Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt xuất hành tháng 04/2014

Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 04/2014

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Ba
    1 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Dần · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Thất

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Tư
    2 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Quý Mão · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Bích

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Năm
    3 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thìn · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Khuê

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Mão gặp ngày Thìn thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Sáu
    4 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Ất Tỵ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Bảy
    5 ÂL 6
    Trung bình

    Ngày Bính Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Vị

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Chủ Nhật
    6 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Mão

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Hai
    7 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Tất

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thìn gặp ngày Thân thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Ba
    8 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Chủy

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 9 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.

  • Thứ Tư
    9 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Canh Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Sâm

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tuất xung thẳng chi tháng tiết Thìn — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.

  • Thứ Năm
    10 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Tân Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thìn gặp ngày Hợi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Sáu
    11 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Thìn gặp ngày Tý thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.

  • Thứ Bảy
    12 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Quý Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Liễu

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Chủ Nhật
    13 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Giáp Dần · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Tinh

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Hai
    14 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Ất Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Trương

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Ba
    15 ÂL 16
    Trung bình

    Ngày Bính Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Dực

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Tư
    16 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Đinh Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Chẩn

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Năm
    17 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Mậu Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Giác

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Sáu
    18 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Cang

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    19 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Canh Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Đê

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thìn gặp ngày Thân thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Chủ Nhật
    20 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Tân Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Phòng

    Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Hai
    21 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Tâm

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Ba
    22 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Quý Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Vĩ

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Tư
    23 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Cơ

    Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Thìn gặp ngày Tý thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.

  • Thứ Năm
    24 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Ất Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Đẩu

    Ngày Sát Chủ. Tháng 3 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Sáu
    25 ÂL 26
    Trung bình

    Ngày Bính Dần · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Ngưu

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Bảy
    26 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Nữ

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Chủ Nhật
    27 ÂL 28
    Trung bình

    Ngày Mậu Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Hư

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Hai
    28 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Ba
    29 ÂL 1
    Trung bình

    Ngày Canh Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Thất

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Tư
    30 ÂL 2
    Trung bình

    Ngày Tân Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Bích

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

Giờ và hướng

Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 04/2014 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào

Tháng này không có ngày nào lên bậc Tốt, nên bảng liệt kê cả 6 ngày còn dùng được. Đúng ở tháng như thế thì giờ ra cửa và hướng nhắm mới là hai tầng để bù — cả hai đều đổi theo can chi từng ngày.

Giờ hoàng đạo và hướng xuất hành của từng ngày đáng chọn, tháng 04/2014
Ngày Giờ nên đi Hỷ Thần Tài Thần Tránh
5/4 thứ bảy · Bính Ngọ Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) Tây Nam Chính Tây Chính Bắc
15/4 thứ ba · Bính Thìn Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) Tây Nam Chính Tây Tây Bắc
25/4 thứ sáu · Bính Dần Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) Tây Nam Chính Tây Tây Nam
27/4 chủ nhật · Mậu Thìn Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) Đông Nam Chính Bắc Tây Bắc
29/4 thứ ba · Canh Ngọ Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) Tây Bắc Chính Đông Chính Bắc
30/4 thứ tư · Tân Mùi Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) Tây Nam Chính Đông Đông Bắc

Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.