Chi tiết ngày Thứ Năm, 24 tháng 2 năm 2033
Ngày Hắc Đạo – Bạch Hổ
Ngày Bính Ngọ, trực Định, sao Giác (Tốt). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 6/11 việc: cưới hỏi, nhập trạch, mua xe, sửa nhà, ký hợp đồng, khai bút.
- Ngày trung bình
- Trực Định
- Sao Giác
- Thiên Hà Thủy
- Vũ Thủy
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Năm
24/02/2033
Âm lịch
25/01/2033
Năm Quý Sửu
Can chi
Ngày Bính Ngọ
Tháng Giáp Dần · Năm Quý Sửu
Tiết khí
Vũ Thủy
Từ 18/02/2033
- Thiên can
- Bính (Hỏa)
- Địa chi
- Ngọ (Hỏa)
- Ngũ hành
- Thiên Hà Thủy (Thủy)
- Sao
- Giác (Tốt)
- Trực
- Định
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Nam Tài thần: Chính Tây
- Tuổi xung
- Mậu Tý, Canh Tý
- Tuổi hợp
- Mùi, Dần, Tuất
Đánh giá ngày
6/11việc hợp
-
Cưới hỏiTốt
-
Nhập trạchTốt
-
Động thổTrung bình
-
Khai trươngTrung bình
-
Mua xeTốt
-
Xuất hànhTrung bình
Ngày này hợp 6 trong 11 việc xem ngày. Mỗi việc có bộ luật riêng nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà kỵ việc khác — xem từng việc bên dưới.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Không có việc nào bị xếp Nên tránh.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Tý
23h-1h
Kim Quỹ
-
Sửu
1h-3h
Thiên Đức
-
Mão
5h-7h
Ngọc Đường
-
Ngọ
11h-13h
Tư Mệnh
-
Thân
15h-17h
Thanh Long
-
Dậu
17h-19h
Minh Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Dần
3h-5h
Bạch Hổ
-
Thìn
7h-9h
Thiên Lao
-
Tỵ
9h-11h
Huyền Vũ
-
Mùi
13h-15h
Câu Trận
-
Tuất
19h-21h
Thiên Hình
-
Hợi
21h-23h
Chu Tước
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Tý, 23h-1h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Tây Nam – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Tây – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Chính Bắc – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi