Ngày tốt xuất hành tháng 06/1940
1 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 06/1940
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 06/1940
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Bảy1 ÂL 26Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Tỵ gặp ngày Hợi thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Chủ Nhật2 ÂL 27Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Hai3 ÂL 28Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Tỵ gặp ngày Sửu thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Thứ Ba4 ÂL 29Trung bình
Ngày Mậu Dần · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Thất
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư5 Th.6/1940 · ÂL 30 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Mão
- Trực Khai
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Bích
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Sao Bích tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Ất Dậu, Tân Dậu
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm6 ÂL 1Nên tránh
Ngày Canh Thìn · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Sát Chủ. Tháng 5 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Sáu7 ÂL 2Nên tránh
Ngày Tân Tỵ · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Lâu
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy8 ÂL 3Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật9 ÂL 4Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Mão
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai10 ÂL 5Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Tất
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Ba11 ÂL 6Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Tư12 ÂL 7Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Năm13 ÂL 8Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu14 ÂL 9Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Tý thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Bảy15 ÂL 10Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật16 ÂL 11Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tinh
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Dần thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Thứ Hai17 ÂL 12Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Mão thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Ba18 ÂL 13Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư19 ÂL 14Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Năm20 ÂL 15Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Giác
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Hạ Chí — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bước chân ra khỏi cửa để đi xa vào quãng giao thời này.
-
Thứ Sáu21 ÂL 16Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Cang
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy22 ÂL 17Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Đê
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Chủ Nhật23 ÂL 18Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Hai24 ÂL 19Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tâm
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Ba25 ÂL 20Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư26 ÂL 21Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Tý thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Năm27 ÂL 22Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu28 ÂL 23Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Bảy29 ÂL 24Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Mão thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Chủ Nhật30 ÂL 25Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Sát Chủ. Tháng 5 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 06/1940 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 1 ngày đáng chọn của tháng cho 1 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 5/6 thứ tư · Kỷ Mão | Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h) | Đông Bắc | Chính Bắc | Chính Tây |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
