Bỏ qua tới nội dung

Ngày tốt xuất hành tháng 08/2091

4 ngày đẹp nhất để xuất hành tháng 08/2091

Bấm vào một ngày để nhảy tới phần chi tiết bên dưới.

Mọi việc tháng 8/2091
  • Rất tốt
  • Tốt
  • Trung bình

Chi tiết từng ngày xuất hành tháng 08/2091

Xếp theo thứ tự ngày trong tháng, kèm căn cứ chấm điểm và giờ tốt của những ngày đáng chọn.

  • Thứ Tư
    1 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tý · Trực Chấp · Hắc Đạo · Sao Cơ

    Trực Chấp. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Năm
    2 ÂL 18
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Sửu · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Đẩu

    Ngày Tam Nương. Ngày 18 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Sáu
    3 ÂL 19
    Nên tránh

    Ngày Canh Dần · Trực Nguy · Hoàng Đạo · Sao Ngưu

    Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Bảy
    4 ÂL 20
    Trung bình

    Ngày Tân Mão · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Nữ

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Chủ Nhật
    5 ÂL 21
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Thìn · Trực Thu · Hắc Đạo · Sao Hư

    Ngày Sát Chủ. Tháng 6 âm gặp ngày Thìn thành Sát Chủ dương — lệ Ngọc Hạp kiêng lên đường, nhận việc và cầu cạnh nơi xa.

  • Thứ Hai
    6 ÂL 22
    Nên tránh

    Ngày Quý Tỵ · Trực Khai · Hoàng Đạo · Sao Nguy

    Ngày Tam Nương. Ngày 22 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Ba
    7 ÂL 23
    Nên tránh

    Ngày Giáp Ngọ · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Thất

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 23 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Tư
    8 ÂL 24
    Nên tránh

    Ngày Ất Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Bích

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Năm
    9 ÂL 25
    Trung bình

    Ngày Bính Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Khuê

    Có thể xuất hành nhưng không nổi trội — ưu tiên ngày đẹp hơn trong tháng.

  • Thứ Sáu
    10 ÂL 26
    Nên tránh

    Ngày Đinh Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Lâu

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thân gặp ngày Dậu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Bảy
    11 ÂL 27
    Nên tránh

    Ngày Mậu Tuất · Trực Mãn · Hoàng Đạo · Sao Vị

    Ngày Tam Nương. Ngày 27 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Chủ Nhật
    12 ÂL 28
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Mão

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Hai
    13 Th.8/2091 · ÂL 29 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Canh Tý
    • Trực Định
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Tất

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Tất tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    23h-1h Giờ Tý
    1h-3h Giờ Sửu
    5h-7h Giờ Mão
    11h-13h Giờ Ngọ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu

    Tuổi xung: Bính Ngọ, Nhâm Ngọ, Giáp Dần, Giáp Thân

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Ba
    14 ÂL 30
    Nên tránh

    Ngày Tân Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Chủy

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thân gặp ngày Sửu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Tư
    15 ÂL 1
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Sâm

    Ngày Dương Công Kỵ Nhật. Mùng 1 âm lịch là một trong mười ba ngày Dương Công Kỵ Nhật của năm — lệ xưa gói gọn trong câu "không cưới gả, không động thổ, không thăm hỏi", và chính vế "không thăm hỏi" là vế nói tới chuyện đi lại.

  • Thứ Năm
    16 ÂL 2
    Nên tránh

    Ngày Quý Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Tỉnh

    Trực Nguy. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Sáu
    17 ÂL 3
    Nên tránh

    Ngày Giáp Thìn · Trực Thành · Hoàng Đạo · Sao Quỷ

    Ngày Tam Nương. Mùng 3 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Bảy
    18 ÂL 4
    Nên tránh

    Ngày Ất Tỵ · Trực Thu · Hoàng Đạo · Sao Liễu

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    19 ÂL 5
    Nên tránh

    Ngày Bính Ngọ · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Tinh

    Ngày Nguyệt Kỵ. Mùng 5 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Hai
    20 ÂL 6
    Nên tránh

    Ngày Đinh Mùi · Trực Bế · Hoàng Đạo · Sao Trương

    Trực Bế. Ngày này rơi vào trực không hợp việc xuất hành, nên xếp vào diện nên tránh dù sao hay ngày hoàng đạo có đẹp đến đâu.

  • Thứ Ba
    21 ÂL 7
    Nên tránh

    Ngày Mậu Thân · Trực Kiến · Hắc Đạo · Sao Dực

    Ngày Tam Nương. Mùng 7 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Tư
    22 ÂL 8
    Nên tránh

    Ngày Kỷ Dậu · Trực Trừ · Hắc Đạo · Sao Chẩn

    Ngày Vãng Vong. Tháng tiết Thân gặp ngày Dậu thành Vãng Vong — nghĩa là "đi thì mất", lệ kiêng lên đường đi xa, nhất là chuyến đi cầu việc.

