Ngày tốt xuất hành tháng 07/1973
5 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 07/1973
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 07/1973
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Chủ Nhật1 ÂL 2Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Định · Hắc Đạo · Sao Tinh
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Hai2 ÂL 3Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Trương
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Ba3 ÂL 4Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Phá · Hoàng Đạo · Sao Dực
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Tý thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Tư4 ÂL 5Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Năm5 ÂL 6Trung bình
Ngày Nhâm Dần · Trực Thành · Hắc Đạo · Sao Giác
Ngày Quy Kỵ. Tháng tiết Ngọ gặp ngày Dần thành Quy Kỵ — nghĩa đen là "kiêng về". Lệ chặn ngày trở về và ngày dọn đến chỗ ở mới, còn chặng lên đường thì không vướng: đi hôm nay mà về hôm khác là được, chỉ chuyến đi rồi về gọn trong ngày mới phạm trọn. Vì vậy ngày này chỉ hạ một bậc chứ không bị loại.
-
Thứ Sáu6 ÂL 7Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Cang
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Bảy7 ÂL 8Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Đê
Ngày Sát Chủ. Tháng 6 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Chủ Nhật8 Th.7/1973 · ÂL 9 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Ất Tỵ
- Trực Khai
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Phòng
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để xuất hành — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Phòng tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Tân Hợi, Quý Hợi
Lịch âm ngày này -
Thứ Hai9 ÂL 10Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Tâm
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Mùi gặp ngày Ngọ thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Ba10 Th.7/1973 · ÂL 11 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Đinh Mùi
- Trực Kiến
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Vĩ
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Kiến — Ngày khởi đầu chu kỳ, hợp mở việc, cầu quan và lên đường
- Sao Vĩ tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Kỷ Sửu, Tân Sửu
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư11 ÂL 12Nên tránh
Ngày Mậu Thân · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm12 ÂL 13Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu13 ÂL 14Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Bình · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Bảy14 ÂL 15Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Chủ Nhật15 ÂL 16Nên tránh
Ngày Nhâm Tý · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Hư
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai16 ÂL 17Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Nguy
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Sửu xung thẳng chi tháng tiết Mùi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Ba17 ÂL 18Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Thất
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư18 Th.7/1973 · ÂL 19 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Ất Mão
- Trực Thành
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để xuất hành — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Bích tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý3h-5h Giờ Dần5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Đinh Dậu, Kỷ Dậu, Tân Sửu, Tân Mùi
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm19 ÂL 20Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Sát Chủ. Tháng 6 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Sáu20 Th.7/1973 · ÂL 21 Rất tốt
Thông tin chung
- Ngày Đinh Tỵ
- Trực Khai
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày đại lợi để xuất hành — tiến hành việc chính được.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Lâu tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Quý Hợi, Kỷ Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi
Lịch âm ngày này -
Thứ Bảy21 ÂL 22Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật22 ÂL 23Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Mão
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Hai23 ÂL 24Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Tất
Trực Trừ. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba24 ÂL 25Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Chủy
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Tư25 Th.7/1973 · ÂL 26 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Tuất
- Trực Bình
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Sâm tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Dần, Bính Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm26 ÂL 27Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu27 ÂL 28Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Bảy28 ÂL 29Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Liễu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Sửu xung thẳng chi tháng tiết Mùi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Chủ Nhật29 ÂL 30Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Hai30 ÂL 1Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 1 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.
-
Thứ Ba31 ÂL 2Nên tránh
Ngày Mậu Thìn · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Dực
Không nên xuất hành vào ngày này.
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 07/1973 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 5 ngày đáng chọn của tháng cho 5 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 8/7 chủ nhật · Ất Tỵ | Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) | Tây Bắc | Đông Bắc | Tây Bắc |
| 10/7 thứ ba · Đinh Mùi | Mão (5h-7h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) | Chính Nam | Chính Tây | Đông Bắc |
| 18/7 thứ tư · Ất Mão | Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) · Dậu (17h-19h) | Tây Bắc | Đông Bắc | Chính Tây |
| 20/7 thứ sáu · Đinh Tỵ | Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) | Chính Nam | Chính Tây | Tây Bắc |
| 25/7 thứ tư · Nhâm Tuất | Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Chính Nam | Chính Nam | Đông Nam |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
