Ngày tốt khai trương tháng 04/2061
Xem tháng khác
2 ngày đẹp nhất để khai trương tháng 04/2061
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày khai trương tháng 04/2061
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Sáu1 ÂL 11Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dậu xung thẳng chi tháng tiết Mão — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khai trương, mở kho, nhập lô hàng đầu.
-
Thứ Bảy2 ÂL 12Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Vị
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật3 ÂL 13Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Mão
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Thứ Hai4 ÂL 14Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tất
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng mở cửa hàng, ra mắt cơ sở.
-
Thứ Ba5 ÂL 15Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Sát Chủ. Tháng 3 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng khai trương, lập cơ sở và mở mang buôn bán.
-
Thứ Tư6 Th.4/2061 · ÂL 16 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Giáp Dần
- Trực Khai
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để khai trương — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Bính Thân, Mậu Thân, Canh Tý, Canh Ngọ
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm7 ÂL 17Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu8 ÂL 18Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Thứ Bảy9 ÂL 19Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật10 ÂL 20Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tinh
Không nên khai trương vào ngày này.
-
Thứ Hai11 ÂL 21Trung bình
Ngày Kỷ Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Trương
Có thể khai trương nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba12 ÂL 22Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Dực
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Thứ Tư13 ÂL 23Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng mở cửa hàng, ra mắt cơ sở.
-
Thứ Năm14 ÂL 24Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Giác
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tuất xung thẳng chi tháng tiết Thìn — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khai trương, mở kho, nhập lô hàng đầu.
-
Thứ Sáu15 ÂL 25Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Cang
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thìn gặp ngày Hợi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không mở hàng, không nhận đơn đầu.
-
Thứ Bảy16 ÂL 26Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Đê
Không nên khai trương vào ngày này.
-
Chủ Nhật17 ÂL 27Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Thứ Hai18 ÂL 28Trung bình
Ngày Bính Dần · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Có thể khai trương nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba19 ÂL 29Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư20 ÂL 1Trung bình
Ngày Mậu Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Có thể khai trương nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm21 ÂL 2Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu22 ÂL 3Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Thứ Bảy23 ÂL 4Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Nữ
Không nên khai trương vào ngày này.
-
Chủ Nhật24 ÂL 5Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Hư
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng mở cửa hàng, ra mắt cơ sở.
-
Thứ Hai25 ÂL 6Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Không nên khai trương vào ngày này.
-
Thứ Ba26 ÂL 7Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Thứ Tư27 ÂL 8Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thìn gặp ngày Hợi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không mở hàng, không nhận đơn đầu.
-
Thứ Năm28 ÂL 9Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 9 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và tuy câu ca không gọi tên khai trương, giới buôn bán xưa vẫn xếp buổi mở hàng vào hàng việc trọng mà kiêng theo.
-
Thứ Sáu29 ÂL 10Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Sát Chủ. Tháng 3 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng khai trương, lập cơ sở và mở mang buôn bán.
-
Thứ Bảy30 Th.4/2061 · ÂL 11 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Mậu Dần
- Trực Khai
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vị
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để khai trương — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vị tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Giáp Thân, Canh Thân
Lịch âm ngày này
Lệ buôn bán
Mùng 1, mùng 10 và ngày rằm tháng 04/2061
Ba mốc âm lịch giới buôn bán hay nhắm sẵn. Chúng không nằm trong căn cứ chấm điểm ở bảng trên, nên đây là chỗ đối chiếu hai bên với nhau.
Mùng 10 — vía Thần Tài
Ngày vía Thần Tài hằng tháng, mốc được nhắm nhiều nhất trong ba mốc.
Tháng này cả ba mốc đều không đạt bậc đáng chọn — chuyện thường gặp, vì ba mốc ấy cố định theo ngày âm còn trực và sao thì luân phiên theo can chi, hai hệ không ăn khớp với nhau. Muốn giữ đúng mốc thì chọn thêm giờ hoàng đạo trong ngày; muốn theo bảng chấm thì lấy ngày đáng chọn ở danh sách trên.
