sáu
    7 Th.4/1989 · ÂL 2 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Đinh Dậu
    • Trực Chấp
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Lâu

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận để khai trương, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Lâu tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    23h-1h Giờ Tý
    3h-5h Giờ Dần
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Quý Mão, Ất Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Bảy
    8 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Vị

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.

  • Chủ Nhật
    9 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Mão

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thìn gặp ngày Hợi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không mở hàng, không nhận đơn đầu.

  • Thứ Hai
    10 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Canh Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tất

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng mở cửa hàng, ra mắt cơ sở.

  • Thứ Ba
    11 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Tân Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Chủy

    Ngày Sát Chủ. Tháng 3 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng khai trương, lập cơ sở và mở mang buôn bán.

  • Thứ Tư
    12 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Dần · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Sâm

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.

  • Thứ Năm
    13 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Quý Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Sáu
    14 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 9 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và tuy câu ca không gọi tên khai trương, giới buôn bán xưa vẫn xếp buổi mở hàng vào hàng việc trọng mà kiêng theo.

  • Thứ Bảy
    15 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Ất Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Chủ Nhật
    16 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Bính Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Không nên khai trương vào ngày này.

  • Thứ Hai
    17 ÂL 12
    Trung bình

    Ngày Đinh Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Trương

    Có thể khai trương nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Ba
    18 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Dực

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.

  • Thứ Tư
    19 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng mở cửa hàng, ra mắt cơ sở.

  • Thứ Năm
    20 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Canh Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Giác

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tuất xung thẳng chi tháng tiết Thìn — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khai trương, mở kho, nhập lô hàng đầu.

  • Thứ Sáu
    21 ÂL 16
    Nên tránh

    Ngày Tân Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Cang

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thìn gặp ngày Hợi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không mở hàng, không nhận đơn đầu.

  • Thứ Bảy
    22 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Đê

    Không nên khai trương vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    23 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Quý Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Phòng

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.

  • Thứ Hai
    24 ÂL 19
    Trung bình

    Ngày Giáp Dần · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Tâm

    Có thể khai trương nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Ba
    25 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Ất Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Vĩ

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Tư
    26 ÂL 21
    Trung bình

    Ngày Bính Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Cơ

    Có thể khai trương nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Năm
    27 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Đinh Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Đẩu

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.

  • Thứ Sáu
    28 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Mậu Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Ngưu

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng mở cửa hàng, ra mắt cơ sở.

  • Thứ Bảy
    29 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Nữ

    Không nên khai trương vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    30 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Canh Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Hư

    Không nên khai trương vào ngày này.

Lệ buôn bán

Mùng 1, mùng 10 và ngày rằm tháng 04/1989

Ba mốc âm lịch giới buôn bán hay nhắm sẵn. Chúng không nằm trong căn cứ chấm điểm ở bảng trên, nên đây là chỗ đối chiếu hai bên với nhau.

Mùng 1 âm lịch

Đầu tháng, lệ buôn bán coi là mốc mở đầu chu kỳ mới.

Mùng 10 — vía Thần Tài

Ngày vía Thần Tài hằng tháng, mốc được nhắm nhiều nhất trong ba mốc.

Ngày rằm

Giữa tháng, trăng tròn, lệ coi là ngày viên mãn.

Tháng này cả ba mốc đều không đạt bậc đáng chọn — chuyện thường gặp, vì ba mốc ấy cố định theo ngày âm còn trực và sao thì luân phiên theo can chi, hai hệ không ăn khớp với nhau. Muốn giữ đúng mốc thì chọn thêm giờ hoàng đạo trong ngày; muốn theo bảng chấm thì lấy ngày đáng chọn ở danh sách trên.