Chi tiết ngày Thứ Năm, 13 tháng 5 năm 2038
Ngày Hắc Đạo – Thiên Lao
Ngày Canh Dần, trực Thu, sao Giác (Tốt). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 2/11 việc: khai trương, cầu tài.
- Ngày trung bình
- Trực Thu
- Sao Giác
- Tùng Bách Mộc
- Lập Hạ
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Năm
13/05/2038
Âm lịch
10/04/2038
Năm Mậu Ngọ
Can chi
Ngày Canh Dần
Tháng Đinh Tỵ · Năm Mậu Ngọ
Tiết khí
Lập Hạ
Từ 05/05/2038
- Thiên can
- Canh (Kim)
- Địa chi
- Dần (Mộc)
- Ngũ hành
- Tùng Bách Mộc (Mộc)
- Sao
- Giác (Tốt)
- Trực
- Thu
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Bắc Tài thần: Chính Đông
- Tuổi xung
- Mậu Thân, Nhâm Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ
- Tuổi hợp
- Hợi, Ngọ, Tuất
Đánh giá ngày
2/11việc hợp
-
Cưới hỏiTrung bình
-
Nhập trạchTrung bình
-
Động thổTrung bình
-
Khai trươngTốt
-
Mua xeTrung bình
-
Xuất hànhTrung bình
Ngày này hợp 2 trong 11 việc xem ngày. Mỗi việc có bộ luật riêng nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà kỵ việc khác — xem từng việc bên dưới.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Không có việc nào bị xếp Nên tránh.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Tý
23h-1h
Thanh Long
-
Sửu
1h-3h
Minh Đường
-
Thìn
7h-9h
Kim Quỹ
-
Tỵ
9h-11h
Thiên Đức
-
Mùi
13h-15h
Ngọc Đường
-
Tuất
19h-21h
Tư Mệnh
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Dần
3h-5h
Thiên Hình
-
Mão
5h-7h
Chu Tước
-
Ngọ
11h-13h
Bạch Hổ
-
Thân
15h-17h
Thiên Lao
-
Dậu
17h-19h
Huyền Vũ
-
Hợi
21h-23h
Câu Trận
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Tý, 23h-1h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Tây Bắc – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Đông – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Tây Nam – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi