Ngày tốt xuất hành tháng 05/1909
1 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 05/1909
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 05/1909
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Bảy1 ÂL 12Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật2 ÂL 13Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Tinh
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Hai3 ÂL 14Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Ba4 ÂL 15Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Thìn gặp ngày Tý thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Thứ Tư5 ÂL 16Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Tứ Tuyệt. Ngày cuối cùng trước tiết Lập Hạ — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bước chân ra khỏi cửa để đi xa vào quãng giao thời này.
-
Thứ Năm6 ÂL 17Trung bình
Ngày Bính Dần · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Giác
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu7 ÂL 18Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Bảy8 ÂL 19Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Đê
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật9 ÂL 20Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Tỵ gặp ngày Tỵ thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Hai10 ÂL 21Nên tránh
Ngày Canh Ngọ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba11 ÂL 22Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư12 ÂL 23Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Năm13 ÂL 24Trung bình
Ngày Quý Dậu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu14 ÂL 25Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy15 ÂL 26Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tỵ gặp ngày Hợi thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Chủ Nhật16 ÂL 27Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Hai17 ÂL 28Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Sát Chủ. Tháng 3 âm gặp ngày Sửu thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Ba18 ÂL 29Trung bình
Ngày Mậu Dần · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Thất
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư19 Th.5/1909 · ÂL 1/4 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Mão
- Trực Khai
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Bích
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Sao Bích tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Ất Dậu, Tân Dậu
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm20 ÂL 2Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Khuê
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu21 ÂL 3Nên tránh
Ngày Tân Tỵ · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Bảy22 ÂL 4Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Vị
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật23 ÂL 5Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Mão
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Hai24 ÂL 6Trung bình
Ngày Giáp Thân · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Tất
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba25 ÂL 7Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Chủy
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư26 ÂL 8Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Ngày Sát Chủ. Tháng 4 âm gặp ngày Tuất thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Năm27 ÂL 9Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tỵ gặp ngày Hợi thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Sáu28 ÂL 10Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy29 ÂL 11Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Tỵ gặp ngày Sửu thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Chủ Nhật30 ÂL 12Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Tinh
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Hai31 ÂL 13Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Trương
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 05/1909 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 1 ngày đáng chọn của tháng cho 1 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 19/5 thứ tư · Kỷ Mão | Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h) | Đông Bắc | Chính Bắc | Chính Tây |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
