Ngày tốt khai trương tháng 12/2046
Xem tháng khác
4 ngày đẹp nhất để khai trương tháng 12/2046
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày khai trương tháng 12/2046
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Bảy1 ÂL 4Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Vị
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật2 ÂL 5Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Mão
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng mở cửa hàng, ra mắt cơ sở.
-
Thứ Hai3 ÂL 6Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Tất
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Hợi gặp ngày Thân thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không mở hàng, không nhận đơn đầu.
-
Thứ Ba4 ÂL 7Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Thứ Tư5 ÂL 8Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm6 Th.12/2046 · ÂL 9 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Hợi
- Trực Kiến
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tỉnh
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để khai trương, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tỉnh tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Đinh Tỵ, Tân Tỵ
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu7 ÂL 10Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Không nên khai trương vào ngày này.
-
Thứ Bảy8 ÂL 11Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật9 ÂL 12Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tinh
Không nên khai trương vào ngày này.
-
Thứ Hai10 ÂL 13Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Thứ Ba11 ÂL 14Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng mở cửa hàng, ra mắt cơ sở.
-
Thứ Tư12 ÂL 15Trung bình
Ngày Ất Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Có thể khai trương nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm13 ÂL 16Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Giác
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khai trương, mở kho, nhập lô hàng đầu.
-
Thứ Sáu14 ÂL 17Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng khai trương, lập cơ sở và mở mang buôn bán.
-
Thứ Bảy15 ÂL 18Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Chủ Nhật16 Th.12/2046 · ÂL 19 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Dậu
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Phòng
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để khai trương — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Thu — Ngày thu liễm, hợp gom về, cầu tài và cất giữ
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Phòng tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Ất Mão, Tân Mão
Lịch âm ngày này -
Thứ Hai17 ÂL 20Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Tâm
Không nên khai trương vào ngày này.
-
Thứ Ba18 ÂL 21Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 21 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và tuy câu ca không gọi tên khai trương, giới buôn bán xưa vẫn xếp buổi mở hàng vào hàng việc trọng mà kiêng theo.
-
Thứ Tư19 ÂL 22Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Thứ Năm20 ÂL 23Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng mở cửa hàng, ra mắt cơ sở.
-
Thứ Sáu21 ÂL 24Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Đông Chí — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng buổi mở hàng đầu tiên vào quãng giao thời này.
-
Thứ Bảy22 ÂL 25Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tý gặp ngày Mão thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không mở hàng, không nhận đơn đầu.
-
Chủ Nhật23 ÂL 26Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Hư
Không nên khai trương vào ngày này.
-
Thứ Hai24 ÂL 27Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Nguy
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Thứ Ba25 ÂL 28Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Thất
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Ngọ xung thẳng chi tháng tiết Tý — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khai trương, mở kho, nhập lô hàng đầu.
-
Thứ Tư26 ÂL 29Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Bích
Ngày Sát Chủ. Tháng 11 âm gặp ngày Mùi thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng khai trương, lập cơ sở và mở mang buôn bán.
-
Thứ Năm27 Th.12/2046 · ÂL 1/12 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Canh Thân
- Trực Thành
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Khuê
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để khai trương, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Ngày Hoàng Đạo
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ TuấtTuổi xung: Mậu Dần, Nhâm Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu28 Th.12/2046 · ÂL 2 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Tân Dậu
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để khai trương — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Thu — Ngày thu liễm, hợp gom về, cầu tài và cất giữ
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Kỷ Mão, Quý Mão, Ất Sửu, Ất Mùi
Lịch âm ngày này -
Thứ Bảy29 ÂL 3Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng khai trương, mở hàng.
-
Chủ Nhật30 ÂL 4Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Mão
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc khai trương, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai31 ÂL 5Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng mở cửa hàng, ra mắt cơ sở.
Lệ buôn bán
Mùng 1, mùng 10 và ngày rằm tháng 12/2046
Ba mốc âm lịch giới buôn bán hay nhắm sẵn. Chúng không nằm trong căn cứ chấm điểm ở bảng trên, nên đây là chỗ đối chiếu hai bên với nhau.
Mùng 10 — vía Thần Tài
Ngày vía Thần Tài hằng tháng, mốc được nhắm nhiều nhất trong ba mốc.
Mốc nào được xếp Tốt hoặc Rất tốt là dịp hiếm: lệ buôn bán và bảng chấm cùng thuận một ngày. Mốc rơi vào bậc thấp thì phải chọn — giữ mốc và chọn thêm giờ hoàng đạo, hay bỏ mốc để lấy ngày đẹp ở bảng trên.
