Ngày tốt xuất hành tháng 08/1940
4 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 08/1940
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 08/1940
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Năm1 ÂL 28Nên tránh
Ngày Bính Tý · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Khuê
Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu2 ÂL 29Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Sửu xung thẳng chi tháng tiết Mùi — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Bảy3 ÂL 30Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Vị
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật4 ÂL 1Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Mão
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 1 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.
-
Thứ Hai5 ÂL 2Trung bình
Ngày Canh Thìn · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Tất
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba6 ÂL 3Nên tránh
Ngày Tân Tỵ · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư7 Th.8/1940 · ÂL 4 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Nhâm Ngọ
- Trực Khai
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Sâm
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Sao Sâm tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Giáp Tý, Canh Tý, Bính Thìn, Bính Tuất
Lịch âm ngày này -
Thứ Năm8 ÂL 5Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Tỉnh
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Sáu9 ÂL 6Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Quỷ
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Bảy10 ÂL 7Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Liễu
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật11 ÂL 8Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Tinh
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Hai12 ÂL 9Trung bình
Ngày Đinh Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Trương
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Ba13 ÂL 10Nên tránh
Ngày Mậu Tý · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Dực
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Tư14 ÂL 11Nên tránh
Ngày Kỷ Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thân gặp ngày Sửu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Năm15 ÂL 12Nên tránh
Ngày Canh Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Giác
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dần xung thẳng chi tháng tiết Thân — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Sáu16 ÂL 13Nên tránh
Ngày Tân Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Cang
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Bảy17 ÂL 14Nên tránh
Ngày Nhâm Thìn · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Chủ Nhật18 Th.8/1940 · ÂL 15 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Quý Tỵ
- Trực Thu
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Phòng
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Phòng tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
1h-3h Giờ Sửu7h-9h Giờ Thìn11h-13h Giờ Ngọ13h-15h Giờ Mùi19h-21h Giờ Tuất21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão, Đinh Dậu
Lịch âm ngày này -
Thứ Hai19 ÂL 16Nên tránh
Ngày Giáp Ngọ · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Tâm
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Ba20 ÂL 17Nên tránh
Ngày Ất Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Vĩ
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Tư21 ÂL 18Nên tránh
Ngày Bính Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Cơ
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Năm22 ÂL 19Nên tránh
Ngày Đinh Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Đẩu
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thân gặp ngày Dậu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Sáu23 ÂL 20Nên tránh
Ngày Mậu Tuất · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Ngưu
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Bảy24 ÂL 21Nên tránh
Ngày Kỷ Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Nữ
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Chủ Nhật25 ÂL 22Nên tránh
Ngày Canh Tý · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Hư
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Hai26 ÂL 23Nên tránh
Ngày Tân Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Ba27 ÂL 24Nên tránh
Ngày Nhâm Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Thất
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dần xung thẳng chi tháng tiết Thân — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Tư28 ÂL 25Nên tránh
Ngày Quý Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Bích
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm29 Th.8/1940 · ÂL 26 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Giáp Thìn
- Trực Thành
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Khuê
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
- Ngày Hoàng Đạo
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Canh Tuất, Nhâm Tuất
Lịch âm ngày này -
Thứ Sáu30 ÂL 27Nên tránh
Ngày Ất Tỵ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Lâu
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Bảy31 Th.8/1940 · ÂL 28 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Bính Ngọ
- Trực Khai
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Vị
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Sao Vị tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Mậu Tý, Canh Tý
Lịch âm ngày này
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 08/1940 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 4 ngày đáng chọn của tháng cho 4 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 7/8 thứ tư · Nhâm Ngọ | Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Chính Nam | Chính Nam | Chính Bắc |
| 18/8 chủ nhật · Quý Tỵ | Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) | Đông Nam | Chính Nam | Tây Bắc |
| 29/8 thứ năm · Giáp Thìn | Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Đông Bắc | Đông Bắc | Tây Bắc |
| 31/8 thứ bảy · Bính Ngọ | Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Tây Nam | Chính Tây | Chính Bắc |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
