Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt xuất hành tháng 04/2038

1 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 04/2038

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 4/2038
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 04/2038

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Năm
    1 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thân · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Khuê

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Sáu
    2 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Dậu · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Lâu

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dậu xung thẳng chi tháng tiết Mão — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.

  • Thứ Bảy
    3 ÂL 29
    Nên tránh

    Ngày Canh Tuất · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Vị

    Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Chủ Nhật
    4 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Tân Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Mão

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thìn gặp ngày Hợi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Hai
    5 ÂL 2
    Trung bình

    Ngày Nhâm Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tất

    Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Thìn gặp ngày Tý thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.

  • Thứ Ba
    6 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Quý Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Chủy

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Tư
    7 Th.4/2038 · ÂL 4 Rất tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Giáp Dần
    • Trực Khai
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Sâm

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày đại lợi để xuất hành — tiến hành việc chính được.

    Nên làm

    • Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Sâm tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    23h-1h Giờ Tý
    1h-3h Giờ Sửu
    7h-9h Giờ Thìn
    9h-11h Giờ Tỵ
    13h-15h Giờ Mùi
    19h-21h Giờ Tuất

    Tuổi xung: Bính Thân, Mậu Thân, Canh Tý, Canh Ngọ

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Năm
    8 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Ất Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Sáu
    9 ÂL 6
    Trung bình

    Ngày Bính Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Bảy
    10 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Đinh Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Chủ Nhật
    11 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Mậu Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Hai
    12 ÂL 9
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Trương

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 9 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.

  • Thứ Ba
    13 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Canh Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Dực

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thìn gặp ngày Thân thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Tư
    14 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Tân Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Chẩn

    Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Năm
    15 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Giác

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tuất xung thẳng chi tháng tiết Thìn — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.

  • Thứ Sáu
    16 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Quý Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Cang

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Bảy
    17 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Đê

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Chủ Nhật
    18 ÂL 15
    Nên tránh

    Ngày Ất Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Phòng

    Ngày Sát Chủ. Tháng 3 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Hai
    19 ÂL 16
    Trung bình

    Ngày Bính Dần · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Tâm

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Ba
    20 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mão · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Vĩ

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Tư
    21 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thìn · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Cơ

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Năm
    22 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Tỵ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Đẩu

    Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Sáu
    23 ÂL 20
    Nên tránh

    Ngày Canh Ngọ · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Ngưu

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    24 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Tân Mùi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Nữ

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    25 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thân · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Hư

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Hai
    26 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Quý Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Ba
    27 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Giáp Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Thất

    Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Tuất xung thẳng chi tháng tiết Thìn — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.

  • Thứ Tư
    28 ÂL 25
    Nên tránh

    Ngày Ất Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Bích

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thìn gặp ngày Hợi thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Năm
    29 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Bính Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Khuê

    Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Thìn gặp ngày Tý thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.

  • Thứ Sáu
    30 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Đinh Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

Giờ và hướng

Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 04/2038 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào

Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 1 ngày đáng chọn của tháng cho 1 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.

Giờ hoàng đạo và hướng xuất hành của từng ngày đáng chọn, tháng 04/2038
Ngày Giờ nên đi Hỷ Thần Tài Thần Tránh
7/4 thứ tư · Giáp Dần Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Mùi (13h-15h) Đông Bắc Đông Bắc Tây Nam

Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.