Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt xuất hành tháng 01/2056

4 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 01/2056

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 1/2056
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 01/2056

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Bảy
    1 ÂL 15
    Trung bình

    Ngày Nhâm Tý · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Đê

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Chủ Nhật
    2 ÂL 16
    Nên tránh

    Ngày Quý Sửu · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Phòng

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Hai
    3 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Giáp Dần · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tâm

    Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Tý gặp ngày Dần thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.

  • Thứ Ba
    4 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Ất Mão · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Vĩ

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Tư
    5 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Bính Thìn · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Cơ

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Năm
    6 Th.1/2056 · ÂL 20 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Đinh Tỵ
    • Trực Định
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Đẩu

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Đẩu tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    1h-3h Giờ Sửu
    7h-9h Giờ Thìn
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    19h-21h Giờ Tuất
    21h-23h Giờ Hợi

    Tuổi xung: Quý Hợi, Kỷ Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Sáu
    7 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Mậu Ngọ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Ngưu

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 21 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.

  • Thứ Bảy
    8 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mùi · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Nữ

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Chủ Nhật
    9 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Canh Thân · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Hư

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Hai
    10 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Tân Dậu · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Nguy

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Sửu gặp ngày Dậu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Ba
    11 Th.1/2056 · ÂL 25 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Nhâm Tuất
    • Trực Thu
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Thất

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Thất tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    3h-5h Giờ Dần
    7h-9h Giờ Thìn
    9h-11h Giờ Tỵ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu
    21h-23h Giờ Hợi

    Tuổi xung: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Dần, Bính Thân

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Tư
    12 Th.1/2056 · ÂL 26 Rất tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Quý Hợi
    • Trực Khai
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Bích

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày đại lợi để xuất hành — tiến hành việc chính được.

    Nên làm

    • Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Bích tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    1h-3h Giờ Sửu
    7h-9h Giờ Thìn
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    19h-21h Giờ Tuất
    21h-23h Giờ Hợi

    Tuổi xung: Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Năm
    13 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tý · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Khuê

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Sáu
    14 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Ất Sửu · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Sửu gặp ngày Sửu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Bảy
    15 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Bính Dần · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Vị

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Chủ Nhật
    16 ÂL 30
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mão · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Mão

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Hai
    17 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thìn · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Tất

    Ngày Sát Chủ. Tháng 12 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Ba
    18 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Tỵ · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Chủy

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Tư
    19 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Canh Ngọ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Sâm

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Năm
    20 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Tân Mùi · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mùi xung thẳng chi tháng tiết Sửu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.

  • Thứ Sáu
    21 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thân · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Bảy
    22 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Quý Dậu · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Liễu

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Sửu gặp ngày Dậu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Chủ Nhật
    23 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tuất · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Tinh

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Hai
    24 Th.1/2056 · ÂL 8 Rất tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Ất Hợi
    • Trực Khai
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Trương

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày đại lợi để xuất hành — tiến hành việc chính được.

    Nên làm

    • Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Trương tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    1h-3h Giờ Sửu
    7h-9h Giờ Thìn
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    19h-21h Giờ Tuất
    21h-23h Giờ Hợi

    Tuổi xung: Tân Tỵ, Quý Tỵ

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Ba
    25 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Bính Tý · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Dực

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Tư
    26 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Đinh Sửu · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Sửu gặp ngày Sửu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Năm
    27 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Mậu Dần · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Giác

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Sáu
    28 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mão · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Cang

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    29 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Canh Thìn · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Đê

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Chủ Nhật
    30 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Tân Tỵ · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Phòng

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Hai
    31 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Ngọ · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Tâm

    Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

Giờ và hướng

Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 01/2056 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào

Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 4 ngày đáng chọn của tháng cho 4 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.

Giờ hoàng đạo và hướng xuất hành của từng ngày đáng chọn, tháng 01/2056
Ngày Giờ nên đi Hỷ Thần Tài Thần Tránh
6/1 thứ năm · Đinh Tỵ Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) Chính Nam Chính Tây Tây Bắc
11/1 thứ ba · Nhâm Tuất Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) Chính Nam Chính Nam Đông Nam
12/1 thứ tư · Quý Hợi Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) Đông Nam Chính Nam Đông Nam
24/1 thứ hai · Ất Hợi Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) Tây Bắc Đông Bắc Đông Nam

Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.