Chi tiết ngày Thứ Hai, 12 tháng 4 năm 2055
Ngày Hắc Đạo – Thiên Lao
Ngày Mậu Tý, trực Thành, sao Tất (Tốt). Theo bảng chấm từng việc, ngày này hợp 10/11 việc: cưới hỏi, nhập trạch, động thổ, khai trương, mua xe, sửa nhà, cầu tài, ký hợp đồng, khai bút, cắt tóc.
- Ngày trung bình
- Trực Thành
- Sao Tất
- Tích Lịch Hỏa
- Thanh Minh
Thông tin chung
Dương lịch
Thứ Hai
12/04/2055
Âm lịch
16/03/2055
Năm Ất Hợi
Can chi
Ngày Mậu Tý
Tháng Canh Thìn · Năm Ất Hợi
Tiết khí
Thanh Minh
Từ 05/04/2055
- Thiên can
- Mậu (Thổ)
- Địa chi
- Tý (Thủy)
- Ngũ hành
- Tích Lịch Hỏa (Hỏa)
- Sao
- Tất (Tốt)
- Trực
- Thành
- Hướng xuất hành
- Hỷ thần: Đông Nam Tài thần: Chính Bắc
- Tuổi xung
- Giáp Ngọ, Bính Ngọ
- Tuổi hợp
- Sửu, Thìn, Thân
Đánh giá ngày
10/11việc hợp
-
Cưới hỏiTốt
-
Nhập trạchTốt
-
Động thổTốt
-
Khai trươngTốt
-
Mua xeTốt
-
Xuất hànhTrung bình
Ngày này hợp 10 trong 11 việc xem ngày. Mỗi việc có bộ luật riêng nên cùng một ngày có thể tốt cho việc này mà kỵ việc khác — xem từng việc bên dưới.
Việc nên làm
Các việc được chấm Tốt trở lên cho ngày này.
Việc nên tránh
Các việc bị chấm Nên tránh — phạm trực, sao hoặc lệ kiêng của việc đó.
Không có việc nào bị xếp Nên tránh.
Giờ hoàng đạo
Các khung giờ tốt trong ngày, hợp để bắt đầu việc quan trọng.
-
Tý
23h-1h
Kim Quỹ
-
Sửu
1h-3h
Thiên Đức
-
Mão
5h-7h
Ngọc Đường
-
Ngọ
11h-13h
Tư Mệnh
-
Thân
15h-17h
Thanh Long
-
Dậu
17h-19h
Minh Đường
Giờ hắc đạo
Các khung giờ nên tránh khởi sự việc lớn.
-
Dần
3h-5h
Bạch Hổ
-
Thìn
7h-9h
Thiên Lao
-
Tỵ
9h-11h
Huyền Vũ
-
Mùi
13h-15h
Câu Trận
-
Tuất
19h-21h
Thiên Hình
-
Hợi
21h-23h
Chu Tước
Lời khuyên
Ngày ở mức trung bình: việc nhỏ làm được, việc lớn nên chọn giờ hoàng đạo (giờ Tý, 23h-1h) hoặc đổi sang ngày tốt hơn.
Xuất hành trong ngày
Chọn hướng xuất hành để cầu may mắn, thuận lợi.
-
Hướng tốt
Đông Nam – Hỷ thần
Chủ về may mắn, hỷ sự
-
Hướng tài lộc
Chính Bắc – Tài thần
Thuận lợi về tiền bạc, công việc
-
Hướng cần tránh
Chính Nam – Hắc thần
Dễ gặp trắc trở, bất lợi