Chi tiết ngày Thứ Tư, 8 tháng 2 năm 2040
Ngày Hắc Đạo – Thiên Hình
Ngày Bính Dần, trực Kiến, sao Sâm (Tốt). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 0/11 việc.
- Ngày trung bình
- Trực Kiến
- Sao Sâm
- Lư Trung Hỏa
- Lập Xuân
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Tư
08/02/2040
Âm lịch
26/12/2039
Năm Kỷ Mùi
Can chi
Ngày Bính Dần
Tháng Đinh Sửu · Năm Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập Xuân
Từ 04/02/2040
- Thiên can
- Bính (Hỏa)
- Địa chi
- Dần (Mộc)
- Ngũ hành
- Lư Trung Hỏa (Hỏa)
- Sao
- Sâm (Tốt)
- Trực
- Kiến
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Tây Nam Tài thần: Chính Tây
- Tuổi xung
- Nhâm Thân, Giáp Thân, Nhâm Thìn, Nhâm Tuất
- Tuổi hợp
- Hợi, Ngọ, Tuất
Đánh giá ngày
0/11việc hợp
-
Cưới hỏiNên tránh
-
Nhập trạchTrung bình
-
Động thổNên tránh
-
Khai trươngTrung bình
-
Mua xeTrung bình
-
Xuất hànhNên tránh
Không việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này — nên chọn ngày khác cho việc quan trọng.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Chưa có việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Tý
23h-1h
Thanh Long
-
Sửu
1h-3h
Minh Đường
-
Thìn
7h-9h
Kim Quỹ
-
Tỵ
9h-11h
Thiên Đức
-
Mùi
13h-15h
Ngọc Đường
-
Tuất
19h-21h
Tư Mệnh
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Dần
3h-5h
Thiên Hình
-
Mão
5h-7h
Chu Tước
-
Ngọ
11h-13h
Bạch Hổ
-
Thân
15h-17h
Thiên Lao
-
Dậu
17h-19h
Huyền Vũ
-
Hợi
21h-23h
Câu Trận
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Tý, 23h-1h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Tây Nam – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Tây – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Tây Nam – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi