Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt xuất hành tháng 02/1928

Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 02/1928

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Tư
    1 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Tân Mùi · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Bích

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Mùi xung thẳng chi tháng tiết Sửu — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.

  • Thứ Năm
    2 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thân · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Khuê

    Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Sáu
    3 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Quý Dậu · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Sửu gặp ngày Dậu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Bảy
    4 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tuất · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Vị

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Chủ Nhật
    5 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Ất Hợi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Mão

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Hai
    6 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Bính Tý · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Tất

    Ngày Sát Chủ. Tháng 1 âm gặp ngày Tý thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Ba
    7 ÂL 16
    Nên tránh

    Ngày Đinh Sửu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Chủy

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Tư
    8 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Mậu Dần · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Sâm

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dần gặp ngày Dần thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Năm
    9 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mão · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Sáu
    10 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Canh Thìn · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    11 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Tân Tỵ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    12 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Ngọ · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Hai
    13 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Quý Mùi · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Trương

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Ba
    14 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thân · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Dực

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Tư
    15 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Ất Dậu · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Chẩn

    Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Năm
    16 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Bính Tuất · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Giác

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dần gặp ngày Tuất thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Sáu
    17 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Đinh Hợi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Cang

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    18 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tý · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Đê

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Chủ Nhật
    19 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Sửu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Phòng

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Hai
    20 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Canh Dần · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Tâm

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dần gặp ngày Dần thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Ba
    21 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Tân Mão · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Vĩ

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Tư
    22 ÂL 2
    Trung bình

    Ngày Nhâm Thìn · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Cơ

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Năm
    23 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Quý Tỵ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Đẩu

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Sáu
    24 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Giáp Ngọ · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Ngưu

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    25 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Ất Mùi · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Nữ

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Chủ Nhật
    26 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Bính Thân · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Hư

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Thân xung thẳng chi tháng tiết Dần — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.

  • Thứ Hai
    27 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Đinh Dậu · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Nguy

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Ba
    28 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tuất · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Thất

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dần gặp ngày Tuất thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Tư
    29 ÂL 9
    Trung bình

    Ngày Kỷ Hợi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Bích

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

Giờ và hướng

Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 02/1928 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào

Tháng này không có ngày nào lên bậc Tốt, nên bảng liệt kê cả 2 ngày còn dùng được. Đúng ở tháng như thế thì giờ ra cửa và hướng nhắm mới là hai tầng để bù — cả hai đều đổi theo can chi từng ngày.

Giờ hoàng đạo và hướng xuất hành của từng ngày đáng chọn, tháng 02/1928
Ngày Giờ nên đi Hỷ Thần Tài Thần Tránh
22/2 thứ tư · Nhâm Thìn Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) Chính Nam Chính Nam Tây Bắc
29/2 thứ tư · Kỷ Hợi Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) Đông Bắc Chính Bắc Đông Nam

Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.