Ngày tốt xuất hành tháng 08/2062
3 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 08/2062
Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Rất tốt
- Tốt
- Trung bình
- Nên tránh
Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 08/2062
Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.
-
Thứ Ba1 ÂL 26Nên tránh
Ngày Bính Thìn · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Dực
Ngày Sát Chủ. Tháng 6 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.
-
Thứ Tư2 ÂL 27Nên tránh
Ngày Đinh Tỵ · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Chẩn
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Năm3 ÂL 28Nên tránh
Ngày Mậu Ngọ · Trực Bế · Hắc Đạo · Sao Giác
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Mùi gặp ngày Ngọ thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Sáu4 ÂL 29Nên tránh
Ngày Kỷ Mùi · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Cang
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Bảy5 ÂL 1Nên tránh
Ngày Canh Thân · Trực Trừ · Hoàng Đạo · Sao Đê
Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 1 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.
-
Chủ Nhật6 ÂL 2Nên tránh
Ngày Tân Dậu · Trực Mãn · Hắc Đạo · Sao Phòng
Ngày Tứ Tuyệt. Ngày cuối cùng trước tiết Lập Thu — khí của mùa cũ đã dứt mà khí mùa mới chưa lập, cổ lệ kiêng bước chân ra khỏi cửa để đi xa vào quãng giao thời này.
-
Thứ Hai7 ÂL 3Nên tránh
Ngày Nhâm Tuất · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Tâm
Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Ba8 ÂL 4Trung bình
Ngày Quý Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Vĩ
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Tư9 ÂL 5Nên tránh
Ngày Giáp Tý · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Cơ
Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Năm10 ÂL 6Nên tránh
Ngày Ất Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Đẩu
Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thân gặp ngày Sửu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.
-
Thứ Sáu11 ÂL 7Nên tránh
Ngày Bính Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Ngưu
Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Bảy12 ÂL 8Nên tránh
Ngày Đinh Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Nữ
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Chủ Nhật13 ÂL 9Trung bình
Ngày Mậu Thìn · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Hư
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Hai14 ÂL 10Nên tránh
Ngày Kỷ Tỵ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Nguy
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Ba15 Th.8/2062 · ÂL 11 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Canh Ngọ
- Trực Khai
- Ngày Hắc Đạo
- Sao Thất
Đánh giá
Hắc đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Trực Khai — Ngày khai mở, sinh khí thịnh, thuận cho việc mới và hưng vượng
- Sao Thất tốt
Kiêng kỵ
- Ngày Hắc Đạo
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Bính Tý, Nhâm Tý, Giáp Dần, Giáp Thân
Lịch âm ngày này -
Thứ Tư16 ÂL 12Nên tránh
Ngày Tân Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Bích
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Năm17 ÂL 13Nên tránh
Ngày Nhâm Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Khuê
Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Sáu18 ÂL 14Nên tránh
Ngày Quý Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Lâu
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Bảy19 Th.8/2062 · ÂL 15 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Giáp Tuất
- Trực Mãn
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vị
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Vị tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
3h-5h Giờ Dần7h-9h Giờ Thìn9h-11h Giờ Tỵ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ Dậu21h-23h Giờ HợiTuổi xung: Canh Thìn, Nhâm Thìn
Lịch âm ngày này -
Chủ Nhật20 ÂL 16Nên tránh
Ngày Ất Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Mão
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Hai21 Th.8/2062 · ÂL 17 Tốt
Thông tin chung
- Ngày Bính Tý
- Trực Định
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất
Đánh giá
Hoàng đạo
Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.
Nên làm
- Ngày Hoàng Đạo
- Sao Tất tốt
Kiêng kỵ
Không có điểm trừ đáng kể.
Giờ tốt trong ngày
23h-1h Giờ Tý1h-3h Giờ Sửu5h-7h Giờ Mão11h-13h Giờ Ngọ15h-17h Giờ Thân17h-19h Giờ DậuTuổi xung: Mậu Ngọ, Canh Ngọ
Lịch âm ngày này -
Thứ Ba22 ÂL 18Nên tránh
Ngày Đinh Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Chủy
Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Thứ Tư23 ÂL 19Nên tránh
Ngày Mậu Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Sâm
Ngày Nguyệt Phá (Đại Hao). Chi ngày Dần xung thẳng chi tháng tiết Thân — thế phá của tháng, cổ thư chép chung một mục "nguyệt phá đại hao" và ghi rõ kỵ khởi hành, nhận việc và giao dịch dọc đường.
-
Thứ Năm24 ÂL 20Nên tránh
Ngày Kỷ Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Tỉnh
Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Sáu25 ÂL 21Trung bình
Ngày Canh Thìn · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Quỷ
Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.
-
Thứ Bảy26 ÂL 22Nên tránh
Ngày Tân Tỵ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Liễu
Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
-
Chủ Nhật27 ÂL 23Nên tránh
Ngày Nhâm Ngọ · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Tinh
Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.
-
Thứ Hai28 ÂL 24Nên tránh
Ngày Quý Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Trương
Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.
-
Thứ Ba29 ÂL 25Nên tránh
Ngày Giáp Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Dực
Không nên xuất hành vào ngày này.
-
Thứ Tư30 ÂL 26Nên tránh
Ngày Ất Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Chẩn
Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thân gặp ngày Dậu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.
-
Thứ Năm31 ÂL 27Nên tránh
Ngày Bính Tuất · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Giác
Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.
Giờ và hướng
Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 08/2062 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào
Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 3 ngày đáng chọn của tháng cho 3 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.
| Ngày | Giờ nên đi | Hỷ Thần | Tài Thần | Tránh |
|---|---|---|---|---|
| 15/8 thứ ba · Canh Ngọ | Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Tây Bắc | Chính Đông | Chính Bắc |
| 19/8 thứ bảy · Giáp Tuất | Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Đông Bắc | Đông Bắc | Đông Nam |
| 21/8 thứ hai · Bính Tý | Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) | Tây Nam | Chính Tây | Chính Nam |
Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.
