Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt xuất hành tháng 02/2054

Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 02/2054

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Chủ Nhật
    1 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Quý Dậu · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Phòng

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Sửu gặp ngày Dậu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Hai
    2 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tuất · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Tâm

    Ngày Tứ Tuyệt. Ngày cuối cùng trước tiết Lập Xuân — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bước chân ra khỏi cửa để đi xa vào quãng giao thời này.

  • Thứ Ba
    3 ÂL 26
    Trung bình

    Ngày Ất Hợi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Vĩ

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Tư
    4 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Bính Tý · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Cơ

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Năm
    5 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Đinh Sửu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Đẩu

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Sáu
    6 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Mậu Dần · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Ngưu

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dần gặp ngày Dần thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Bảy
    7 ÂL 30
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mão · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Nữ

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Chủ Nhật
    8 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Canh Thìn · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Hư

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Hai
    9 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Tân Tỵ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Ba
    10 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Ngọ · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Thất

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Tư
    11 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Quý Mùi · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Bích

    Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Năm
    12 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thân · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Khuê

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Sáu
    13 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Ất Dậu · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Bảy
    14 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Bính Tuất · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Vị

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Chủ Nhật
    15 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Đinh Hợi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Mão

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Hai
    16 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tý · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Tất

    Ngày Sát Chủ. Tháng 1 âm gặp ngày Tý thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Ba
    17 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Sửu · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Chủy

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Tư
    18 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Canh Dần · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Sâm

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Dần gặp ngày Dần thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Năm
    19 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Tân Mão · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Sáu
    20 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thìn · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Bảy
    21 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Quý Tỵ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Chủ Nhật
    22 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Giáp Ngọ · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Hai
    23 ÂL 16
    Nên tránh

    Ngày Ất Mùi · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Trương

    Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Ba
    24 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Bính Thân · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Dực

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Thân xung thẳng chi tháng tiết Dần — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.

  • Thứ Tư
    25 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Đinh Dậu · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Năm
    26 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tuất · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Giác

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Dần gặp ngày Tuất thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Sáu
    27 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Hợi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Cang

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    28 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Canh Tý · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Đê

    Ngày Sát Chủ. Tháng 1 âm gặp ngày Tý thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

Giờ và hướng

Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 02/2054 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào

Tháng này không có ngày nào lên bậc Tốt, nên bảng liệt kê cả 1 ngày còn dùng được. Đúng ở tháng như thế thì giờ ra cửa và hướng nhắm mới là hai tầng để bù — cả hai đều đổi theo can chi từng ngày.

Giờ hoàng đạo và hướng xuất hành của từng ngày đáng chọn, tháng 02/2054
Ngày Giờ nên đi Hỷ Thần Tài Thần Tránh
3/2 thứ ba · Ất Hợi Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) Tây Bắc Đông Bắc Đông Nam

Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.