  • Thứ Năm
    23 Th.8/2091 · ÂL 9 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Canh Tuất
    • Trực Mãn
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Giác

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Giác tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    3h-5h Giờ Dần
    7h-9h Giờ Thìn
    9h-11h Giờ Tỵ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu
    21h-23h Giờ Hợi

    Tuổi xung: Giáp Thìn, Mậu Thìn

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Sáu
    24 ÂL 10
    Nên tránh

    Ngày Tân Hợi · Trực Bình · Hắc Đạo · Sao Cang

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Thứ Bảy
    25 ÂL 11
    Nên tránh

    Ngày Nhâm Tý · Trực Định · Hoàng Đạo · Sao Đê

    Không nên xuất hành vào ngày này.

  • Chủ Nhật
    26 ÂL 12
    Nên tránh

    Ngày Quý Sửu · Trực Chấp · Hoàng Đạo · Sao Phòng

    Ngày Thọ Tử. Tháng tiết Thân gặp ngày Sửu thành Thọ Tử — thông thư ghi "bách sự giai hung", chỉ trừ vài việc thuộc tang ma, nên tuyệt đối không khởi hành, không nhận việc dọc đường.

  • Thứ Hai
    27 ÂL 13
    Nên tránh

    Ngày Giáp Dần · Trực Phá · Hắc Đạo · Sao Tâm

    Ngày Tam Nương. Ngày 13 âm lịch nằm trong sáu ngày Tam Nương (3, 7, 13, 18, 22, 27) mà lệ dân gian kiêng lên đường, nhất là chuyến đi xa nhiều ngày.

  • Thứ Ba
    28 ÂL 14
    Nên tránh

    Ngày Ất Mão · Trực Nguy · Hắc Đạo · Sao Vĩ

    Ngày Nguyệt Kỵ. Ngày 14 âm lịch là một trong ba ngày Nguyệt Kỵ (5, 14, 23) — "mùng năm, mười bốn, hăm ba" của câu ca kiêng khởi hành đi xa.

  • Thứ Tư
    29 Th.8/2091 · ÂL 15 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Bính Thìn
    • Trực Thành
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Cơ

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.

    Nên làm

    • Trực Thành — Ngày thành tựu, khí vượng, thuận cho hầu hết việc trọng đại
    • Ngày Hoàng Đạo

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    3h-5h Giờ Dần
    7h-9h Giờ Thìn
    9h-11h Giờ Tỵ
    15h-17h Giờ Thân
    17h-19h Giờ Dậu
    21h-23h Giờ Hợi

    Tuổi xung: Nhâm Tuất, Mậu Tuất, Nhâm Tý, Nhâm Ngọ

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Năm
    30 Th.8/2091 · ÂL 16 Tốt

    Thông tin chung

    • Ngày Đinh Tỵ
    • Trực Thu
    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Đẩu

    Đánh giá

    Hoàng đạo

    Ngày thuận để xuất hành, nên chọn thêm giờ hoàng đạo bên dưới.

    Nên làm

    • Ngày Hoàng Đạo
    • Sao Đẩu tốt

    Kiêng kỵ

    Không có điểm trừ đáng kể.

    Giờ tốt trong ngày

    1h-3h Giờ Sửu
    7h-9h Giờ Thìn
    11h-13h Giờ Ngọ
    13h-15h Giờ Mùi
    19h-21h Giờ Tuất
    21h-23h Giờ Hợi

    Tuổi xung: Quý Hợi, Kỷ Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi

    Lịch âm ngày này
  • Thứ Sáu
    31 ÂL 17
    Nên tránh

    Ngày Mậu Ngọ · Trực Khai · Hắc Đạo · Sao Ngưu

    Không nên xuất hành vào ngày này.

Giờ và hướng

Giờ xuất hành và hướng xuất hành tháng 08/2091 — mấy giờ ra cửa, đi hướng nào

Hướng đổi theo can chi từng ngày nên 4 ngày đáng chọn của tháng cho 4 bộ hướng khác nhau. Hướng không nằm trong phép chấm điểm — chọn được ngày rồi thì đây là mức ưu tiên khi bạn còn quyền chọn lối ra.

Giờ hoàng đạo và hướng xuất hành của từng ngày đáng chọn, tháng 08/2091
Ngày Giờ nên đi Hỷ Thần Tài Thần Tránh
13/8 thứ hai · Canh Tý Mão (5h-7h) · Ngọ (11h-13h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) Tây Bắc Chính Đông Chính Nam
23/8 thứ năm · Canh Tuất Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) Tây Bắc Chính Đông Đông Nam
29/8 thứ tư · Bính Thìn Thìn (7h-9h) · Tỵ (9h-11h) · Thân (15h-17h) · Dậu (17h-19h) Tây Nam Chính Tây Tây Bắc
30/8 thứ năm · Đinh Tỵ Thìn (7h-9h) · Ngọ (11h-13h) · Mùi (13h-15h) Chính Nam Chính Tây Tây Bắc

Cột giờ chỉ liệt kê khung hoàng đạo rơi vào ban ngày, từ giờ Mão đến giờ Dậu — mỗi ngày còn vài khung nữa nhưng chúng nằm trong đêm và rạng sáng. Hỷ Thần và Tài Thần tra theo can ngày, hướng tránh là phương của chi xung với chi ngày. Không chọn được hướng thì bước vài chục bước về hướng tốt rồi hãy quay lại lộ trình thật.