Ngày tốt xuất hành tháng 08/1933
5 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 08/1933
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 08/1933
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Ba1 Th.8/1933 · ÂL 11 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Hợi
- Trực Định
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vĩ
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vĩ tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Đinh Tỵ, Tân Tỵ
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư2 ÂL 12Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Cơ
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm3 ÂL 13Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu4 ÂL 14Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Bảy5 ÂL 15Trung bình
Ngày Quý Mão · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Nữ
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Chủ Nhật6 ÂL 16Nên tránh
Ngày Giáp Thìn · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Hư
Ngày Sát Chủ. Tháng 6 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Hai7 ÂL 17Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Tứ Tuyệt. Ngày cuối cùng trước tiết Lập Thu — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bước chân ra khỏi cửa để đi xa vào quãng giao thời này.
-
Thứ Ba8 ÂL 18Nên tránh
Ngày Bính Ngọ · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư9 ÂL 19Nên tránh
Ngày Đinh Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Bích
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm10 ÂL 20Trung bình
Ngày Mậu Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Khuê
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Sáu11 ÂL 21Nên tránh
Ngày Kỷ Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thân gặp ngày Dậu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Bảy12 ÂL 22Nên tránh
Ngày Canh Tuất · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Vị
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật13 ÂL 23Nên tránh
Ngày Tân Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Mão
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Hai14 Th.8/1933 · ÂL 24 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Tý
- Trực Định
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Thìn, Bính Tuất
Lịch âm ngày này -
Thứ Ba15 ÂL 25Nên tránh
Ngày Quý Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thân gặp ngày Sửu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Tư16 ÂL 26Nên tránh
Ngày Giáp Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dần xung thẳng chi tháng tiết Thân — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Năm17 ÂL 27Nên tránh
Ngày Ất Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu18 ÂL 28Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Ngày Sát Chủ. Tháng 6 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Bảy19 ÂL 29Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Chủ Nhật20 ÂL 30Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Tinh
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Hai21 ÂL 1Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Trương
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 1 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.
-
Thứ Ba22 ÂL 2Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Dực
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Tư23 ÂL 3Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Năm24 Th.8/1933 · ÂL 4 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Tuất
- Trực Mãn
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Giác
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Giác tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Dần, Bính Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu25 ÂL 5Nên tránh
Ngày Quý Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Bảy26 ÂL 6Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Đê
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Chủ Nhật27 ÂL 7Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Phòng
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Hai28 ÂL 8Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Tâm
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dần xung thẳng chi tháng tiết Thân — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Ba29 ÂL 9Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư30 Th.8/1933 · ÂL 10 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Mậu Thìn
- Trực Thành
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Cơ
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Ngày Hoàng Đạo
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Bính Tuất, Canh Tuất
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm31 Th.8/1933 · ÂL 11 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Kỷ Tỵ
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Đẩu
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Đẩu tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Đinh Hợi, Tân Hợi
Lịch âm ngày này
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 08/1933 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 5 ngày đáng chọn của tháng cho 5 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 1/8 thứ ba · Kỷ Hợi | Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) | Đông Bắc | Chính Bắc | Đông Nam |
| 14/8 thứ hai · Nhâm Tý | Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Chính Nam | Chính Nam | Chính Nam |
| 24/8 thứ năm · Nhâm Tuất | Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Chính Nam | Chính Nam | Đông Nam |
| 30/8 thứ tư · Mậu Thìn | Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Đông Nam | Chính Bắc | Tây Bắc |
| 31/8 thứ năm · Kỷ Tỵ | Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) | Đông Bắc | Chính Bắc | Tây Bắc |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
