Ngày tốt xuất hành tháng 02/1970
1 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 02/1970
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 02/1970
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Chủ Nhật1 ÂL 25Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Hư
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai2 ÂL 26Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Nguy
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Sửu gặp ngày Sửu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Ba3 ÂL 27Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Thất
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư4 ÂL 28Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Bích
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm5 ÂL 29Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Khuê
Ngày Sát Chủ. Tháng 12 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Sáu6 Th.2/1970 · ÂL 1/1 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Đinh Tỵ
- Trực Bình
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Quý Hợi, Kỷ Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Lịch âm ngày này -
Thứ Bảy7 ÂL 2Trung bình
Ngày Mậu Ngọ · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Vị
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật8 ÂL 3Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Mão
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Hai9 ÂL 4Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Tất
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Thân xung thẳng chi tháng tiết Dần — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Ba10 ÂL 5Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Tư11 ÂL 6Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dần gặp ngày Tuất thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Năm12 ÂL 7Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu13 ÂL 8Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Sát Chủ. Tháng 1 âm gặp ngày Tý thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Bảy14 ÂL 9Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật15 ÂL 10Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Tinh
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dần gặp ngày Dần thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Hai16 ÂL 11Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Trương
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba17 ÂL 12Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Dực
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Tư18 ÂL 13Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Năm19 ÂL 14Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Giác
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Sáu20 ÂL 15Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Cang
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy21 ÂL 16Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Đê
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Thân xung thẳng chi tháng tiết Dần — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Chủ Nhật22 ÂL 17Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Phòng
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai23 ÂL 18Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Ba24 ÂL 19Trung bình
Ngày Ất Hợi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư25 ÂL 20Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Sát Chủ. Tháng 1 âm gặp ngày Tý thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Năm26 ÂL 21Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu27 ÂL 22Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Bảy28 ÂL 23Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 02/1970 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 1 ngày đáng chọn của tháng cho 1 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 6/2 thứ sáu · Đinh Tỵ | Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) | Chính Nam | Chính Tây | Tây Bắc |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
