Ngày tốt khai trương tháng 10/2059
Xem tháng khác
3 ngày đẹp nhất để khai trương tháng 10/2059
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày khai trương tháng 10/2059
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Tư1 ÂL 25Trung bình
Ngày Tân Sửu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Có thể khai trương nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm2 Th.10/2059 · ÂL 26 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Dần
- Trực Chấp
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Giác
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để khai trương, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Giác tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Bính Thân, Canh Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu3 ÂL 27Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Cang
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Thứ Bảy4 ÂL 28Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Đê
Ngày Sát Chủ. Tháng 8 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng khai trương, lập cơ sở và mở mang buôn bán.
-
Chủ Nhật5 Th.10/2059 · ÂL 29 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Ất Tỵ
- Trực Thành
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Phòng
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để khai trương, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Sao Phòng tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Tân Hợi, Quý Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Hai6 ÂL 1Trung bình
Ngày Bính Ngọ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Có thể khai trương nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba7 ÂL 2Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dậu gặp ngày Mùi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không mở hàng, không nhận đơn đầu.
-
Thứ Tư8 ÂL 3Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Thứ Năm9 ÂL 4Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu10 ÂL 5Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng mở cửa hàng, ra mắt cơ sở.
-
Thứ Bảy11 ÂL 6Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật12 ÂL 7Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Thứ Hai13 ÂL 8Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Nguy
Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng khai trương, lập cơ sở và mở mang buôn bán.
-
Thứ Ba14 ÂL 9Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Thất
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không mở hàng, không nhận đơn đầu.
-
Thứ Tư15 ÂL 10Trung bình
Ngày Ất Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Bích
Có thể khai trương nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm16 ÂL 11Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Khuê
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Thìn xung thẳng chi tháng tiết Tuất — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khai trương, mở kho, nhập lô hàng đầu.
-
Thứ Sáu17 ÂL 12Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy18 ÂL 13Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Chủ Nhật19 ÂL 14Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Mão
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng mở cửa hàng, ra mắt cơ sở.
-
Thứ Hai20 Th.10/2059 · ÂL 15 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Canh Thân
- Trực Khai
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để khai trương — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Mậu Dần, Nhâm Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Lịch âm ngày này -
Thứ Ba21 ÂL 16Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư22 ÂL 17Trung bình
Ngày Nhâm Tuất · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Sâm
Có thể khai trương nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm23 ÂL 18Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Thứ Sáu24 ÂL 19Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Không nên khai trương vào ngày này.
-
Thứ Bảy25 ÂL 20Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Liễu
Ngày Sát Chủ. Tháng 9 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng khai trương, lập cơ sở và mở mang buôn bán.
-
Chủ Nhật26 ÂL 21Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tuất gặp ngày Dần thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không mở hàng, không nhận đơn đầu.
-
Thứ Hai27 ÂL 22Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Trương
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Thứ Ba28 ÂL 23Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Dực
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng mở cửa hàng, ra mắt cơ sở.
-
Thứ Tư29 ÂL 24Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm30 ÂL 25Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Giác
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 25 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và tuy câu ca không gọi tên khai trương, giới buôn bán xưa vẫn xếp buổi mở hàng vào hàng việc trọng mà kiêng theo.
-
Thứ Sáu31 ÂL 26Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Cang
Không nên khai trương vào ngày này.
Lệ buôn bán
Mùng 1, mùng 10 và ngày rằm tháng 10/2059
Ba mốc âm lịch giới buôn bán hay nhắm sẵn. Chúng không nằm trong căn cứ chấm điểm ở bảng trên, nên đây là chỗ đối chiếu hai bên với nhau.
Mùng 10 — vía Thần Tài
Ngày vía Thần Tài hằng tháng, mốc được nhắm nhiều nhất trong ba mốc.
Mốc nào được xếp Tốt hoặc Rất tốt là dịp hiếm: lệ buôn bán và bảng chấm cùng thuận một ngày. Mốc rơi vào bậc thấp thì phải chọn — giữ mốc và chọn thêm giờ hoàng đạo, hay bỏ mốc để lấy ngày đẹp ở bảng trên.
