Chi tiết ngày Thứ Sáu, 16 tháng 11 năm 2046
Ngày Hắc Đạo – Huyền Vũ
Ngày Kỷ Mão, trực Định, sao Cang (Xấu). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 0/11 việc.
- Ngày nên tránh việc lớn
- Trực Định
- Sao Cang
- Thành Đầu Thổ
- Lập Đông
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Sáu
16/11/2046
Âm lịch
19/10/2046
Năm Bính Dần
Can chi
Ngày Kỷ Mão
Tháng Kỷ Hợi · Năm Bính Dần
Tiết khí
Lập Đông
Từ 07/11/2046
- Thiên can
- Kỷ (Thổ)
- Địa chi
- Mão (Mộc)
- Ngũ hành
- Thành Đầu Thổ (Thổ)
- Sao
- Cang (Xấu)
- Trực
- Định
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Đông Bắc Tài thần: Chính Bắc
- Tuổi xung
- Ất Dậu, Tân Dậu
- Tuổi hợp
- Tuất, Mùi, Hợi
Đánh giá ngày
0/11việc hợp
-
Cưới hỏiNên tránh
-
Nhập trạchNên tránh
-
Động thổNên tránh
-
Khai trươngNên tránh
-
Mua xeNên tránh
-
Xuất hànhNên tránh
Không việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này — nên chọn ngày khác cho việc quan trọng.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Chưa có việc nào đạt bậc Tốt trong ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Tý
23h-1h
Tư Mệnh
-
Dần
3h-5h
Thanh Long
-
Mão
5h-7h
Minh Đường
-
Ngọ
11h-13h
Kim Quỹ
-
Mùi
13h-15h
Thiên Đức
-
Dậu
17h-19h
Ngọc Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Sửu
1h-3h
Câu Trận
-
Thìn
7h-9h
Thiên Hình
-
Tỵ
9h-11h
Chu Tước
-
Thân
15h-17h
Bạch Hổ
-
Tuất
19h-21h
Thiên Lao
-
Hợi
21h-23h
Huyền Vũ
Lời khuyên
Ngày không thuận cho việc lớn; nếu bắt buộc phải làm thì chọn giờ hoàng đạo và tránh hướng Chính Tây.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Đông Bắc – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Bắc – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Chính Tây – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi