Ngày tốt xuất hành tháng 06/2088
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 06/2088
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Ba1 ÂL 12Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Dực
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Tư2 ÂL 13Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Năm3 ÂL 14Nên tránh
Ngày Giáp Tuất · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Giác
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Sáu4 ÂL 15Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Cang
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy5 ÂL 16Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Tý thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Chủ Nhật6 ÂL 17Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai7 ÂL 18Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Tâm
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Ba8 ÂL 19Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Mão thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Tư9 ÂL 20Trung bình
Ngày Canh Thìn · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Cơ
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Năm10 ÂL 21Nên tránh
Ngày Tân Tỵ · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu11 ÂL 22Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Bảy12 ÂL 23Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Nữ
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Chủ Nhật13 ÂL 24Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Hư
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Hai14 ÂL 25Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Ba15 ÂL 26Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Sát Chủ. Tháng 4 âm gặp ngày Tuất thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Tư16 ÂL 27Nên tránh
Ngày Đinh Hợi · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Bích
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Năm17 ÂL 28Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Khuê
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Tý thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Sáu18 ÂL 29Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy19 ÂL 1Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Vị
Ngày Tứ Ly. Ngày cuối cùng trước tiết Hạ Chí — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bước chân ra khỏi cửa để đi xa vào quãng giao thời này.
-
Chủ Nhật20 ÂL 2Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Mão
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Mão thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Hai21 ÂL 3Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Tất
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Ba22 ÂL 4Nên tránh
Ngày Quý Tỵ · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Chủy
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư23 ÂL 5Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Kiến · Hoàng Đạo · Sao Sâm
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Năm24 ÂL 6Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu25 ÂL 7Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Bảy26 ÂL 8Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Chủ Nhật27 ÂL 9Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tinh
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Hai28 ÂL 10Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Trương
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba29 ÂL 11Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Dực
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Tý thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Tư30 ÂL 12Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 06/2088 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Tháng này không có ngày nào lên bậc Tốt, nên bảng liệt kê cả 1 ngày còn dùng được. Đúng ở tháng như thế thì giờ ra cửa và hướng nhắm mới là hai tầng để bù — cả hai đều đổi theo can chi từng ngày.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 9/6 thứ tư · Canh Thìn | Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Tây Bắc | Chính Đông | Tây Bắc |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
