Ngày tốt xuất hành tháng 03/2076
3 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 03/2076
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 03/2076
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Chủ Nhật1 ÂL 26Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Phòng
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai2 ÂL 27Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Ba3 ÂL 28Trung bình
Ngày Kỷ Hợi · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư4 ÂL 29Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Sát Chủ. Tháng 1 âm gặp ngày Tý thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Năm5 ÂL 1Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Sát Chủ. Tháng 2 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Sáu6 ÂL 2Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy7 ÂL 3Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật8 ÂL 4Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Mão gặp ngày Thìn thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Hai9 ÂL 5Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Nguy
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Ba10 Th.3/2076 · ÂL 6 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Bính Ngọ
- Trực Bình
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Thất
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Thất tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Mậu Tý, Canh Tý
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư11 ÂL 7Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Bích
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Năm12 ÂL 8Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Khuê
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu13 ÂL 9Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dậu xung thẳng chi tháng tiết Mão — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Bảy14 ÂL 10Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Vị
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật15 ÂL 11Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Mão
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Ngày 11 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.
-
Thứ Hai16 Th.3/2076 · ÂL 12 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Tý
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Thìn, Bính Tuất
Lịch âm ngày này -
Thứ Ba17 ÂL 13Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư18 ÂL 14Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Năm19 ÂL 15Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Xuân Phân — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bước chân ra khỏi cửa để đi xa vào quãng giao thời này.
-
Thứ Sáu20 ÂL 16Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Mão gặp ngày Thìn thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Bảy21 ÂL 17Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Liễu
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Mão gặp ngày Tỵ thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Chủ Nhật22 ÂL 18Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Hai23 Th.3/2076 · ÂL 19 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Mùi
- Trực Định
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Trương
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Trương tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Ất Sửu, Đinh Sửu
Lịch âm ngày này -
Thứ Ba24 ÂL 20Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Dực
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư25 ÂL 21Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dậu xung thẳng chi tháng tiết Mão — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Năm26 ÂL 22Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Giác
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu27 ÂL 23Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Bảy28 ÂL 24Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Đê
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Chủ Nhật29 ÂL 25Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Sát Chủ. Tháng 2 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Hai30 ÂL 26Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba31 ÂL 27Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 03/2076 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 3 ngày đáng chọn của tháng cho 3 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 10/3 thứ ba · Bính Ngọ | Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Tây Nam | Chính Tây | Chính Bắc |
| 16/3 thứ hai · Nhâm Tý | Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Chính Nam | Chính Nam | Chính Nam |
| 23/3 thứ hai · Kỷ Mùi | Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) | Đông Bắc | Chính Bắc | Đông Bắc |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
